- english tiếng Anh
Is this the English hotel?
Đây có phải là khách sạn tiếng Anh không?
- forgive tha thứ
Forgive me, my English isn't great.
Tha thứ cho tôi, tiếng Anh của tôi không tốt.
- middle giữa
Yes, the person in the middle room.
Vâng, người ở phòng giữa.
- hard khó
It's hard to act normal now.
Thật khó để hành động bình thường bây giờ.
- inspector thanh tra
Is the inspector staying here?
Thanh tra có ở đây không?
- act hành động
Thanks, I'll act fast to meet him.
Cảm ơn, tôi sẽ hành động nhanh để gặp anh ấy.
- heavy nặng
Though it's heavy, George caught it.
Mặc dù nó nặng, George đã bắt được nó.
- mine của tôi
Yes, this stop is mine. Going to town?
Vâng, điểm dừng này là của tôi. Đi vào thành phố?
- person người
Yes, the person in the middle room.
Vâng, người trong phòng giữa.
- lying nói dối
Lying isn't your strong suit.
Nói dối không phải là điểm mạnh của bạn.
- hotel khách sạn
Is this the English hotel?
Đây có phải là khách sạn Anh không?
- kiss nụ hôn
Time for our goodbye kiss.
Đến lúc cho nụ hôn tạm biệt của chúng ta.
- finish hoàn thành
I should finish my job as fast as I can.
Tôi nên hoàn thành công việc của mình nhanh nhất có thể.
- happen xảy ra
It happens, just watch out next time.
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
- room phòng
I am in the room.
Tôi đang ở trong phòng.
- speak nói
Thanks for speaking with me.
Cảm ơn bạn đã nói chuyện với tôi.
- mistake sai lầm
Honest mistake, I'll do it in seconds.
Sai lầm chân thành, tôi sẽ làm điều đó trong vài giây.
- yours của bạn
This book is yours.
Cuốn sách này là của bạn.
- comes đến
Good night, hope sleep comes soon.
Chúc ngủ ngon, hy vọng giấc ngủ sẽ đến sớm.
- heart trái tim
Me too, my heart feels light.
Tôi cũng vậy, trái tim tôi cảm thấy nhẹ nhàng.
- month tháng
I haven't seen the hall this full in months.
Tôi chưa thấy hội trường này đầy như vậy trong nhiều tháng.
- deal thỏa thuận
Yes, you're not a hard person to deal with.
Vâng, bạn không phải là một người khó để thỏa thuận.
- town thành phố
Yes, this stop is mine. Going to town?
Vâng, trạm dừng này là của tôi. Đi vào thành phố?
- less ít hơn
Less worry now means less stress later.
Ít lo lắng bây giờ có nghĩa là ít căng thẳng hơn sau này.
- hold cầm
Great. Can you hold one loaf for my friend?
Tuyệt vời. Bạn có thể cầm một ổ bánh cho bạn của tôi không?
- its nó
Life has its own course.
Cuộc sống có con đường riêng của nó.
- or hoặc
Hi, can I place my order?
Chào, tôi có thể đặt hàng không?