Practice free →

Hiking trip in Vietnamese

Unit 18 — Outdoor & community · 45 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for hiking trip

Example conversations in Vietnamese

Planning the hike

Cuối tuần này bạn có muốn đi leo núi không?
Want to go hiking this weekend?
Vâng, đi leo núi nghe có vẻ vui.
Yes, a hike sounds fun.
Chúng ta nên đi leo núi ở đâu?
Where should we go hiking?
Có lẽ là con đường mòn mới.
Maybe the new trail.
Đó có phải là con đường mòn dễ đi không?
Is it an easy trail?
Vâng, đó là con đường mòn dễ đi. Hôm nay đi leo núi ở đó là tốt.
Yes, it's an easy trail. It's a good hike for today.
Hãy đi sớm để leo núi.
Let's leave early for the hike.
Ý kiến hay. Càng sớm càng tốt.
Good idea. The earlier the better.
Tôi sẽ mang theo một ít đồ ăn nhẹ.
I will bring some snacks.
Tốt. Mang theo nước nữa nhé.
Good. Bring water too.
Nghe có vẻ như một chuyến đi leo núi tốt.
Sounds like a good hiking trip.
Hẹn gặp bạn vào thứ Bảy cho chuyến đi.
See you Saturday for the trip.

Getting ready for the hike

Bạn đã đóng gói túi leo núi của mình chưa?
Did you pack your hiking bag?
Gần xong. Chuyến đi sắp bắt đầu.
Almost. The trip starts soon.
Đừng quên bản đồ đường mòn.
Don't forget the trail map.
Tôi có rồi. Bản đồ đường mòn đã sẵn sàng.
I have it. Trail map ready.
Mang thêm đồ ăn nhẹ không?
Bring more snacks?
Vâng, tôi sẽ mang đồ ăn nhẹ.
Yes, I'll bring snacks.
Mang nước nữa nhé.
Bring water too.
Tất nhiên. Một chuyến đi leo núi cần nước.
Of course. A hiking trip needs water.
Bạn có áo khoác không?
Do you have a jacket?
Vâng, tôi sẽ mang áo khoác của mình.
Yes, I'm bringing my jacket.
Đi thôi, chuyến đi bắt đầu.
Let's go on the trip.
Đang đến. Chuyến đi leo núi tuyệt nhất sắp tới.
Coming. Best hiking trip soon.

On the trail

Đây là một con đường mòn dễ đi.
This is an easy trail.
Vâng, con đường mòn đi bộ hoàn hảo.
Yes, perfect hiking trail.
Nhìn ngọn núi kia kìa.
Look at that mountain.
Vâng, đó là một ngọn núi lớn. Khung cảnh đẹp nhất từ trước đến nay.
Yes, it's a big mountain. The best view yet.
Khung cảnh từ đây thật tuyệt.
The view from here is great.
Tôi yêu khung cảnh này.
I love this view.
Bạn có thường đi bộ đường dài không?
Do you hike often?
Vào mùa xuân thì có. Tôi thích nhất là những con đường mòn trên núi.
In spring, yes. Mountain trails are my favorite.
Chúng ta nên dừng lại và ăn nhẹ không?
Should we stop and eat a snack?
Chắc chắn rồi. Nghỉ ăn nhẹ và nghỉ uống nước nhanh.
Sure. A snack break—and a quick water break.
Sau đó, chúng ta sẽ tiếp tục đi trên con đường mòn lên đỉnh.
Then we'll keep going on the trail to the top.
Vâng. Chúng ta sẽ sớm đến đỉnh.
Yes. We'll arrive at the top soon.

Arriving at the top

Chúng ta đã đến đỉnh chưa?
Have we arrived at the top?
Gần đến rồi. Đỉnh núi đã hiện ra.
Almost. The top is in sight.
Bao lâu nữa chúng ta sẽ đến?
How long until we arrive?
Chúng ta sẽ đến sớm thôi—chỉ vài phút nữa.
We'll arrive soon—just a few more minutes.
Chúng ta đã đến đỉnh rồi!
We have arrived at the top!
Wow, cảnh đẹp quá!
Wow, what a view!
Tôi thích đến đây.
I love coming here.
Vâng, trên đỉnh rất yên tĩnh. Cảnh núi đẹp nhất từ trước đến nay.
Yes, it's quiet at the top. The best mountain view yet.
Đã đến lúc nghỉ ngơi.
It's time to rest.
Ừ, chúng ta xứng đáng với kỳ nghỉ này—tiếp theo là nghỉ ăn nhẹ.
Yeah, we earned this break—a snack break next.
Hãy ăn nhẹ ở đây. Đây là một chỗ lý tưởng.
Let's eat our snack here. It's a perfect spot.
Vâng, đây là bữa ăn nhẹ trên đỉnh núi tuyệt nhất từ trước đến nay.
Yes, it's the best top-of-the-mountain snack ever.

Practice “Hiking trip” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi