“Unit 66” trong tiếng Anh

18 từ · 4 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Village dream

I sometimes dream about our village.
Thỉnh thoảng tôi mơ về ngôi làng của chúng ta.
Me too, I kept thinking about it last night.
Tôi cũng vậy, tối qua tôi cứ nghĩ về nó.
Imagine going back at age nine.
Hãy tưởng tượng trở lại khi chúng ta chín tuổi.
Yes, wearing that hat you loved.
Ừ, đội chiếc mũ mà bạn đã yêu thích.
The chief meant so much to everyone.
Người trưởng làng có ý nghĩa rất lớn đối với mọi người.
He did, and he always had stories to sell.
Đúng vậy, và ông ấy luôn có những câu chuyện để kể.
A hundred stories and none were boring.
Một trăm câu chuyện mà không câu nào nhàm chán.
Exactly, those were the best days.
Chính xác, đó là những ngày tuyệt nhất.

Eight hat

Do you remember your hat at age eight?
Bạn có nhớ cái mũ của mình năm tám tuổi không?
Sometimes I imagine it clearly.
Đôi khi tôi tưởng tượng nó rất rõ ràng.
The village chief gave it to you.
Trưởng làng đã đưa nó cho bạn.
Yes, he kept it special for me.
Vâng, ông ấy giữ nó đặc biệt cho tôi.
I dream of selling hats like that.
Tôi mơ ước được bán những chiếc mũ như thế.
Maybe one day you'll sell a hundred.
Có thể một ngày nào đó bạn sẽ bán được một trăm cái.
That would be wonderful.
Điều đó thật tuyệt vời.
Keep dreaming, it can happen.
Hãy tiếp tục mơ, điều đó có thể thành hiện thực.

Chief age

What's the age of the village chief?
Trưởng làng bao nhiêu tuổi rồi?
I think he's almost nine hundred.
Tôi nghĩ ông ấy gần chín trăm tuổi.
Ha, imagine being that old.
Ha, tưởng tượng già đến như vậy.
Sometimes I wonder what he meant by his stories.
Đôi khi tôi tự hỏi ông ấy có ý gì qua những câu chuyện của mình.
He kept us entertained for years.
Ông ấy đã giữ cho chúng tôi vui vẻ suốt nhiều năm.
True, and he loved to wear colorful hats.
Đúng vậy, và ông ấy thích đội những chiếc mũ sặc sỡ.
Maybe he'll sell us one soon.
Có thể sắp tới ông ấy sẽ bán cho chúng ta một cái.
Let's hope so, I want one.
Hy vọng là vậy, tôi muốn một cái.

Village sell

Can you sell me that hat from the village?
Bạn có thể bán cho tôi cái mũ đó từ làng không?
Sometimes I imagine selling it, but it's special.
Đôi khi tôi tưởng tượng bán nó, nhưng nó đặc biệt.
I meant no harm, I just loved it.
Tôi không có ý gì xấu, tôi chỉ thích nó.
I know, it was from the chief.
Tôi biết, nó là từ trưởng làng.
I dream of wearing one like it.
Tôi mơ ước được đội một cái giống như thế.
Maybe one day I'll have a hundred hats to sell.
Có thể một ngày nào đó tôi sẽ có một trăm chiếc mũ để bán.
I'll wait for that day.
Tôi sẽ chờ đến ngày đó.
Keep dreaming, it'll happen soon.
Cứ tiếp tục mơ đi, nó sẽ sớm xảy ra thôi.

Luyện “Unit 66” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh