- bóng đá soccer
Bạn có muốn chơi bóng đá không?
Want to play soccer?
- chơi play
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- quả bóng ball
Tốt, giữ mắt bạn trên quả bóng.
Good, keep your eye on the ball.
- đá kick
Tôi sẽ đá bóng cho bạn.
I'll kick the ball to you.
- trò chơi game
Huấn luyện viên thử nghiệm các chiến thuật khác nhau trong mỗi trò chơi.
The coach tries different plays each game.
- bàn thắng goal
Thấy bàn thắng đó không?
See that goal?
- tỷ số score
Tỷ số là bao nhiêu?
What's the score?
- thắng win
Chúng ta có thể thắng trận này.
We can win this game.
- sân field
Sân đẹp cho bóng đá.
Nice field for soccer.
- công viên park
Ở đó, bên cạnh công viên. Một quán cà phê mới.
There, by the park. A new café.
- đội team
Chào mừng đến với đội.
Welcome to the team.
- con người people
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
I want to go out and meet people.
- mọi người everyone
Mừng vì mọi người đều an toàn.
Glad everyone is safe.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- ba three
Này, bạn có đi Paris trong ba ngày nữa không?
Hey, are you going to Paris in three days?
- hai two
Tôi muốn nghỉ ngơi trong hai ngày.
I wanna rest for two days.
- một one
Anh ấy sống trong một trong những phía bắc.
He lives in one of the northern ones.
- nhiều hơn more
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
It's easy; we just need more light.
- khác another
Tôi muốn cái khác.
I want another.
- tiếp theo next
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
Yes, but I'll come back next year.
- mỗi every
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
Just get in the car, I have everything.
- thường xuyên often
Chúng ta nên làm điều đó thường xuyên hơn.
We should do it more often.
- vui vẻ fun
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
Given our experience, it'll be fun.
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- muộn late
Tôi đến muộn.
I'm running late.
- đầu tiên first
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
Is this your first class here?
- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- phía trước ahead
Chắc chắn, nó đẹp ở phía trước.
Sure, it's nice ahead.
- thua lose
Tôi không muốn thua trò chơi này.
I don't want to lose this game.
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- đến come
Âm nhạc đến từ ngôi nhà đó.
The music comes from that house.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- nhận get
Nhà ga nhanh chóng trở nên bận rộn.
The station gets busy quickly.
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?
- nhìn thấy see
Tôi có thể thấy bạn.
I can see you.
- cố gắng try
Bạn nên cố gắng lần nữa.
You should try again.
- giữ keep
Tất nhiên, chỉ cần tiếp tục cố gắng.
Of course, just keep trying.
- có have
Tôi có một cuốn sách.
I have a book.
- là be
Tôi ở đây.
I am here.