“Unit 32” trong tiếng Anh

30 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Tired move

I'm always tired when it's time to move.
Mỗi khi đến lúc phải chuyển nhà là tôi luôn thấy mệt mỏi.
I know, moving can take hours.
Tôi biết, chuyển nhà có thể mất hàng giờ.
Two times in one year is too much.
Hai lần trong một năm là quá nhiều.
Exactly, I understand your point.
Đúng rồi, tôi hiểu ý bạn.
I just want to rest my face for a while.
Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi một lát.
Take a break, you deserve it.
Nghỉ ngơi đi, bạn xứng đáng mà.
Thanks, I will.
Cảm ơn, tôi sẽ làm vậy.
You're welcome, feel better soon.
Không có chi, mau khỏe nhé.

Black id

I lost my black ID card again.
Tôi lại làm mất thẻ căn cước màu đen của mình rồi.
That's happened two times already.
Chuyện đó xảy ra hai lần rồi.
I always misplace it after work hours.
Tôi luôn làm mất nó sau giờ làm.
Maybe you should turn it into a necklace.
Có lẽ bạn nên làm nó thành một chiếc dây chuyền.
Good point, I'll do that.
Ý kiến hay, tôi sẽ làm vậy.
Hope it helps you not lose it again.
Hy vọng điều này sẽ giúp bạn không làm mất nữa.
Me too, thanks for the idea.
Tớ cũng vậy, cảm ơn cậu vì ý tưởng này.
Anytime.
Lúc nào cũng được.

Baby face

The baby always has a happy face.
Em bé lúc nào cũng có gương mặt hạnh phúc.
Yes, that's what everyone says.
Đúng vậy, ai cũng nói thế.
Two women stopped to admire him today.
Hôm nay có hai người phụ nữ dừng lại để ngắm cậu bé.
He's quite popular already.
Anh ấy đã khá là được yêu mến rồi.
Sometimes I'm tired but seeing his smile helps.
Đôi khi tôi mệt mỏi nhưng thấy nụ cười của bé làm tôi vui hẳn lên.
Babies do bring joy.
Trẻ con mang lại niềm vui mà.
Absolutely, he always lifts my spirits.
Đúng vậy, lúc nào bé cũng làm tôi vui lên.
That's wonderful to hear.
Nghe vậy thật tuyệt.

Turn hour

It takes an hour to turn around at this time.
Vào giờ này, quay xe cũng mất cả tiếng.
Traffic is always so bad.
Giao thông lúc nào cũng tệ quá.
I want to move to a quieter part of town.
Tôi muốn chuyển đến một khu yên tĩnh hơn trong thành phố.
Good idea, you'll be less tired.
Ý kiến hay đấy, bạn sẽ bớt mệt hơn.
I hope the move happens soon.
Mong là việc dọn nhà sẽ sớm diễn ra.
Fingers crossed, it will.
Hy vọng là sẽ vậy.
Thanks for your support.
Cảm ơn bạn đã ủng hộ.
No problem, anytime.
Không sao đâu, lúc nào cũng được.

Wants women

She wants two women to help with the project.
Cô ấy muốn hai người phụ nữ giúp đỡ với dự án.
That's a good move, teamwork always helps.
Đó là một bước đi tốt, làm việc nhóm luôn có ích.
She says they're reliable.
Cô ấy nói họ đáng tin cậy.
Reliability is an important part.
Sự đáng tin cậy là một yếu tố quan trọng.
Absolutely, I'm tired of delays.
Chắc chắn rồi, tôi mệt mỏi với những sự chậm trễ.
Then it's a perfect choice.
Vậy thì đó là lựa chọn hoàn hảo.
Great, I'll let her know.
Tuyệt, tôi sẽ báo cho cô ấy biết.
Sounds good, she'll be pleased.
Nghe hay đấy, cô ấy sẽ vui lắm.

Black times

I saw the black car pass two times today.
Hôm nay tôi thấy chiếc xe màu đen chạy qua hai lần.
That's always suspicious.
Lúc nào cũng thấy đáng nghi lắm.
Should I turn it in to the police?
Tôi có nên báo cảnh sát không?
If it makes you worried, yes.
Nếu điều đó khiến bạn lo lắng, thì có.
Good idea, I'll do it right away.
Ý hay, tôi sẽ làm ngay bây giờ.
Better safe than sorry.
Cẩn tắc vô áy náy.
Absolutely, thanks for advice.
Chắc chắn rồi, cảm ơn bạn đã tư vấn.
You're welcome.
Không có chi.

Luyện “Unit 32” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh