Practice free →

Today, tomorrow, yesterday in Vietnamese

Unit 5 — Time & days · 36 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for today, tomorrow, yesterday

Example conversations in Vietnamese

What you did yesterday

Hôm qua bạn đã làm gì?
What did you do yesterday?
Hôm qua tôi đã đi đến công viên.
Yesterday I went to the park.
Nó có vui không?
Was it fun?
Vâng, hôm qua là một ngày tốt lành.
Yes, yesterday was a good day.
Bạn đi một mình à?
Did you go alone?
Không, tôi đã đi cùng chị gái tôi.
No, I went with my sister.
Hôm qua tôi đã làm việc cả ngày.
I worked all day yesterday.
Thật tiếc. Đó là một ngày hoàn hảo.
That's too bad. It was a perfect day.
Hôm qua bạn có ăn ngoài không?
Did you eat out yesterday?
Vâng, hôm qua chúng tôi đã ăn trưa ở quán cà phê.
Yes, we had lunch at the cafe yesterday.
Hay quá. Hôm qua tôi đã ở nhà.
Nice. I stayed home yesterday.
Có lẽ lần sau bạn có thể tham gia cùng chúng tôi.
Maybe next time you can join us.

Today is busy

Kế hoạch của bạn cho hôm nay là gì?
What's your plan for today?
Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
Today I'm working from home.
Cả ngày hôm nay à?
All day today?
Vâng, hôm nay là một ngày bận rộn.
Yes, today is a busy day.
Hôm nay bạn rảnh không?
Are you free today?
Không phải hôm nay. Có lẽ cuối tuần.
Not today. Maybe later in the week.
Hôm nay tôi cũng có một cuộc họp.
I have a meeting today too.
Hôm nay mọi người đều bận rộn ở chỗ làm.
Today everyone is busy at work.
Cuộc họp của bạn hôm nay vào lúc mấy giờ?
What time is your meeting today?
Nó vào lúc ba giờ.
It's at three o'clock.
Chúc may mắn với hôm nay.
Good luck with today.
Cảm ơn. Tôi hy vọng đó là một ngày tốt lành.
Thanks. I hope it's a good day.

Plans for tomorrow

Ngày mai bạn làm gì?
What are you doing tomorrow?
Ngày mai tôi sẽ đi biển.
Tomorrow I'm going to the beach.
Nghe vui đấy. Ai sẽ đi cùng bạn?
Sounds fun. Who's going with you?
Bạn bè của tôi sẽ đến vào sáng mai.
My friends are coming tomorrow morning.
Ngày mai tôi làm việc.
I'm working tomorrow.
Ngày mai cả ngày à?
All day tomorrow?
Vâng, ngày mai là một ngày dài.
Yes, tomorrow is a long day.
Có lẽ chúng ta có thể gặp nhau vào tuần tới.
Maybe we can meet next week.
Còn tối mai thì sao?
What about tomorrow night?
Tối mai tôi rảnh.
Tomorrow night works for me.
Tuyệt. Hẹn gặp bạn ngày mai.
Great. See you tomorrow.
Hẹn gặp bạn tối mai.
See you tomorrow night.

Across three days

Hôm qua thật tuyệt. Hôm nay bận rộn. Ngày mai sẽ yên tĩnh.
Yesterday was great. Today is busy. Tomorrow will be quiet.
Thật nhiều việc trong một tuần.
That's a lot in one week.
Còn bạn thì sao?
What about you?
Hôm nay và ngày mai tôi làm việc. Hôm qua tôi đã nghỉ ngơi.
Today and tomorrow I'm working. Yesterday I rested.
Hôm qua bạn có làm gì vui không?
Did you do anything fun yesterday?
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
Yes, yesterday I saw a movie.
Muốn xem một bộ phim vào ngày mai không?
Want to see one tomorrow?
Ngày mai khó. Hôm nay thì sao?
Tomorrow is hard. How about today?
Hôm nay được. Mấy giờ?
Today works. What time?
Khoảng sáu giờ hôm nay?
Around six today?
Hoàn hảo. Vậy là hôm nay, không phải ngày mai.
Perfect. So today, not tomorrow.
Đúng vậy. Hẹn gặp bạn sau hôm nay.
Right. See you later today.

Practice “Today, tomorrow, yesterday” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi