“Unit 67” trong tiếng Anh

26 từ · 6 hội thoại. Mọi từ và câu bên dưới đều lấy từ bài học miễn phí mà bạn có thể luyện nói trong trình duyệt hoặc trong ứng dụng.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Hội thoại mẫu bằng tiếng Anh

Clean horses

Have they cleaned the horses yet?
Họ đã tắm sạch cho những con ngựa chưa?
Yes, they finished a few seconds ago.
Vâng, họ vừa mới làm xong vài giây trước.
Good, did they do a clean job?
Tốt, họ đã làm sạch sẽ chưa?
Honest work, the horses look great.
Làm việc chăm chỉ, mấy con ngựa trông rất đẹp.
I'm glad, it's always a pleasure to see them clean.
Tôi mừng, thấy chúng sạch sẽ thì lúc nào cũng thấy vui.
They'd laugh if they heard you say that.
Họ sẽ cười nếu họ nghe bạn nói vậy.
Probably, but they've earned their gold.
Có thể, nhưng họ đã kiếm được đồng vàng của mình.
Yes, the bill was paid already.
Vâng, hóa đơn đã được thanh toán rồi.

Pay bill

Has the bill been paid yet?
Hóa đơn đã được thanh toán chưa?
Neither of us paid, did you?
Cả hai tụi mình chưa trả, còn bạn thì sao?
Honest mistake, I'll do it in seconds.
Lỗi thành thật, tôi sẽ làm ngay lập tức.
Good, they'd expect that.
Tốt, họ sẽ mong đợi điều đó.
It’s a pleasure paying for good service.
Rất vui khi trả tiền cho dịch vụ tốt.
They'd laugh to hear that.
Họ mà nghe được chắc họ cười.
Probably, but the service was gold.
Có lẽ vậy, nhưng dịch vụ thì xuất sắc.
Alright, let’s go now.
Được rồi, đi thôi.

Shed clean

Did they clean the shed today?
Hôm nay họ đã dọn dẹp nhà kho chưa?
Yes, they did a clean job.
Có, họ đã làm sạch sẽ.
Honest workers, aren't they?
Những người lao động trung thực, đúng không?
They'd never leave a mess.
Họ sẽ không bao giờ để lại bừa bộn đâu.
It’s always a pleasure seeing it clean.
Lúc nào thấy nó sạch sẽ cũng thấy vui.
Probably, they'll laugh when they hear us.
Có lẽ họ sẽ cười khi nghe thấy chúng ta.
Neither of us likes cleaning it anymore.
Cả hai chúng ta đều không còn thích dọn dẹp nó nữa.
True, glad it's paid work.
Đúng vậy, mừng vì công việc này được trả lương.

Gold horses

Did you see the horses?
Bạn có thấy những con ngựa không?
Yes, they'd look good clean.
Vâng, chúng sạch sẽ trông sẽ đẹp.
Neither of us could afford them.
Cả hai chúng ta đều không thể mua nổi chúng.
Honest truth, they're worth their weight in gold.
Thật lòng mà nói, chúng đáng giá từng đồng.
Probably a pleasure to own though.
Tuy nhiên, có lẽ sẽ rất vui nếu sở hữu chúng.
They'd laugh at our bill.
Họ sẽ cười vào hóa đơn của chúng ta.
Alright, let's go see something else.
Được rồi, chúng ta đi xem cái gì khác đi.
Good idea, come on.
Ý kiến hay đấy, đi thôi.

Paid bill

Have you paid the bill?
Bạn đã thanh toán hóa đơn chưa?
Honest mistake, I'll do it now.
Lỗi thật thà, tôi sẽ làm ngay bây giờ.
Alright, don't wait anymore.
Được rồi, đừng chờ nữa.
It will only take a few seconds.
Chỉ mất vài giây thôi.
Good, neither of us wants problems.
Tốt, cả hai chúng ta đều không muốn gặp vấn đề.
True, they'd laugh if we forgot again.
Đúng vậy, họ sẽ cười nếu chúng ta lại quên nữa.
Probably, let's keep things clean.
Có lẽ, hãy giữ mọi thứ gọn gàng nhé.
Exactly, no worries now.
Chính xác, giờ thì không lo lắng gì nữa.

Command horses

Who has command of the horses?
Ai đang điều khiển mấy con ngựa?
Neither of us anymore.
Không ai trong chúng ta nữa.
Honest truth, they'll probably laugh at us.
Thành thật mà nói, có lẽ họ sẽ cười nhạo chúng ta.
True, but they'd do it with pleasure.
Đúng, nhưng họ sẽ làm điều đó một cách vui vẻ.
Alright, let's clean the shed instead.
Được rồi, thay vào đó chúng ta dọn dẹp nhà kho đi.
Paid work sounds good right now.
Làm việc có trả lương nghe có vẻ tốt vào lúc này.
Agreed, let's start in seconds.
Đồng ý, hãy bắt đầu ngay bây giờ.
Let's go then.
Vậy thì đi thôi.

Luyện “Unit 67” miễn phí

Nghe âm thanh chuẩn cho từng từ và câu, và luyện nói. Không cần tài khoản, không email, không trả phí.

▶ Luyện bài học này miễn phí — có âm thanh
Hoặc tải ứng dụng: Google Play · App Store

Tất cả bài học tiếng Anh