- trouble vấn đề
We don't want any trouble.
Chúng tôi không muốn gặp rắc rối.
- ask hỏi
You can ask the teacher anything.
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
- sick ốm
Doctor, I feel sick.
Bác sĩ, tôi cảm thấy ốm.
- off giảm
Why is the flight off schedule?
Tại sao chuyến bay lại không đúng lịch?
- when khi nào
When will you go to school?
Khi nào bạn sẽ đi học?
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- might có thể
I might go to the party.
Tôi có thể đi đến bữa tiệc.
- poor nghèo
Poor weather from the north. It might clear soon.
Thời tiết nghèo nàn từ phía bắc. Có thể sớm quang đãng.
- from từ
The lady from work will join us too.
Người phụ nữ từ nơi làm việc cũng sẽ tham gia với chúng tôi.
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- try cố gắng
You should try again.
Bạn nên cố gắng lần nữa.
- sleep giấc ngủ
Yes, and I can't sleep much.
Vâng, và tôi không thể ngủ nhiều.
- doing đang làm
I am doing something important.
Tôi đang làm một điều quan trọng.
- husband chồng
My husband is doing most of the work.
Chồng tôi đang làm hầu hết công việc.
- believe tin tưởng
You won't believe this, but the whole place is new.
Bạn sẽ không tin điều này, nhưng toàn bộ nơi này là mới.
- minute phút
In about thirty minutes. I'll let you know.
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
- feel cảm thấy
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
- does làm
Music does magic.
Âm nhạc làm phép thuật.
- doctor bác sĩ
Doctor, my head hurts.
Bác sĩ, đầu tôi đau.
- better tốt hơn
I agree. It made my day better.
Tôi đồng ý. Nó làm cho ngày của tôi tốt hơn.
- start bắt đầu
Yeah, class is about to start.
Lớp học sắp bắt đầu.
- still vẫn
It's still cold outside.
Ngoài trời vẫn lạnh.
- these những
After I finish these questions.
Sau khi tôi hoàn thành những câu hỏi này.
- much nhiều
How much time did it take?
Mất bao nhiêu thời gian?
- day ngày
About two days.
Khoảng hai ngày.
- call gọi
Great, we'll call you later.
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho bạn sau.
- why tại sao
Why not? I want it.
Tại sao không? Tôi muốn nó.
- let hãy để
Let's have that meeting with the general.
Hãy để chúng ta có cuộc họp đó với tướng.
- on trên
Good, she won't be cold then.
Tốt, cô ấy sẽ không lạnh.
- understand hiểu
Did you understand the lesson?
Bạn có hiểu bài học không?