“Unit 50” trong tiếng Anh

21 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Borrow book

Can I borrow your book?
Tôi có thể mượn sách của bạn không?
Yes, please return it tomorrow.
Vâng, vui lòng trả lại vào ngày mai.
I'll drop it off by five.
Tôi sẽ mang nó đến trước năm giờ.
Thanks, I'll save it for you.
Cảm ơn, tôi sẽ giữ nó cho bạn.
It's a good book, I expect to finish fast.
Đó là một cuốn sách hay, tôi nghĩ mình sẽ đọc xong nhanh thôi.
Great, I hate losing books.
Tuyệt, tôi ghét bị mất sách.
Don't worry, anyone can trust me.
Đừng lo, ai cũng có thể tin tôi mà.
I know, thanks.
Tôi biết, cảm ơn.

Hill walk

Do you want to walk up the hill?
Bạn có muốn đi bộ lên đồi không?
Sure, it's nice ahead.
Chắc chắn rồi, phía trước đẹp lắm.
Anyone coming with us?
Có ai đi cùng chúng ta không?
No, it's just you and me.
Không, chỉ có tôi và bạn thôi.
I hate being lonesome, so that's good.
Tôi ghét cảm giác cô đơn, vậy là tốt rồi.
Let's go fast, we can return early.
Đi nhanh nhé, để về sớm.
Perfect, I'll save some water for us.
Hoàn hảo, tôi sẽ giữ lại ít nước cho chúng ta.
Good idea, thanks.
Ý kiến hay đấy, cảm ơn.

Lost key

Did anyone see my key?
Có ai thấy chìa khóa của tôi không?
Yes, you dropped it by the door.
Vâng, bạn đã làm rơi nó ở gần cửa.
Thanks, I'll return to get it now.
Cảm ơn, mình sẽ quay lại lấy nó ngay bây giờ.
I'll save it for you.
Tôi sẽ giữ nó cho bạn.
I expect to be there in five minutes.
Tôi mong sẽ đến đó trong năm phút nữa.
Good, don't lose it again.
Tốt, đừng làm mất nữa nhé.
I hate losing things, thanks again.
Tôi ghét việc làm mất đồ, cảm ơn bạn lần nữa.
No problem, see you soon.
Không có gì, hẹn sớm gặp lại.

Ship trip

When does the ship leave?
Khi nào tàu rời bến?
It leaves in five minutes.
Tàu sẽ rời đi trong năm phút nữa.
We must move fast to catch it.
Chúng ta phải nhanh lên để kịp nó.
Anyone with bags go ahead now.
Ai có hành lý thì đi trước đi.
I'll save a seat for you onboard.
Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn trên tàu.
Thanks, don't lose the spot.
Cảm ơn, đừng để mất chỗ nhé.
No worries, expect me there early.
Đừng lo, mong tôi đến sớm nhé.
Good, see you soon.
Tốt, gặp bạn sớm nhé.

Lonesome evening

It's a lonesome evening, anyone around?
Tối nay thật cô đơn, có ai ở đó không?
Yes, let's book something to do.
Vâng, mình đặt gì đó để làm đi.
How about a walk up the hill?
Đi dạo lên đồi thì sao?
Good idea, we can return early.
Ý hay đấy, chúng ta có thể về sớm.
I expect it to be nice ahead.
Tôi nghĩ phía trước sẽ đẹp.
I'll save some food for the trip.
Tôi sẽ để dành một ít đồ ăn cho chuyến đi.
Perfect, see you in five.
Hoàn hảo, gặp bạn sau năm phút nữa.
See you soon.
Hẹn gặp lại sớm nhé.

Fast trip

We must leave fast to catch the ship.
Chúng ta phải đi nhanh để kịp con tàu.
Yes, drop your bags and go ahead.
Vâng, bỏ túi xuống và đi trước đi.
I'll save a seat for you.
Tôi sẽ giữ chỗ cho bạn.
Thanks, expect me in five minutes.
Cảm ơn, đợi tôi khoảng năm phút nhé.
Good, anyone else coming?
Tốt, có ai khác cùng đi không?
No, just us.
Không, chỉ có chúng ta thôi.
Perfect, see you onboard.
Hoàn hảo, gặp lại bạn trên tàu.
Safe trip.
Chúc đi đường bình an.

Luyện “Unit 50” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh