- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- country quốc gia
Good morning, is this the country train?
Chào buổi sáng, đây có phải là tàu của đất nước không?
- question câu hỏi
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?
- start bắt đầu
Yeah, class is about to start.
Lớp học sắp bắt đầu.
- small nhỏ
Your house is too small.
Nhà của bạn quá nhỏ.
- around xung quanh
It takes an hour to turn around at this time.
Mất một giờ để quay lại vào lúc này.
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- goodbye tạm biệt
Goodbye, see you later.
Tạm biệt, hẹn gặp lại.
- waiting đang chờ
Is your friend waiting there?
Bạn của bạn có đang chờ ở đó không?
- lovely đáng yêu
A bridge view sounds clear and lovely.
Một cảnh cầu nghe rõ ràng và đáng yêu.
- before trước
Hope they win before the court lights go off.
Hy vọng họ sẽ thắng trước khi đèn tòa án tắt.
- child trẻ em
Hello, are the children here?
Xin chào, trẻ em có ở đây không?
- excuse xin lỗi
Excuse me, sir, can I ask you a general question?
Xin lỗi, thưa ngài, tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi chung không?
- law luật
I can not find anything about the law.
Tôi không thể tìm thấy bất cứ điều gì về luật.
- took chúng tôi đã lấy
We took tickets an hour before.
Chúng tôi đã lấy vé một giờ trước.
- children trẻ em
Hello, are the children here?
Xin chào, trẻ em có ở đây không?
- looking nhìn
I'm not sure. Let's keep looking.
Tôi không chắc. Hãy tiếp tục tìm kiếm.
- two hai
I wanna rest for two days.
Tôi muốn nghỉ ngơi trong hai ngày.
- hour giờ
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
Vâng, tôi đã chờ đợi trong hai giờ. Những cô gái ở phía trước đang tức giận.
- else khác
Anything else we must do?
Có điều gì khác mà chúng ta phải làm không?
- hello xin chào
Hello, how are you?
Xin chào, bạn khỏe không?
- train tàu
Gentlemen, the train is coming.
Thưa các quý ông, tàu đang đến.
- yeah vâng
Yeah, I see. Let's check your blood.
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
- play chơi
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- face mặt
I just want to rest my face for a while.
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi một chút trên mặt.
- move di chuyển
Do you want to move?
Bạn có muốn di chuyển không?
- part phần
I want to move to a quieter part of town.
Tôi muốn chuyển đến một phần yên tĩnh hơn của thành phố.
- book sách
I am waiting for the law book.
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
- across qua
Yes, I need to get across town.
Vâng, tôi cần đi qua thành phố.
- trying cố gắng
Of course, just keep trying.
Tất nhiên, hãy tiếp tục cố gắng.