- phim movie
Vâng, hôm qua tôi đã xem một bộ phim.
Yes, yesterday I saw a movie.
- âm nhạc music
Âm nhạc làm phép.
Music does magic.
- nghe listen
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy sự bình yên ở đây.
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
- vẽ paint
Tôi vẽ. Vẽ là sở thích chính của tôi.
I paint. Painting is my main hobby.
- tốt bụng kind
Anh ấy là một người tốt bụng.
He is a kind person.
- sở thích hobby
Vâng, phim là sở thích yêu thích của tôi.
Yes, movies are my favorite hobby.
- buổi hòa nhạc concert
Tôi tham dự một buổi hòa nhạc mỗi năm.
I attend a concert once a year.
- sách book
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
- bức tranh painting
Bạn có thấy bức tranh đó không?
Do you see that painting?
- hài kịch comedy
Tôi đã xem một hài kịch.
I watched a comedy.
- kịch drama
Tôi thích xem kịch vào buổi tối.
I enjoy watching drama in the evening.
- pop pop
Tôi thích nghe nhạc pop.
I enjoy listening to pop music.
- jazz jazz
Tôi thích nghe nhạc jazz vào thời gian rảnh.
I enjoy listening to jazz in my free time.
- tiểu thuyết fiction
Tôi thích đọc tiểu thuyết.
I enjoy reading fiction books.
- video video
Chúng tôi đã xem một video hài hước trên internet.
We watched a funny video on the internet.
- hướng dẫn tutorial
Tôi đã hoàn thành hướng dẫn trực tuyến.
I completed the online tutorial.
- đêm night
Đêm là thời gian chúng ta ngủ.
The night is when we sleep.
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- cuối tuần weekend
Tôi sẽ đi xem phim vào cuối tuần này.
I'm going to the beach this weekend.
- nhà home
Vâng, tôi phải về nhà.
Yes, I have to go home.
- phòng tập thể dục gym
Tôi đi phòng tập thể dục mỗi ngày.
I go to the gym every day.
- sống live
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
He lives in one of the northern ones.
- yêu thích favorite
Đây có phải là những phần yêu thích của bạn trong thành phố không?
Are these your favorite parts of the city?
- chính main
Vâng, đây là ga chính.
Yes, this is the main station.
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- vui vẻ fun
Dựa trên kinh nghiệm của chúng tôi, nó sẽ vui.
Given our experience, it'll be fun.
- tốt nice
Thời tiết này tốt.
This weather is nice.
- tốt nhất best
Giúp đỡ sẽ là tốt nhất, cảm ơn bạn.
Help would be best, thank you.
- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- vui nhộn funny
Bạn có nhớ con vịt vui nhộn mà chúng ta đã thấy không?
Remember that funny duck we saw?
- khác nhau different
Vâng, hàng dài và đồ uống thì khác nhau.
Yeah, the line is long and the drinks are different.
- tất cả all
Chúng ta có đang về nhà tất cả bây giờ không?
Are we all going home now?
- mỗi every
Chỉ cần lên xe, tôi có mọi thứ.
Just get in the car, I have everything.
- trước before
Hy vọng họ sẽ thắng trước khi đèn tòa án tắt.
Hope they win before the court lights go off.
- giường bed
Trà lạnh đang đến. Sau đó thẳng đến giường sau điều này?
Cold tea coming up. Then straight to bed after this?
- tập trung focus
Âm nhạc giúp tôi tập trung.
Music helps me focus.
- một ngày nào đó sometime
Bạn có muốn đi xem hòa nhạc một ngày nào đó không?
Want to go to a concert sometime?
- cùng nhau together
Tốt, chúng ta cùng đi nhé.
Good, let's go together.
- yêu love
Tôi yêu bạn.
I love you.
- thích like
Vâng, đúng vậy. Tôi thực sự thích nó.
Yes, it is. I really like it.
- đồng hồ watch
Tôi cần một chiếc đồng hồ mới.
I need a new watch.
- đọc read
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
Did you read mom's letters about the meeting?