Practice free →

Playing soccer in Vietnamese

Unit 18 — Outdoor & community · 43 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for playing soccer

Example conversations in Vietnamese

Inviting to play soccer

Bạn có muốn chơi bóng đá không?
Want to play soccer?
Vâng, chơi bóng đá có vẻ vui.
Yes, soccer sounds fun.
Bạn có muốn gặp ở công viên lúc ba giờ không?
Do you want to meet at the park at three?
Chắc chắn rồi. Bạn có mang bóng không?
Sure. Are you bringing the ball?
Vâng, tôi có một quả bóng ở nhà.
Yes, I have a ball at home.
Tốt. Mang bóng đá đi.
Good. Bring the soccer ball.
Tôi sẽ mang nó.
I'll bring it.
Tuyệt. Bóng đá cần một quả bóng.
Great. Soccer needs a ball.
Hẹn gặp bạn để chơi bóng đá lúc ba giờ.
See you for soccer at three.
Hẹn gặp bạn ở công viên.
See you at the park.
Đừng đến muộn.
Don't be late.
Tôi sẽ không đến muộn. Tôi đã sẵn sàng để chơi.
I won't. I'm ready to play.

Playing at the field

Sân bóng đẹp.
Nice field for soccer.
Ừ, chỗ này chơi bóng rất tuyệt.
Yeah, perfect place to play.
Ai đang giữ bóng?
Who has the ball?
Tôi có. Tôi sẽ đá bóng cho bạn.
I do. I'll kick it to you.
Đá bóng vào đây!
Kick it here!
Nó đến đây.
Here it comes.
Cú đá đẹp!
Nice kick!
Cảm ơn. Bạn đá cũng tốt.
Thanks. Good kick back.
Lấy bóng ở đằng kia.
Get the ball over there.
Tôi đang làm đây. Tôi sẽ đá bóng lại.
I'm on it. I'll kick it back.
Tiếp tục chơi bóng đá đi.
Let's keep playing soccer.
Ừ. Trận bóng đá này hay.
Yeah. This is a good soccer game.

Scoring goals

Thấy bàn thắng đó không?
See that goal?
Vâng, bàn thắng đẹp.
Yes, nice goal.
Tỷ số là bao nhiêu?
What's the score?
Hai một. Chúng ta cần thêm một bàn thắng nữa.
Two to one. We need one more goal.
Chúng ta có thể thắng trận này.
We can win this game.
Có thể. Tỷ số đang sát nút.
Maybe. The score is close.
Tôi không muốn thua trận này.
I don't want to lose this game.
Chúng ta sẽ không thua đâu. Ghi thêm một bàn thắng nữa.
We won't. Score one more goal.
Cố gắng ghi bàn!
Try to score!
Tôi sẽ sút vào. Bàn thắng sắp đến.
I'll kick it in. Goal coming.
Chúng ta đã thắng trận đấu!
We won the game!
Trận đấu tuyệt vời. Tỷ số cuối cùng: ba một.
Great game. Final score: three to one.

After the soccer game

Trò chơi vui.
Fun game.
Trận bóng đá tuyệt vời. Chiến thắng tốt.
Great soccer game. Good win.
Bạn có thường chơi bóng đá không?
Do you play soccer often?
Vâng, mỗi cuối tuần.
Yes, every weekend.
Bạn muốn chơi thêm không?
Want to play more?
Chắc chắn rồi. Thêm một trận nữa nhé?
Sure. One more game?
Có lẽ sau khi nghỉ uống nước.
Maybe after a water break.
Ý kiến hay. Tôi cần nghỉ ngơi sau trận đấu đó.
Good idea. I need a break after that game.
Chúng ta đi đến quán cà phê sau nhé?
Let's go to the cafe after?
Chắc chắn rồi. Chúng ta có thể nói về trận đấu khi uống cà phê.
Sure. We can talk about the game over coffee.
Hẹn gặp bạn vào cuối tuần sau để chơi trận khác.
See you next weekend for another game.
Trận bóng đá bắt đầu. Hãy giành chiến thắng lần nữa.
Soccer game on. Let's win again.

Practice “Playing soccer” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi