“Unit 5” trong tiếng Anh

27 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Talk about night plans

What are you doing tonight?
Tối nay bạn làm gì?
I don't know. What about you?
Tôi không biết. Còn bạn thì sao?
I'm thinking about going out.
Tôi đang nghĩ đến việc ra ngoài.
It sounds like a good thing to do.
Nghe có vẻ là một việc tốt để làm.
Do you want to come?
Bạn có muốn đi không?
Yes, I'd like that.
Vâng, tôi thích vậy.

Dont like this thing

I don't like this thing.
Tôi không thích thứ này.
What's bad about it?
Nó có gì tệ?
It's so old.
Nó cũ quá.
Maybe try the other one?
Có thể thử cái khác không?
Good idea, thanks.
Ý kiến hay, cảm ơn.
You're welcome.
Không có gì.

Asking about other night

Did you go out the other night?
Bạn có ra ngoài tối hôm trước không?
No, I didn't feel like it.
Không, tôi không có hứng ra ngoài.
So, what did you do?
Vậy, bạn đã làm gì?
I just stayed home.
Tôi chỉ ở nhà thôi.
Nice, sometimes that's the best thing.
Tuyệt, đôi khi ở nhà là tốt nhất.
Yes, I agree.
Có, tôi đồng ý.

Dont know about it

I don't know about it.
Tôi không biết gì về việc đó.
So, what's wrong?
Vậy có chuyện gì không?
It's a difficult thing.
Đó là một việc khó khăn.
Maybe try the other way?
Có lẽ thử cách khác?
Good idea. I'll do that.
Ý kiến hay. Tôi sẽ làm vậy.
Great, good luck.
Tuyệt, chúc may mắn.

So about tonight

So, about tonight...
Về tối nay thì...
Yes, what about it?
Vâng, có chuyện gì thế?
Don't forget the other things.
Đừng quên những việc khác nhé.
I won't forget, thanks.
Tôi sẽ không quên, cảm ơn.
Good, see you tonight.
Tốt, hẹn gặp bạn tối nay.
See you then.
Hẹn gặp bạn lúc đó.

Asking about a thing

Can you tell me about a something?
Bạn có thể nói cho tôi biết về một thứ gì đó không?
Sure, what thing?
Chắc chắn rồi, cái gì vậy?
It's the other one, over there.
Cái kia, bên đó.
Oh, I don't know about it.
Ồ, tôi không biết về nó.
That's fine. Thanks anyway.
Không sao đâu. Dù sao cũng cảm ơn bạn.
You're welcome.
Không có gì.

Luyện “Unit 5” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh