- think nghĩ
Yes, she thinks it wasn't too bad.
Vâng, cô ấy nghĩ rằng điều đó không tệ lắm.
- mom mẹ
Mom, I can't find my toy.
Mẹ, con không thể tìm thấy đồ chơi của con.
- fell rơi
Mom fell yesterday, did you know?
Mẹ đã ngã hôm qua, bạn có biết không?
- fact sự thật
Do you know the facts about this new build?
Bạn có biết sự thật về công trình mới này không?
- build xây dựng
Good, it's important to build strength.
Tốt, việc xây dựng sức mạnh là quan trọng.
- letter thư
Have you folks written your letters yet?
Bạn đã viết thư của bạn chưa?
- meeting cuộc họp
We have a meeting tomorrow.
Chúng tôi có cuộc họp vào ngày mai.
- date ngày
We saved the date for her doctor meeting.
Chúng tôi đã lưu ngày cho cuộc họp bác sĩ của cô ấy.
- saved đã cứu
A brave guy saved many men.
Một người đàn ông dũng cảm đã cứu nhiều người đàn ông.
- sent đã gửi
Yes, letters were sent out yesterday.
Vâng, các bức thư đã được gửi đi hôm qua.
- doctor bác sĩ
Doctor, my head hurts.
Bác sĩ, đầu tôi đau.
- matter vật chất
As a matter of fact, it's on Monday.
Thực tế, nó vào thứ Hai.
- read đọc
Did you read mom's letters about the meeting?
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
- thinks nghĩ
He thinks it's good for relations.
Anh ấy nghĩ rằng điều đó tốt cho các mối quan hệ.
- facts sự thật
Yes, I wonder when he'll wake up to the facts.
Vâng, tôi tự hỏi khi nào anh ấy sẽ tỉnh dậy với sự thật.