Practice free →

Parks and outdoor activities in Vietnamese

Unit 18 — Outdoor & community · 43 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for parks and outdoor activities

Example conversations in Vietnamese

Going for a walk

Muốn đi dạo bên ngoài không?
Want to walk outside?
Chắc chắn rồi, chúng ta ra ngoài đi.
Sure, let's go outside.
Hôm nay thời tiết bên ngoài thật đẹp.
It's nice outside today.
Ừ, hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài.
Yeah, it's a perfect day to be outside.
Bạn có muốn đi bộ đến công viên không?
Do you want to walk to the park?
Công viên nghe có vẻ ổn.
The park sounds good.
Chúng ta có thể đi dạo quanh hồ ở công viên.
We can walk around the lake at the park.
Tôi thích vậy.
I'd like that.
Bây giờ hay lát nữa?
Now or later?
Chúng ta đi ngay bây giờ khi thời tiết bên ngoài đang đẹp.
Let's go now while it's nice outside.
Được rồi, chúng ta ra ngoài thôi.
Okay, outside we go.
Tốt. Công viên gần đây.
Good. The park is close.

At the park

Công viên này đẹp quá.
This park is beautiful.
Vâng, và hôm nay yên tĩnh.
Yes, and it's quiet today.
Bạn có thường đến đây không?
Do you come here often?
Vào cuối tuần. Khi đó yên tĩnh.
On weekends. It's quiet then.
Công viên yên tĩnh là tuyệt nhất.
Quiet parks are the best.
Vâng. Bạn có muốn ngồi một lát không?
Yes. Want to sit for a minute?
Chắc chắn rồi. Có ghế không?
Sure. Is there a bench?
Chiếc ghế đó trông đẹp.
That bench looks nice.
Tôi sẽ ngồi trên chiếc ghế này.
I'll sit on this bench.
Tốt. Ghế yên tĩnh, công viên yên tĩnh.
Good. Quiet bench, quiet park.
Chiếc ghế này hoàn hảo.
This bench is perfect.
Chiếc ghế tốt nhất trong công viên.
Best bench in the park.

Playing outside

Muốn chơi bóng đá ngoài trời không?
Want to play soccer outside?
Chắc chắn rồi, chúng ta cùng chơi đi.
Sure, let's play.
Chúng ta có đủ người để chơi không?
Do we have enough people to play?
Vâng, đủ nhiều.
Yes, plenty.
Chúng ta chơi ở đâu?
Where do we play?
Trên bãi cỏ trống đó—sân lớn phía sau các băng ghế.
On that open grass field—the big field beyond the benches.
Cỏ mềm.
The grass is soft.
Vâng, cỏ mịn màng—và sân bóng đá trông hoàn hảo.
Yeah, smooth grass—and the soccer field looks perfect.
Tôi sẽ lấy bóng.
I'll get the ball.
Tốt. Tôi sẽ gặp bạn ở ngoài trong năm phút nữa.
Good. I'll meet you outside in five minutes.
Mọi người có mặt chưa?
Is everyone here?
Gần đủ rồi. Chúng ta hãy khởi động trên cỏ này, sau đó sẽ chạy trên sân.
Almost. Let's stretch on this grass, then we'll run on the field.

Weekend outside plan

Cuối tuần này bạn có kế hoạch ra ngoài không?
Any outside plans this weekend?
Vâng, tôi muốn ra ngoài.
Yes, I want to go outside.
Đi leo núi thì sao?
How about hiking?
Nghe vui đấy. Đi leo núi cả ngày.
Sounds fun. Hiking outside all day.
Chúng ta cũng có thể đi bộ trên đường mòn.
We could walk the trail too.
Tốt. Đi bộ cộng với leo núi.
Good. A walk plus a hike.
Chúng ta nên bắt đầu từ cổng công viên không?
Should we start at the park entrance?
Vâng, công viên gần đường mòn.
Yes, the park is near the trail.
Hãy đi sớm.
Let's leave early.
Tốt. Chúng ta sẽ đi đến công viên trước, sau đó đến đường mòn.
Good. We'll go to the park first, then the trail.
Buổi sáng yên tĩnh ngoài trời nghe thật hoàn hảo.
Quiet morning outside sounds perfect.
Vâng. Công viên, đường mòn và leo núi. Đó là một cuối tuần hoàn hảo.
Yes. Park, trail, and hiking. It's a perfect weekend.

Practice “Parks and outdoor activities” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi