- gia đình family
Gia đình tôi sống ở thành phố.
My family lives in the city.
- mẹ mom
Mẹ, con không thể tìm thấy đồ chơi của con.
Mom, I can't find my toy.
- bố dad
Bố có vẻ lo lắng về bữa tối.
Dad seems worried about dinner.
- anh brother
Sĩ quan, anh trai tôi đi đâu rồi?
Officer, where did my brother go?
- chị sister
Chị tôi sẽ kết hôn vào năm tới.
My sister is getting married next year.
- con trai son
Con trai, con có thể xuống đây không?
Son, can you come down here?
- con gái daughter
Con gái bạn có hỏi về lâu đài không?
Is your daughter asking about the castle?
- đứa trẻ kid
Bạn đã nghe tin về buổi hẹn chơi của trẻ em chưa?
Have you heard the news about the kids' playdate?
- cha mẹ parents
Cha mẹ tôi sống ở thành phố.
My parents live in the city.
- gần close
Hãy ở gần để bạn không bỏ lỡ.
Stay close so you don’t miss it.
- lớn big
Ngôi nhà này lớn.
This house is big.
- may mắn lucky
Tôi may mắn.
Lucky me.
- ồn ào loud
Gia đình lớn của tôi rất ồn ào.
My big family is very loud.
- bận busy
Đường phố hôm nay rất bận.
The street is very busy today.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- trường school
Bạn đã gặp giáo viên mới ở trường chưa?
Have you met the new teacher at school?
- ảnh photo
Ai trong ảnh này?
Who's in this photo?
- giữa middle
Vâng, người ở phòng giữa.
Yes, the person in the middle room.
- trái left
Tôi nghĩ tôi đã để quên điện thoại ở quán cà phê.
I think I left my phone at the cafe.
- bên phải right
Chào, chúng ta đã gặp nhau trước đây, phải không?
Hi, we've met before, right?
- sống live
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
He lives in one of the northern ones.
- nói chuyện talk
Nói chuyện với bạn thật vui.
It was nice talking with you.
- nhớ miss
Chúng tôi sẽ nhớ bạn.
We will all miss you.
- nhìn thấy see
Tôi có thể thấy bạn.
I can see you.
- đã chuyển moved
Vâng, tôi đã chuyển đến đây năm ngoái.
Yes, I moved here last year.
- gửi send
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
I'll send you some information.
- yêu love
Tôi yêu bạn.
I love you.
- lớn hơn older
Anh trai của bạn lớn hơn không?
Is your brother older?
- trẻ hơn younger
Con trai nhỏ hơn của tôi thích chơi trong công viên.
My younger son likes to play in the park.
- trẻ nhất youngest
Không, em trai tôi là trẻ nhất.
No, my brother is the youngest.