- moment khoảnh khắc
Yes, this moment is wonderful.
Vâng, khoảnh khắc này thật tuyệt vời.
- remember nhớ
Don't worry, you'll remember.
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
- funny vui nhộn
Remember that funny duck we saw?
Bạn có nhớ con vịt vui nhộn mà chúng ta đã thấy không?
- really thật sự
Yes, that duck was really funny.
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
- who ai
Who is this person?
Ai là người này?
- gun súng
Did Wyatt hang up the British guns?
Wyatt có treo súng Anh không?
- feel cảm thấy
I don't want you to feel bad.
Tôi không muốn bạn cảm thấy tồi tệ.
- wonderful tuyệt vời
That's wonderful to hear.
Thật tuyệt vời khi nghe điều đó.
- he's anh ấy
She would be ready, but he's very tired.
Cô ấy sẽ sẵn sàng, nhưng anh ấy rất mệt.
- half nửa
About half an hour ago.
Khoảng nửa giờ trước.
- left trái
I think I left my phone at the cafe.
Tôi nghĩ tôi đã để quên điện thoại ở quán cà phê.
- heart trái tim
Me too, my heart feels light.
Tôi cũng vậy, trái tim tôi cảm thấy nhẹ nhàng.
- wouldn't không sẽ
Don't worry, they wouldn't take it.
Đừng lo, họ sẽ không lấy nó.
- court tòa án
He's on the court now.
Anh ấy đang ở tòa án bây giờ.
- kind tốt bụng
He is a kind person.
Anh ấy là một người tốt bụng.
- calm yên tĩnh
The river looks calm.
Dòng sông trông yên tĩnh.
- hope hy vọng
I hope everything is okay.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
- so vậy nên
I was late, so I'm going alone.
Tôi đến muộn, vậy nên tôi sẽ đi một mình.
- probably có lẽ
You look ill, but it's probably nothing real.
Bạn trông ốm, nhưng có lẽ không có gì thực sự.
- happened đã xảy ra
Let's stay inside until we understand what happened.
Hãy ở trong nhà cho đến khi chúng ta hiểu điều gì đã xảy ra.
- worried lo lắng
Don't worry, you'll remember.
Đừng lo lắng, bạn sẽ nhớ.
- playing chơi
Glad it's not just my mind playing tricks.
Mừng vì không chỉ có tâm trí tôi đang chơi trò.
- thought suy nghĩ
I thought I left it here.
Tôi nghĩ tôi đã để nó ở đây.
- witness nhân chứng
I'm just a witness, nothing major.
Tôi chỉ là một nhân chứng, không có gì lớn.
- waiting đang chờ
Is your friend waiting there?
Bạn của bạn có đang chờ ở đó không?
- window cửa sổ
I also remember the table by the window.
Tôi cũng nhớ cái bàn bên cửa sổ.
- before trước
Hope they win before the court lights go off.
Hy vọng họ sẽ thắng trước khi đèn tòa án tắt.
- nobody không ai
I really wouldn't know, probably nobody.
Tôi thực sự không biết, có lẽ không ai.
- inside bên trong
Let's stay inside until we understand what happened.
Hãy ở bên trong cho đến khi chúng ta hiểu chuyện gì đã xảy ra.
- police cảnh sát
I saw a lady arguing with the police.
Tôi thấy một người phụ nữ đang cãi nhau với cảnh sát.