Practice free →

Meeting at school in Vietnamese

Unit 6 — Family · 33 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for meeting at school

Example conversations in Vietnamese

First day at school

Chào, đây có phải là ngày đầu tiên của bạn ở đây không?
Hi, is this your first day here?
Vâng, đây là ngày đầu tiên của tôi ở trường này.
Yes, my first day at this school.
Tôi cũng vậy. Tôi là học sinh mới ở đây.
Mine too. I'm a new student here.
Tôi cũng vậy. Tôi chưa biết trường này.
Me too. I don't know the school yet.
Bạn có biết lớp của chúng ta ở đâu không?
Do you know where our class is?
Tôi nghĩ lớp học ở trên tầng, phòng 12.
I think class is upstairs in Room 12.
Tôi không chắc. Trường này lớn.
I wasn't sure. The school is big.
Vâng, trường này thật sự rất lớn.
Yeah, this school is really big.
Bạn có muốn đi đến lớp cùng nhau không?
Want to walk to class together?
Vâng, hãy cùng nhau tìm lớp học.
Yes, let's find the class together.
Tôi rất vui vì đã gặp được một người bạn mới ngay ngày đầu tiên.
I'm glad I met a new friend on day one.
Tôi cũng vậy. Học sinh mới nên giúp đỡ lẫn nhau.
Same. New students should help each other.

Before class

Bạn cũng học lớp này à?
Do you have this class too?
Vâng, đây là lớp đầu tiên của tôi với giáo viên này.
Yes, this is my first class with this teacher.
Bạn đã từng học lớp với giáo viên này chưa?
Have you had a class with this teacher before?
Không, nhưng chị tôi nói giáo viên rất tốt.
No, but my sister said the teacher is nice.
Bài tập có khó không?
Is the homework hard?
Tôi nghe nói bài tập có thể khó.
I heard the homework can be hard.
Bạn có biết hôm nay chúng ta sẽ làm gì trong lớp không?
Do you know what we're doing in class today?
Chỉ chương đầu tiên và một câu hỏi.
Just the first chapter and one question.
Sau lớp này, bạn có lớp nào khác không?
After this class, do you have another?
Vâng, lớp toán ở phòng khác.
Yes, math class in another room.
Được rồi, chúng ta vào đi.
Alright, let's go in.
Được, trước khi giáo viên bắt đầu lớp học.
Okay, before the teacher starts class.

After class

Bạn nghĩ gì về lớp học?
What did you think of class?
Tôi thích lớp học. Giáo viên đã giải thích rất tốt.
I liked the class. The teacher explained it well.
Bạn có hiểu bài tập về nhà không?
Did you understand the homework?
Hầu hết. Một câu hỏi trong bài tập về nhà khá khó.
Mostly. One homework question was tricky.
Chúng ta nên làm bài tập về nhà cùng nhau không?
Should we do the homework together?
Chắc chắn rồi. Làm bài tập cùng nhau dễ hơn.
Sure. Homework is easier together.
Bạn muốn học ở trường vào ngày mai không?
Want to study at school tomorrow?
Vâng, thư viện trường có một phòng học.
Yes, the school library has a study room.
Mẹ tôi muốn tôi học nhiều hơn.
My mom wants me to study more.
Ý kiến hay. Chúng ta có thể học cùng nhau.
Good idea. We can learn together.
Giáo viên có nói gì về buổi học tiếp theo không?
Did the teacher say anything about next class?
Chỉ cần đọc chương hai trước khi đến lớp.
Just to read chapter two before class.

Meeting in the hallway

Xin lỗi, bạn có học lớp của thầy Brown không?
Excuse me, are you in Mr. Brown's class?
Vâng, tầng ba, phòng 14.
Yes, third floor, Room 14.
Lớp học đã bắt đầu chưa?
Has class started yet?
Không, chưa đâu. Lớp học sẽ bắt đầu sau năm phút.
No, not yet. Class starts in five minutes.
Tốt quá. Tôi lo là mình đã trễ giờ học.
Good. I was worried I was late for class.
Đây có phải là ngày đầu tiên của bạn ở trường này không?
Is this your first day at this school?
Vâng, tôi là học sinh mới. Tôi vẫn còn lạc.
Yes, I'm a new student. I'm still lost.
Mất thời gian đấy. Trường này lớn lắm.
It takes time. The school is big.
Tôi cứ tìm phòng đúng.
I keep looking for the right room.
Hầu hết học sinh mới đều làm vậy lúc đầu.
Most new students do that at first.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ ở hành lang.
Thanks for the help in the hallway.
Không có gì. Hẹn gặp lại bạn trong lớp.
You're welcome. See you in class.

Practice “Meeting at school” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi