- five năm
I have five apples.
Tôi có năm quả táo.
- can có thể
Can I go with you?
Tôi có thể đi cùng bạn không?
- wait chờ
Great, I'll wait for you.
Tuyệt, tôi sẽ chờ bạn.
- home nhà
Yes, I have to go home.
Vâng, tôi phải về nhà.
- make làm
It makes his voice stand out.
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
- come đến
The music comes from that house.
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
- for cho
What do I need for the day?
Tôi cần gì cho ngày hôm nay?
- rest nghỉ ngơi
Good, come home and rest.
Tốt, về nhà và nghỉ ngơi.
- give cho
I will, just give me a minute.
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
- work công việc
I work hard.
Tôi làm việc chăm chỉ.
- take lấy
It takes some effort to find it.
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
- will sẽ
Nice, what will you do?
Tuyệt, bạn sẽ làm gì?
- great tuyệt vời
This is a great book.
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
- just chỉ
I'm glad it's not only me.
Tôi vui vì không chỉ có mình tôi.
- what gì
What do you want to eat?
Bạn muốn ăn gì?
- want muốn
My child wants to play two more times.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
- i'll tôi sẽ đến
I'll do it tomorrow.
Tôi sẽ làm điều này vào ngày mai.
- dinner bữa tối
Great, dinner will be ready.
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
- don't đừng
Don't do that.
Đừng làm như vậy.
- soon sớm
I have an early meeting tomorrow.
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
- stay ở lại
Good, stay forever.
Tốt, ở lại mãi mãi.
- anything bất cứ điều gì
Do you have anything else to say?
Bạn có điều gì khác để nói không?
- after sau
I'll come home just after work.
Tôi sẽ về nhà ngay sau khi làm việc.
- was đã
He was here.
Anh ấy đã ở đây.
- me tôi
I want to go out and meet people.
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
- no không
I don't want that.
Tôi không muốn điều đó.
- asking hỏi
I was a little nervous.
Tôi hơi lo lắng.
- ready sẵn sàng
I am ready to go.
Tôi đã sẵn sàng để đi.
- until cho đến
I have to work until five o'clock.
Tôi phải làm việc cho đến năm giờ.
- thank you cảm ơn
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.