“Unit 14” trong tiếng Anh

30 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Had many things

Did you have many things to do today?
Hôm nay bạn có nhiều việc phải làm không?
Yes, too many.
Vâng, quá nhiều.
Then you must be tired.
Vậy thì bạn chắc là mệt lắm.
I am, I'll go back home soon.
Đúng vậy, tôi sẽ về nhà sớm.
Good idea, rest with your family.
Ý kiến hay, về nghỉ ngơi với gia đình đi.
Yes, I will tell my wife.
Vâng, tôi sẽ nói với vợ tôi.
Tell her hi for me.
Nhớ gửi lời chào của tôi đến cô ấy nhé.
I will, thanks.
Tôi sẽ chuyển lời, cảm ơn.

Afraid to go back

Are you afraid to go back?
Bạn có sợ quay lại không?
Yes, a little.
Có, một chút.
Then don't go alone.
Vậy thì đừng đi một mình.
Can you go with me?
Bạn có thể đi cùng tôi không?
Of course, no problem.
Tất nhiên, không vấn đề gì.
Thanks, you're a good friend.
Cảm ơn, bạn là một người bạn tốt.
Anytime.
Lúc nào cũng được.
Let's go then.
Vậy chúng ta đi thôi.

Woman had question

That woman had a question.
Người phụ nữ đó có một câu hỏi.
Did she tell you what it was?
Cô ấy có nói cho bạn biết đó là gì không?
No, she was afraid to ask.
Không, cô ấy sợ không dám hỏi.
Then let's ask her.
Vậy hãy hỏi cô ấy đi.
Good idea, come with me.
Ý hay, đi cùng tôi.
I'm right behind you.
Tôi đang ngay phía sau bạn.
Great, let's go then.
Tuyệt, vậy đi thôi.
Yes, let's help her.
Vâng, mình giúp cô ấy đi.

Many years back

How many years back was that?
Chuyện đó xảy ra cách đây bao nhiêu năm rồi?
It was many years ago.
Đó là từ nhiều năm trước rồi.
Do you still talk with that woman?
Bạn có còn nói chuyện với người phụ nữ đó không?
Yes, I tell her everything.
Vâng, tôi nói với cô ấy mọi chuyện.
Good, don't be afraid to stay friends.
Tốt lắm, đừng ngại duy trì tình bạn nhé.
Never, she's very nice.
Không bao giờ, cô ấy rất tốt.
Tell her I said hello.
Nói với cô ấy là tôi gửi lời chào.
I will.
Tôi sẽ.

Afraid of woman

Do you know that woman?
Bạn có biết người phụ nữ đó không?
Yes, she's nice.
Vâng, cô ấy dễ thương.
What did she want?
Cô ấy muốn gì?
I had to tell her something.
Tôi đã phải nói với cô ấy một điều gì đó.
Did you tell her then?
Bạn đã nói với cô ấy chưa?
Yes, I had many things to say.
Vâng, tôi có nhiều điều để nói.
Well that's good.
Vậy thì tốt.
I was afraid to tell you.
Tôi đã sợ khi phải nói với bạn.

Tell me about back home

Tell me about your home.
Kể tôi nghe về quê bạn đi.
I had many friends back there.
Tôi đã có nhiều bạn bè ở đó.
Do you miss them?
Bạn có nhớ họ không?
Yes, I'm afraid I do.
Vâng, tôi e là có.
Then you should visit.
Vậy thì bạn nên đến thăm.
I'll go back soon.
Tôi sẽ quay lại sớm.
Tell them hi for me.
Nói với họ là tôi gửi lời chào nhé.
I will.
Tôi sẽ.

Luyện “Unit 14” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh