Practice free →

Meeting at work in Vietnamese

Unit 6 — Family · 32 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for meeting at work

Example conversations in Vietnamese

First day at work

Chào, bạn mới đến đây à?
Hi, are you new here?
Vâng, hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
Yes, today is my first day at work.
Chào mừng bạn đến với đội.
Welcome to the team.
Cảm ơn. Đội có vẻ tuyệt vời.
Thanks. The team seems great.
Bạn cảm thấy thế nào?
How are you feeling?
Hơi lo lắng một chút trong ngày đầu tiên.
A little nervous on day one.
Ai cũng cảm thấy mới mẻ lúc đầu.
Everyone feels new at first.
Tôi hy vọng sẽ sớm làm quen với đội.
I hope I get to know the team soon.
Hôm nay văn phòng yên tĩnh.
The office is quiet today.
Tốt. Dễ học một văn phòng mới hơn.
Good. It's easier to learn a new office.
Bạn sẽ làm tốt thôi.
You'll do fine.
Cảm ơn vì đã chào đón tôi vào đội.
Thanks for the welcome to the team.

Meeting a coworker

Tôi nghĩ chúng ta chưa gặp nhau.
I don't think we've met yet.
Không, tôi vẫn đang gặp gỡ đồng nghiệp.
No, I'm still meeting coworkers.
Tôi là Alex.
I'm Alex.
Tôi là Rachel. Rất vui được gặp một đồng nghiệp mới.
I'm Rachel. Nice to meet a new coworker.
Bạn làm gì ở đây?
What do you work on here?
Tôi làm việc trong bộ phận kế toán.
I work in accounting.
Tôi vừa mới bắt đầu tuần này. Đội vận hành.
I just started this week. Operations team.
Chào mừng. Đội của chúng tôi làm việc với đội của bạn rất nhiều.
Welcome. Our team works with yours a lot.
Bạn thường bận rộn không?
Are you usually busy?
Khá bận, nhưng tôi có thời gian để trò chuyện.
Pretty busy, but I have time to chat.
Tôi hy vọng chúng ta sẽ làm việc cùng nhau vào một lúc nào đó.
I hope we work together sometime.
Tôi cũng vậy. Văn phòng rất thân thiện.
Me too. The office is friendly.

Asking about lunch

Bạn có biết khi nào ăn trưa không?
Do you know when lunch is?
Vâng, bữa trưa là vào buổi trưa.
Yes, lunch is at noon.
Tốt, tôi đang thấy đói.
Good, I'm getting hungry.
Tôi cũng vậy. Hôm nay đã là một ngày dài rồi.
Me too. It's already a long day.
Mọi người thường ăn trưa ở đâu?
Where do people usually eat lunch?
Nhiều đồng nghiệp ra ngoài ăn trưa.
A lot of coworkers go out for lunch.
Có gì ngon gần văn phòng không?
Is there anything good near the office?
Vâng, có một quán cà phê đối diện văn phòng.
Yes, a cafe across from the office.
Bạn có muốn đi ăn trưa cùng nhau không?
Want to get lunch together?
Chắc chắn rồi, tôi thường rảnh vào giờ ăn trưa.
Sure, I'm usually free at lunch.
Tuyệt. Bữa trưa là phần tuyệt nhất trong ngày làm việc.
Great. Lunch is the best part of the work day.
Đặc biệt là với một đồng nghiệp mới.
Especially with a new coworker.

End of the day at work

Bạn rời văn phòng à?
Are you leaving the office?
Vâng, ngày bận rộn.
Yes, busy day.
Ngày đầu tiên đi làm của bạn thế nào?
How was your first day at work?
Tốt. Đội ngũ rất chào đón.
Good. The team is welcoming.
Hôm nay cũng là một ngày bận rộn với tôi.
It was a busy day for me too.
Ừ, nhiều cuộc họp.
Yeah, lots of meetings.
May mà ngày mai ít bận hơn.
Good thing tomorrow is less busy.
Tôi hy vọng vậy. Tôi cần một ngày nhẹ nhàng.
I hope so. I need an easy day.
Bạn đi xe buýt từ văn phòng à?
Do you take the bus from the office?
Vâng. Hẹn gặp bạn vào sáng mai.
Yes. See you tomorrow morning.
Hẹn gặp bạn vào ngày mai.
See you tomorrow.
Cảm ơn. Văn phòng mới, đội ngũ mới, ngày bận rộn.
Thanks. New office, new team, busy day.

Practice “Meeting at work” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi