Practice free →

Parties and celebrations in Vietnamese

Unit 17 — Hobbies & social · 46 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for parties and celebrations

Example conversations in Vietnamese

Birthday party

Bạn có đi dự tiệc sinh nhật tối nay không?
Are you going to the birthday party tonight?
Vâng, đó là một bữa tiệc sinh nhật lớn.
Yes, it's a big birthday party.
Bạn đã mua quà chưa?
Did you get a gift yet?
Vâng, tôi đã mua quà sinh nhật trước đó.
Yes, I picked up a birthday gift earlier.
Bạn đã mua quà gì?
What gift did you get?
Một cuốn sách và một tấm thiệp. Một món quà sinh nhật đơn giản.
A book and a card. A simple birthday gift.
Đó là một món quà đẹp.
That's a nice gift.
Tôi hy vọng cô ấy thích nó.
I hope she likes it.
Cô ấy sẽ thích nó. Các bữa tiệc rất vui.
She'll love it. Parties are fun.
Chắc chắn tối nay sẽ là một bữa tiệc vui.
It will be a fun party tonight for sure.
Tôi sẽ gặp bạn ở bữa tiệc.
I'll see you at the party.
Hẹn gặp bạn ở đó. Bữa tiệc sinh nhật bắt đầu lúc bảy giờ.
See you there. The birthday party starts at seven.

Planning a small party

Có bao nhiêu khách sẽ đến dự tiệc?
How many guests are coming to the party?
Tám khách. Đây là một bữa tiệc nhỏ.
Eight guests. It's a small party.
Đó là một số lượng khách tốt.
That's a good number of guests.
Vâng, tiệc nhỏ thì vui.
Yeah, small parties are fun.
Bạn có cần giúp chuẩn bị bữa tiệc không?
Do you need help setting up the party?
Chắc chắn rồi. Chúng ta cần bày đồ ăn và đồ uống ra.
Sure. We need to put out the food and drinks.
Tôi sẽ lo phần đồ ăn.
I'll handle the food.
Cảm ơn. Bữa ăn gần như đã sẵn sàng.
Thanks. The meal is almost ready.
Gia đình bạn cũng đến chứ?
Is your family coming too?
Vâng, gia đình tôi sẽ mang thêm đồ ăn.
Yes, my family is bringing more food.
Phần tuyệt nhất của bất kỳ bữa tiệc nào là gia đình và đồ ăn.
The best part of any party is family and food.
Đồng ý. Bữa tiệc vui vẻ được đảm bảo.
Agreed. Fun party guaranteed.

After the party

Bữa tiệc tối qua có vui không?
Was the party fun last night?
Vâng, đó là bữa tiệc tuyệt nhất trong nhiều tháng.
Yes, it was the best party in months.
Đó là một bữa tiệc tốt.
It was a good party.
Mọi khách mời đều có vẻ vui vẻ.
Every guest seemed happy.
Bữa ăn cũng rất tuyệt.
The meal was great too.
Tôi rất vui vì bạn thích món ăn.
I'm glad you liked the food.
Gia đình bạn có ở lại muộn không?
Did your family stay late?
Gia đình tôi rời đi khoảng mười giờ.
My family left around ten.
Không quá muộn.
Not too late.
Đúng vậy. Một kết thúc hoàn hảo cho một bữa tiệc vui vẻ.
Right. A perfect end to a fun party.
Cảm ơn vì đã mời tôi.
Thanks for inviting me.
Tất nhiên rồi. Các bữa tiệc cần có khách mời tốt.
Of course. Parties need good guests.

Holiday celebration

Bạn có kế hoạch gì cho kỳ nghỉ không?
Do you have plans for the holiday?
Vâng, gia đình tôi sẽ đến để ăn mừng.
Yes, my family is coming over to celebrate.
Đó có phải là một buổi lễ lớn không?
Is it a big celebration?
Vâng, đó là một bữa ăn lễ với gia đình.
Yes, it's a holiday meal with family.
Bạn có tổ chức lễ ở nhà vào mỗi kỳ nghỉ không?
Do you celebrate at home every holiday?
Hầu hết các kỳ nghỉ, vâng. Đó là truyền thống lễ của chúng tôi.
Most holidays, yes. It's our holiday tradition.
Bạn có nấu một bữa ăn lớn cho kỳ nghỉ không?
Do you cook a big holiday meal?
Lúc nào cũng vậy. Gia đình tôi mong đợi món ăn lễ.
Always. My family expects holiday food.
Nghe có vẻ là công việc vui vẻ.
Sounds like fun work.
Đúng vậy. Các buổi lễ rất đáng giá.
It is. Holiday celebrations are worth it.
Chúc bạn có kỳ nghỉ tuyệt vời.
Have a great holiday.
Cảm ơn. Tôi hy vọng gia đình bạn cũng tổ chức lễ.
Thanks. I hope your family celebrates too.

Practice “Parties and celebrations” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi