- ăn eat
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.
Great, I'll carry it down fast.
- đói hungry
Tôi đói và muốn ăn gì đó.
I'm hungry and want to eat something.
- mì ống pasta
Hãy làm mì ống cho bữa tối.
Let's make pasta for dinner.
- trà tea
Tôi muốn một ly trà lạnh.
I'd like a cold tea.
- trứng egg
Chúng ta có bao nhiêu quả trứng?
How many eggs do we have?
- nước water
Tôi cần nước.
I need water.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- uống drink
Uống nước và ngồi một chút.
Drink water and sit for a bit.
- bữa sáng breakfast
Hãy đi đến đó để ăn sáng.
Let's go there for breakfast.
- bữa trưa lunch
Muốn ăn trưa không?
Want some lunch?
- cà phê coffee
Bạn có muốn tham gia với tôi để uống cà phê trước không?
Care to join me for coffee first?
- bánh mì nướng toast
Tôi thích ăn bánh mì nướng với trứng.
I like to eat toast with eggs.
- bánh mì kẹp sandwich
Tôi muốn làm một số bánh mì kẹp.
I want to make some sandwiches.
- súp soup
Nhiều người gọi món súp.
A lot of people order the soup.
- salad salad
Tôi có nên làm salad không?
Should I make a salad too?
- lạnh cold
Hôm nay lạnh.
It's cold today.
- yêu thích favorite
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
Are these your favorite parts of the city?
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- xin vui lòng please
Được rồi. Đứng bên cửa, xin vui lòng.
Right. Wait by the door, please.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- thưởng thức enjoy
Thưởng thức bữa tiệc.
Enjoy the party.
- thật sự really
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
Yes, that duck was really funny.
- bất cứ điều gì anything
Bạn có điều gì khác để nói không?
Do you have anything else to say?
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- thích like
Vâng, đúng vậy. Tôi thực sự thích nó.
Yes, it is. I really like it.
- nước ép juice
Bạn muốn trà, nước hay nước ép?
Would you like tea, water, or juice?
- khát thirsty
Vâng, làm ơn. Tôi khát.
Yes, please. I'm thirsty.