- figure hình
Good, figure out where it is.
Tốt, tìm hiểu nó ở đâu.
- live sống
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
- anyway dù sao đi nữa
Anyway, I'm going to the party.
Dù sao đi nữa, tôi sẽ đi dự tiệc.
- somebody ai đó
Anyway, somebody always does that.
Dù sao đi nữa, ai đó luôn làm điều đó.
- forgot quên
I fear he forgot the meeting.
Tôi sợ rằng anh ấy đã quên cuộc họp.
- sing hát
Somebody should sing now.
Ai đó nên hát bây giờ.
- where's ở đâu
Where's the book?
Sách ở đâu?
- one một
He lives in one of the northern ones.
Anh ấy sống trong một trong những phía bắc.
- charge phí
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- state bang
Which state does he live in?
Anh ấy sống ở bang nào?
- take lấy
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
- yesterday hôm qua
I forgot to charge my phone yesterday.
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
- pull kéo
I'll pull everything out to check.
Tôi sẽ kéo mọi thứ ra để kiểm tra.
- who ai
Who is this person?
Ai là người này?
- happen xảy ra
It happens, just watch out next time.
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
- phone điện thoại
Hey, what's your phone number?
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
- which cái nào
Which car are we in first?
Chúng ta đang ở trong xe nào trước?
- watch xem
Watch the clouds.
Xem mây.
- find tìm thấy
We leave when we find a new home.
Chúng tôi rời đi khi tìm thấy một ngôi nhà mới.
- told nói
The nurse told me to wait by the door.
Y tá đã bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
- song bài hát
Has the song finished yet?
Bài hát đã kết thúc chưa?
- takes mất
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm nó.