“Unit 56” trong tiếng Anh

22 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Forgot charge

I forgot to charge my phone yesterday.
Hôm qua tôi quên sạc điện thoại.
Anyway, somebody always does that.
Dù sao đi nữa, lúc nào cũng có người như vậy.
Where's the charger?
Cục sạc đâu rồi?
It takes some effort to find it.
Phải tốn chút công sức mới tìm thấy.
I'll pull everything out to check.
Tôi sẽ lôi hết mọi thứ ra để kiểm tra.
Good, figure out where it is.
Tốt, tìm ra xem nó ở đâu nhé.
Found it, thanks for the help.
Tìm thấy rồi, cảm ơn vì đã giúp đỡ.
You're welcome, charge it now.
Không có gì, sạc nó ngay đi.

Somebody sing

Somebody should sing now.
Ai đó nên hát bây giờ.
Anyway, who takes charge today?
Dù sao thì, ai phụ trách hôm nay?
I forgot who sang yesterday.
Tôi quên ai đã hát hôm qua.
Where's the list, does anyone know?
Danh sách ở đâu, có ai biết không?
Let's figure it out together.
Chúng ta cùng tìm hiểu nhé.
I'll pull the records for you.
Để tôi lấy hồ sơ cho bạn.
Great, that really helps.
Tuyệt, điều đó thực sự giúp ích.
Always happy to help organize.
Luôn vui khi giúp sắp xếp.

State lives

Which state does he live in?
Anh ấy sống ở bang nào?
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống ở một trong những bang phía bắc.
Where's that exactly?
Chính xác thì chỗ đó ở đâu?
Somebody told me yesterday, I forgot.
Có người đã nói với tôi hôm qua, tôi quên mất rồi.
Let's pull up a map and check.
Mình mở bản đồ ra xem đi.
Good idea, we'll figure it out easily.
Ý tưởng hay đó, chúng ta sẽ tìm ra dễ dàng thôi.
Anyway, thanks for helping.
Dù sao cũng cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
No problem, anytime.
Không có gì, lúc nào cũng sẵn sàng giúp.

Yesterday pull

Yesterday, I had to pull the car.
Hôm qua, tôi phải kéo xe.
Where's your car now?
Xe của bạn giờ ở đâu?
Somebody takes charge of it today.
Hôm nay có người phụ trách nó.
Anyway, did you figure out the problem?
Dù sao thì, bạn đã tìm ra vấn đề chưa?
Yes, I needed to charge the battery.
Đúng vậy, tôi cần sạc pin.
It happens, just watch out next time.
Chuyện thường mà, lần sau nhớ cẩn thận nhé.
True, I'll be careful next time.
Đúng vậy, lần sau tôi sẽ cẩn thận.
Good, hope it works fine now.
Tốt, hy vọng bây giờ nó hoạt động tốt.

Takes charge

Who takes charge of the meeting?
Ai phụ trách cuộc họp?
Somebody volunteered yesterday.
Có ai đó tự nguyện hôm qua.
Anyway, let's figure it out quickly.
Dù sao đi nữa, chúng ta hãy tìm hiểu nhanh chóng nhé.
I'll pull up the schedule now.
Giờ tôi sẽ mở lịch trình lên.
Where's the document stored?
Tài liệu được lưu ở đâu?
In one of the folders online.
Trong một trong những thư mục trực tuyến.
Found it, thanks for your help.
Tìm thấy rồi, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
Happy to assist.
Rất vui được giúp.

Sing anyway

Who wants to sing next?
Ai muốn hát tiếp theo?
Anyway, somebody should volunteer.
Dù sao thì, ai đó nên xung phong đi.
I forgot the lyrics yesterday.
Hôm qua tôi quên lời bài hát.
Where's your courage, you did well.
Bạn đâu rồi? Bạn đã làm tốt mà.
It takes effort, but I'll try again.
Cần nỗ lực, nhưng tôi sẽ thử lại.
Figure out your favorite song.
Chọn ra bài hát yêu thích của bạn đi.
I'll pull it together this time.
Lần này tôi sẽ cố gắng hết sức.
That's the spirit, good luck.
Tinh thần đó, chúc may mắn.

Luyện “Unit 56” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh