- being sự tồn tại
Yes, I love being here.
Vâng, tôi thích có mặt ở đây.
- gentleman quý ông
Yes, two gentlemen helped a dog.
Vâng, hai quý ông đã giúp một con chó.
- quiet yên tĩnh
I hear a quiet drum.
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
- even thậm chí
I think four is the limit, even staff said so.
Tôi nghĩ bốn là giới hạn, ngay cả nhân viên cũng đã nói như vậy.
- i've tôi có
I've very bad with names.
Tôi rất tệ với tên.
- car xe hơi
Yes, get in the car.
Vâng, hãy vào xe.
- seen đã thấy
Have you seen the map?
Bạn đã thấy bản đồ chưa?
- possible có thể
Is it possible to stop for lunch?
Có thể dừng lại để ăn trưa không?
- our của chúng tôi
We make our own happiness.
Chúng tôi tạo ra hạnh phúc của riêng mình.
- eyes mắt
It takes time.
Nó mất thời gian.
- care chăm sóc
Yes, take care of yours, I’ll take care of mine.
Vâng, hãy chăm sóc của bạn, tôi sẽ chăm sóc của tôi.
- happened đã xảy ra
Let's stay inside until we understand what happened.
Hãy ở trong nhà cho đến khi chúng ta hiểu điều gì đã xảy ra.
- bit mảnh
No problem, I'll drive the first bit.
Không vấn đề gì, tôi sẽ lái mảnh đầu tiên.
- coming đang đến
The coming event will be exciting.
Sự kiện sắp tới sẽ rất thú vị.
- first đầu tiên
Is this your first class here?
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
- drive lái
Care to drive first?
Bạn có muốn lái trước không?
- front trước
Yes, I wouldn’t miss it; it’s possible we get front seats.
Vâng, tôi sẽ không bỏ lỡ; có thể chúng ta sẽ có chỗ ngồi ở phía trước.
- train tàu
Gentlemen, the train is coming.
Thưa các quý ông, tàu đang đến.
- stop trạm dừng
Hey, is this your bus stop?
Này, đây có phải là trạm dừng xe buýt của bạn không?
- new mới
This is the new book I was talking about.
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
- dog chó
Yes, two gentlemen helped a dog.
Vâng, hai quý ông đã giúp một con chó.
- important quan trọng
She said it's important, sir.
Cô ấy nói rằng điều đó quan trọng, thưa ngài.
- everyone mọi người
Glad everyone is safe.
Mừng vì mọi người đều an toàn.
- another khác
I want another.
Tôi muốn cái khác.
- street đường
Do you know what happened on Main Street?
Bạn có biết chuyện gì đã xảy ra trên Đường Chính không?
- scared sợ hãi
It was a bit scared, but calm.
Nó hơi sợ hãi, nhưng bình tĩnh.
- strong mạnh
I read that even the ending is strong.
Tôi đã đọc rằng ngay cả kết thúc cũng mạnh mẽ.
- finish hoàn thành
I should finish my job as fast as I can.
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
- coffee cà phê
Care to join me for coffee first?
Bạn có muốn tham gia với tôi để uống cà phê trước không?