- daughter con gái
Is your daughter asking about the castle?
Con gái bạn có hỏi về lâu đài không?
- asking hỏi
I was a little nervous.
Tôi hơi lo lắng.
- reasonable hợp lý
That makes sense.
Điều đó hợp lý.
- ago trước
Yes, the gentleman left it weeks ago.
Vâng, quý ông đã để lại nó cách đây vài tuần.
- both cả hai
Alright, I'll give you both permission to leave early.
Được rồi, tôi sẽ cho cả hai bạn phép ra về sớm.
- mile dặm
I ran seven miles this morning.
Tôi đã chạy bảy dặm sáng nay.
- become trở thành
Yes, she's become very interested.
Vâng, cô ấy đã trở nên rất quan tâm.
- plenty nhiều
We have plenty to learn before then.
Chúng ta có rất nhiều điều để học trước đó.
- four bốn
Yes, the plane leaves near four.
Vâng, máy bay khởi hành gần bốn giờ.
- human con người
He's fighting for human rights.
Anh ấy đang chiến đấu cho quyền con người.
- scared sợ hãi
It was a bit scared, but calm.
Nó hơi sợ hãi, nhưng bình tĩnh.
- castle lâu đài
Is your daughter asking about the castle?
Con gái bạn có hỏi về lâu đài không?
- fault sai lầm
Oh no, whose fault was it?
Ôi không, lỗi của ai vậy?
- window cửa sổ
I also remember the table by the window.
Tôi cũng nhớ cái bàn bên cửa sổ.
- died đã chết
He died in an accident.
Anh ấy đã chết trong một vụ tai nạn.
- had đã có
He had many friends.
Anh ấy có nhiều bạn bè.
- young trẻ
I hope the young readers get it.
Tôi hy vọng rằng những độc giả trẻ sẽ hiểu điều đó.
- interested quan tâm
Yes, she's become very interested.
Vâng, cô ấy đã trở nên rất quan tâm.
- children trẻ em
Hello, are the children here?
Xin chào, trẻ em có ở đây không?
- through thông qua
Trial and error, I'll get through this.
Tôi sẽ vượt qua điều này.
- months tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- living sống
Was anyone scared of living there?
Có ai sợ sống ở đó không?
- lived sống
Sadly, some did die, but many lived.
Thật đáng buồn, một số đã chết, nhưng nhiều người đã sống.
- dark tối
My daughter is scared of the dark.
Con gái tôi sợ bóng tối.
- went đã đi
I went to get some sticks.
Tôi đã đi lấy một số cành.
- away xa
Just hold the knife away from your body.
Chỉ cần giữ con dao xa khỏi cơ thể bạn.
- live sống
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
- few ít
Yes, but only a few minutes.
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
- old cũ
This book is old.
Cuốn sách này cũ.
- oh ôi
Oh thanks, the job may start soon.
Ôi cảm ơn, công việc có thể bắt đầu sớm.