- hồ lake
Nhìn ra đó. Bạn có thấy hồ không?
Look out there. Do you see the lake?
- bơi swim
Muốn đi bơi không?
Want to go for a swim?
- thuyền boat
Bạn đã đưa chiếc thuyền nhỏ ra ngoài chưa?
Did you put the small boat out?
- vịt duck
Một con vịt đang bơi trong hồ.
A duck is swimming in the lake.
- bờ hồ shore
Bạn có muốn đi dạo dọc bờ biển không?
Want to walk along the shore?
- cá fish
Jim có bắt được cá nào hôm nay không?
Did Jim catch any fish today?
- chim bird
Tôi thấy một con chim đẹp trong vườn.
I saw a beautiful bird in the garden.
- làm dịu calming
Nghe tiếng chim hót làm dịu.
Listening to the waves is calming.
- cây tree
Anh ấy đang ở sau cái cây lớn bây giờ.
He's behind the big tree now.
- đá rock
Ai đã mua máy cắt đá đó?
Who bought that rock-cutting machine?
- xanh dương blue
Cuối cùng tôi đã tìm thấy quần áo xanh đậm của mình.
I finally found my deep blue clothes.
- lạnh cold
Hôm nay lạnh.
It's cold today.
- tươi fresh
Buổi sáng tươi mới, khởi đầu tươi mới.
Fresh morning, fresh start.
- nhanh fast
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
Yes, that went by fast.
- chậm slow
Internet ở đây chậm.
The internet here is slow.
- dễ thương cute
Vâng, đó là những con vịt dễ thương. Hãy xem chúng.
Yes, those are cute ducks. Let's watch them.
- nhỏ little
Đừng lo, bạn sẽ nhớ.
Don't worry, you'll remember.
- yên tĩnh quiet
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
I hear a quiet drum.
- đẹp beautiful
Vườn của bạn đẹp.
Your garden is beautiful.
- mệt mỏi tired
Tôi mệt mỏi sau một ngày dài.
I'm tired after a long day.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- tiếp theo next
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
Yes, but I'll come back next year.
- nhiều hơn more
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
It's easy; we just need more light.
- dài hơn longer
Tôi ước chúng ta có thể ở lại lâu hơn.
I wish we could stay longer.
- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- nhà home
Vâng, tôi phải về nhà.
Yes, I have to go home.
- thức ăn food
Ai đang đến muộn với thức ăn?
Who's running late with the food?
- bữa tối dinner
Tuyệt vời, bữa tối sẽ sẵn sàng.
Great, dinner will be ready.
- nhìn look
Hôm nay có vẻ thời tiết sẽ đẹp.
It looks like the weather will be nice today.
- nhìn thấy see
Tôi có thể thấy bạn.
I can see you.
- nghe hear
Tôi nghe vui khi biết tin tốt.
I'm glad to hear the good news.
- yêu love
Tôi yêu bạn.
I love you.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- đến come
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
The music comes from that house.
- ngồi sit
Chúng ta có nên ngồi đây không?
Should we sit here?
- ăn eat
Tuyệt vời, tôi sẽ mang nó xuống nhanh.
Great, I'll carry it down fast.
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- giữ keep
Tất nhiên, chỉ cần tiếp tục cố gắng.
Of course, just keep trying.
- nước water
Tôi cần nước.
I need water.
- xem watch
Xem mây.
Watch the clouds.