“Unit 27” trong tiếng Anh

30 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Camp fire

Where is the water?
Nước ở đâu?
The water is by the big tree.
Nước ở cạnh cây lớn.
I wanted to start the fire soon.
Tôi muốn nhóm lửa sớm.
First gather some dry wood.
Trước tiên, hãy thu thập một ít củi khô.
I went to get some sticks.
Tôi đã đi lấy vài que củi.
Great, I'm glad you went.
Tuyệt, tôi mừng vì bạn đã đi.
Should we sit here?
Chúng ta có nên ngồi đây không?
Yes, sit and warm your hands by the fire.
Ừ, ngồi xuống và sưởi ấm tay bên đống lửa đi.
My hands feel better already.
Tay của tôi cảm thấy đỡ hơn rồi.
At least we are warm now.
Ít nhất bây giờ chúng ta đang ấm.

Police visit

Officer, where did my brother go?
Thưa sĩ quan, anh tôi đi đâu rồi?
Your brother went to the front desk first.
Anh trai của bạn đã đến quầy lễ tân trước.
I'm getting worried.
Tôi đang lo lắng.
No need; he's safe and glad to help.
Không cần lo; anh ấy an toàn và rất vui được giúp đỡ.
What happened?
Chuyện gì đã xảy ra vậy?
There was a small fire, but the officer put it out.
Có một đám cháy nhỏ, nhưng viên cảnh sát đã dập tắt nó.
Can I see him?
Tôi có thể gặp anh ấy không?
Yes, follow me and wash your hands first.
Vâng, đi theo tôi và rửa tay trước nhé.

New home

We wanted to live near the lake.
Chúng tôi muốn sống gần hồ.
At least the house is close to water.
Ít nhất là ngôi nhà ở gần nước.
Have you seen it?
Bạn đã thấy chưa?
Yes, I went there first thing this morning.
Đúng rồi, sáng nay tôi đã đến đó ngay từ đầu.
I'm glad we are getting a big yard.
Tôi mừng là chúng ta sắp có một sân rộng.
Some trees will give shade where we sit.
Một vài cái cây sẽ cho bóng mát ở chỗ chúng ta ngồi.
Nice, my brother can plant flowers.
Hay quá, anh trai tôi có thể trồng hoa.
He will live here soon.
Anh ấy sẽ sống ở đây sớm thôi.

Restaurant visit

Can I get some water?
Tôi có thể lấy ít nước được không?
Of course, here is cold water.
Tất nhiên, đây là nước lạnh.
I wanted soup first.
Lúc đầu tôi muốn ăn súp.
Sorry, the soup is coming; please sit.
Xin lỗi, súp đang được mang ra; mời ngồi ạ.
Where is the fire exit sign?
Biển báo lối thoát hiểm ở đâu?
Back wall, near the officer on duty.
Tường phía sau, gần chỗ nhân viên đang trực.
I'm glad we picked this place.
Tôi mừng vì chúng ta đã chọn chỗ này.
Me too; at least it's quiet.
Mình cũng vậy; ít ra thì ở đây yên tĩnh.

Gym session

The trainer is a retired officer.
Huấn luyện viên là một sĩ quan đã nghỉ hưu.
He said first warm your hands then lift.
Anh ấy bảo trước hết hãy làm ấm tay rồi mới nâng.
I'm getting tired already.
Tôi cảm thấy mệt rồi.
Drink water and sit for a bit.
Uống nước và ngồi nghỉ một chút.
Where is my brother?
Anh trai tôi đâu rồi?
He went to get some towels.
Anh ấy đi lấy mấy cái khăn.
Good, I'm glad he's here.
Tốt, tôi mừng là anh ấy có mặt ở đây.
Yes, we will live stronger after this.
Vâng, chúng ta sẽ sống mạnh mẽ hơn sau chuyện này.

Train station

Which car are we in first?
Chúng ta ngồi toa nào trước?
Coach three. At least it's near the cafe.
Toa ba. Ít nhất thì nó gần quán cà phê.
I haven't seen water on the menu.
Tôi chưa thấy nước trên thực đơn.
They sell some at the front. Ask the officer there.
Họ bán ở phía trước đó. Hỏi nhân viên ở đó nhé.
Glad you checked. Where is my brother now?
May là bạn đã kiểm tra. Anh trai tôi giờ ở đâu rồi?
He went outside to stretch his hands.
Anh ấy ra ngoài duỗi tay.
Okay, I'll sit and wait.
Được rồi, mình sẽ ngồi đợi.
Good idea. The train is getting ready to leave.
Ý kiến hay đó. Tàu đang chuẩn bị khởi hành.

Luyện “Unit 27” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh