- xe buýt bus
Bạn có đi xe buýt từ văn phòng không?
Do you take the bus from the office?
- tàu train
Thưa các quý ông, tàu đang đến.
Gentlemen, the train is coming.
- taxi taxi
Bạn có thể gọi taxi không?
Can you call a taxi?
- sân bay airport
Xe buýt này có đi đến sân bay không?
Is this bus the same one to the airport?
- vé pass
Bạn có vé lên máy bay không?
Do you have your boarding pass?
- chuyến đi ride
Chúc bạn có một chuyến đi an toàn.
Have a safe trip home.
- ga station
Chỉ những điều đơn giản về ga này.
Just simple ones about this station.
- chuyến bay flight
Chuyến bay của bạn lúc mấy giờ?
What time is your flight?
- trung tâm thành phố downtown
Xe buýt này có đi đến trung tâm thành phố không?
Does this bus go downtown?
- sân ga platform
Sân ga nào cho tàu ra sân bay?
Which platform for the airport train?
- máy machine
Anh đã làm việc trên máy mới cả ngày.
He worked on the new machine all day.
- lối vào entrance
Sử dụng máy bán vé tại lối vào ga.
Use the ticket machine at the station entrance.
- trạm dừng stop
Này, đây có phải là trạm dừng xe buýt của bạn không?
Hey, is this your bus stop?
- dãy nhà block
Chúng tôi sống cùng một khối.
We live on the same block.
- phút minute
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
In about thirty minutes. I'll let you know.
- đô la dollar
Bao nhiêu tiền? Nó là bốn mươi đô la.
How much is it? It's forty dollars.
- thẻ card
Chúng tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Can we pay by card?
- điện thoại phone
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
Hey, what's your phone number?
- trước front
Vâng, tôi sẽ không bỏ lỡ; có thể chúng ta sẽ có chỗ ngồi ở phía trước.
Yes, I wouldn’t miss it; it’s possible we get front seats.
- cửa door
Y tá bảo tôi chờ bên cạnh cửa.
The nurse told me to wait by the door.
- chính main
Vâng, đây là ga chính.
Yes, this is the main station.
- dài long
Đó là một khoảng thời gian rất dài.
That's such a long time.
- tiếp theo next
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
Yes, but I'll come back next year.
- khác nhau different
Vâng, hàng dài và đồ uống thì khác nhau.
Yeah, the line is long and the drinks are different.
- đắt expensive
Điện thoại mới có đắt không?
Is the new phone expensive?
- rẻ hơn cheaper
Điều này rẻ hơn hai vé xe buýt.
This is cheaper than two bus tickets.
- dễ nhất easiest
Ừ. Taxi là lựa chọn dễ nhất.
Yeah. Taxi is the easiest option.
- an toàn safe
Chúc bạn có chuyến đi an toàn.
Have a safe journey.
- bận busy
Đường phố hôm nay rất bận.
The street is very busy today.
- lên máy bay boarding
Bạn có thẻ lên máy bay của mình không?
Do you have your boarding pass?
- mua buy
Bạn có muốn mua bức tranh này không?
Are you interested in buying this picture?
- rời khỏi leave
Tôi có thể rời đi sớm không?
Can I leave soon?
- chạy run
Nếu một con gấu đến, chúng tôi chạy.
If a bear comes, we run.
- đi go
Bạn đi bây giờ à?
Are you heading out now?
- lấy take
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
It takes some effort to find it.
- gọi call
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Great, we'll call you later.
- lái drive
Bạn có muốn lái trước không?
Care to drive first?