Practice free →

Getting around in Vietnamese

Unit 9 — Asking where (directions) · 30 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for getting around

Example conversations in Vietnamese

Driving and riding

Bạn đi lại trong thành phố như thế nào?
How do you get around the city?
Tôi thường lái xe.
I usually drive.
Bạn có bao giờ đi xe buýt không?
Do you ever take the bus?
Thỉnh thoảng. Lái xe dễ hơn.
Sometimes. Driving is easier.
Tôi có thể đi nhờ xe đến chỗ làm không?
Can I get a ride to work?
Chắc chắn rồi, tôi có thể lái xe cho bạn.
Sure, I can drive you.
Chuyến đi có xa không?
Is the drive far?
Không xa. Chỉ có mười dãy nhà thôi.
Not far. It's only ten blocks.
Mấy giờ tôi nên sẵn sàng để đi nhờ xe?
What time should I be ready for the ride?
Tám giờ. Chuyến đi mất ba mươi phút.
Eight. The drive takes thirty minutes.
Cảm ơn. Đi nhờ xe dễ hơn đi xe buýt.
Thanks. A ride is easier than the bus.
Ừ, lái xe nhanh hơn ở đây.
Yeah, driving is faster around here.

Walking and biking

Bạn có muốn đi bộ đến công viên không?
Want to walk to the park?
Chắc chắn rồi, chúng ta đi bộ thôi.
Sure, let's walk.
Chúng ta có thể đi đường vòng quanh hồ.
We can take the long way around the lake.
Tốt. Đi bộ quanh hồ rất thú vị.
Good. Walking around the lake is nice.
Đi xe đạp có nhanh hơn không?
Would a bike be faster?
Vâng, đi xe đạp nhanh hơn đi bộ.
Yes, a bike is faster than walking.
Bạn có xe đạp không?
Do you have a bike?
Vâng, nhưng hôm nay tôi muốn đi bộ.
Yes, but I want to walk today.
Đường dành cho xe đạp ở gần con phố này.
The bike path is near this street.
Tôi biết. Đó là một con đường dễ dàng đến công viên.
I know. It's an easy way to the park.
Chúng ta tiếp tục đi bộ nhé.
Let's keep walking.
Vâng, đi bộ hôm nay thì ổn.
Yes, walking is fine today.

Flying for a trip

Chuyến bay của bạn khởi hành khi nào?
When does your flight leave?
Tôi bay lúc bảy giờ ngày mai.
I fly out at seven tomorrow.
Bạn bay đến đâu?
Where do you fly to?
Tôi bay đến Boston.
I fly to Boston.
Mất bao lâu để bay đến đó?
How long does it take to fly there?
Khoảng hai tiếng.
About two hours.
Bạn có thường xuyên bay không?
Do you fly often?
Tôi bay vì công việc gần như mỗi tháng.
I fly for work almost every month.
Wow, bạn bay nhiều thật đấy.
Wow, that's a lot of flying.
Vâng, tôi cảm thấy mệt mỏi vì bay.
Yes, I get tired of flying.
Có ai đón bạn từ sân bay không?
Will someone get you from the airport?
Vâng, anh trai tôi sẽ lái xe đưa tôi.
Yes, my brother will drive me.

Choosing the best way

Cách tốt nhất để đi lại hôm nay là gì?
What's the best way to get around today?
Tàu thì nhanh, nhưng đi xe đạp dễ hơn.
The train is fast, but a bike is easier.
Chúng ta có thể đi xe đạp vào trung tâm thành phố không?
Can we ride a bike downtown?
Vâng, đi xe đạp thì ngắn.
Yes, the bike ride is short.
Nó có nhanh hơn đi bộ không?
Is it faster than walking?
Vâng, nhanh hơn nhiều.
Yes, much faster.
Còn taxi thì sao?
What about a taxi?
Taxi thì dễ, nhưng đi xe đạp rẻ hơn.
A taxi is easy, but the bike is cheaper.
Được rồi, chúng ta hãy đi xe đạp.
Okay, let's ride bikes.
Tốt. Đó là cách dễ nhất để đi lại.
Good. It's the easiest way around.
Chúng ta có thể đi bộ về sau.
We can walk back later.
Chắc chắn rồi, đi bộ về thì ổn.
Sure, walking back is fine.

Practice “Getting around” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi