Practice free →

Saying goodbye in Vietnamese

Unit 1 — Meeting people · 28 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for saying goodbye

Example conversations in Vietnamese

Leaving a party

Bạn về rồi à?
Are you leaving already?
Vâng, tôi phải về nhà.
Yes, I have to go home.
Tôi đã rất thích bữa tiệc.
I enjoyed the party.
Tôi cũng vậy. Nó rất vui.
Me too. It was nice.
Tôi rất vui vì chúng ta đã có dịp nói chuyện.
I'm glad we got to talk.
Tôi cũng vậy. Cảm ơn bạn đã trò chuyện với tôi.
Me too. Thanks for talking with me.
Rất vui được gặp bạn.
It was nice meeting you.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Nice meeting you too.
Chúc bạn về nhà an toàn.
Have a safe trip home.
Cảm ơn. Chúc bạn ngủ ngon.
Thanks. Have a good night.
Tạm biệt. Hẹn gặp lại.
Bye. See you later.
Tạm biệt. Hẹn sớm gặp lại.
Goodbye. See you soon.

Leaving work

Bạn về nhà bây giờ à?
Are you going home now?
Vâng, tôi phải đi rồi.
Yes, I have to go.
Cảm ơn bạn đã giúp tôi hôm nay.
Thanks for your help today.
Không có gì.
Glad to help.
Bạn có cần gì trước khi đi không?
Do you need anything before you go?
Không, cảm ơn.
No, I'm good.
Chúc bạn buổi tối vui vẻ.
Have a good evening.
Bạn cũng vậy.
You too.
Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
See you tomorrow morning.
Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Yes, see you tomorrow.
Tạm biệt.
Goodbye.
Tạm biệt.
Goodbye.

After class

Lớp học kết thúc rồi.
Class is over.
Vâng, đến lúc phải đi rồi.
Yes, time to go.
Bạn có hiểu bài học không?
Did you understand the lesson?
Hầu hết. Tối nay tôi sẽ ôn lại.
Most of it. I will review it tonight.
Ý hay đấy. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần giúp đỡ.
Good idea. Let me know if you need help.
Cảm ơn, tôi sẽ làm vậy.
Thanks, I will.
Được rồi, hẹn gặp bạn ở lớp vào ngày mai.
Okay, see you in class tomorrow.
Vâng, hẹn gặp bạn vào ngày mai.
Yes, see you tomorrow.
Chúc bạn buổi chiều vui vẻ.
Have a good afternoon.
Bạn cũng vậy.
You too.
Tạm biệt.
Bye.
Tạm biệt.
Bye.

Goodbye to new friend

Tôi phải đi bây giờ.
I should go now.
Được thôi. Tôi rất vui vì chúng ta đã trò chuyện.
Okay. I'm glad we talked.
Tôi cũng vậy. Cảm ơn vì đã trò chuyện với tôi.
Me too. Thanks for the chat.
Rất vui được nói chuyện với bạn.
It was nice talking with you.
Rất vui được gặp bạn.
It was nice meeting you.
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
Nice meeting you too.
Có lẽ chúng ta có thể sớm nói chuyện lại.
Maybe we can talk again soon.
Tôi rất muốn vậy.
I'd like that.
Tạm biệt. Giữ gìn sức khỏe nhé.
Bye. Take care.
Bạn cũng vậy. Chúc bạn ngủ ngon.
You too. Have a good night.
Hẹn gặp lại nhé.
See you soon.
Hẹn gặp lại.
See you.

Practice “Saying goodbye” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi