Practice free →

At the lake in Vietnamese

Unit 18 — Outdoor & community · 40 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for at the lake

Example conversations in Vietnamese

Walking by the water

Nhìn nước kìa. Nó xanh quá.
Look at the water. It's so blue.
Vâng, tôi thích cái hồ này.
Yes, I love this lake.
Bạn có nghe thấy tiếng chim không?
Do you hear the birds?
Vâng, có rất nhiều chim ở gần hồ.
Yes, there are a lot of birds by the lake.
Bạn có muốn đi dọc bờ không?
Want to walk along the shore?
Chắc chắn rồi, chúng ta hãy đi dọc bờ.
Sure, let's walk on the shore.
Cẩn thận với tảng đá đó.
Watch out for that rock.
Cảm ơn. Bờ hơi ướt.
Thanks. The shore is a little wet.
Hồ yên tĩnh quá.
It's so quiet by the lake.
Vâng, và nghe tiếng chim đó thật êm dịu.
Yes, and listening to those birds is calming.
Bạn có muốn tiếp tục đi không?
Want to keep walking?
Vâng, đi dạo êm dịu trên bờ.
Yes, a calming walk on the shore.

Watching boats and ducks

Nhìn tất cả những chiếc thuyền kìa.
Look at all the boats.
Có rất nhiều thuyền trên hồ.
There are so many boats on the lake.
Bạn có thấy những con vịt đó không?
Do you see those ducks?
Vâng, những con vịt đó dễ thương. Chúng ta hãy xem chúng.
Yes, those are cute ducks. Let's watch them.
Ngồi xem thuyền và vịt không?
Sit and watch the boats and ducks?
Ý kiến hay. Chúng ta có thể ngồi đây và xem thuyền và vịt.
Good idea. We can sit here and watch the boats and ducks.
Chiếc thuyền đó nhanh.
That boat is fast.
Vâng, chiếc thuyền đó nhanh và những con vịt thì chậm.
Yes, that boat is fast and the ducks are slow.
Một con vịt đang tiến lại gần.
One duck is coming over.
Chào vịt con. Những con vịt khác cũng đang xem. Tất cả chúng đang xem thuyền.
Hi little duck. The other ducks are watching too. They're all watching the boats.
Đây là một hồ tốt để xem thuyền.
This is a good lake for boat watching.
Vâng, và xem vịt nữa. Đây là một hồ hoàn hảo để xem thuyền và vịt.
Yes, and duck watching too. It's a perfect lake for boat and duck watching.

Going for a swim

Bạn có muốn đi bơi không?
Want to go for a swim?
Chắc chắn rồi, nước trông đẹp đấy. Chúng ta đi bơi thôi.
Sure, the water looks nice. Let's go for a swim.
Nước có lạnh không?
Is the water cold?
Chỉ hơi lạnh một chút. Nước hồ rất trong.
Just a bit. The lake water is fresh.
Tôi thấy một con cá.
I see a fish.
Ở đâu? Gần bờ à?
Where? Near the shore?
Ngay đó. Đó là một con cá lớn.
Right there. It's a big fish.
Tôi cũng thấy cá. Có rất nhiều cá trong hồ này.
I see fish too. There's a lot of fish in this lake.
Chúng ta bơi thêm một chút nữa.
Let's swim a bit more.
Sau đó chúng ta có thể quay lại bờ.
Then we can go back to the shore.
Bơi tuyệt nhất từ trước đến nay.
Best swim ever.
Bơi ở hồ là tuyệt nhất.
Lake swims are the best.

Heading home from the lake

Chúng ta nên về nhà từ hồ không?
Should we head home from the lake?
Vâng, tôi mệt sau khi bơi.
Yes, I'm tired after the swim.
Đó là một ngày đẹp ở hồ.
It was a beautiful day at the lake.
Vâng, đó là một ngày đẹp ở hồ.
Yes, it was a beautiful day at the lake.
Bạn có muốn quay lại vào cuối tuần tới không?
Do you want to come back next weekend?
Vâng, xem thuyền nhiều hơn và bơi lâu hơn.
Yes, more boat watching and a longer swim.
Bạn có muốn mang đồ ăn lần sau không?
Do you want to bring food next time?
Ý kiến hay. Chúng ta có thể ngồi bên bờ nước và ăn.
Good idea. We can sit by the water and eat.
Chúng ta có thể xem vịt trong khi ăn.
We can watch ducks while we eat.
Hoàn hảo. Vịt, chim và cảnh hồ.
Perfect. Ducks, birds, and lake views.
Hẹn gặp bạn vào cuối tuần tới tại bờ hồ.
See you next weekend at the lake shore.
Hẹn gặp lại. Hồ này luôn yên bình—hoàn hảo và tĩnh lặng mọi lúc.
See you. This lake stays calming—perfect and calm every time.

Practice “At the lake” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi