- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- cho mượn lend
Tôi vui khi cho bạn mượn một cuốn sách.
I'm happy to lend you a book.
- của tôi mine
Vâng, điểm dừng này là của tôi. Đi vào thành phố?
Yes, this stop is mine. Going to town?
- giữ keep
Tất nhiên, chỉ cần tiếp tục cố gắng.
Of course, just keep trying.
- dài hơn longer
Tôi ước chúng ta có thể ở lại lâu hơn.
I wish we could stay longer.
- chắc chắn sure
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thành công.
I'm sure I'll succeed.
- bộ sạc charger
Tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại không?
Can I borrow a phone charger?
- sau later
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- sách book
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
- bút pen
Bạn có bút thừa không?
Do you have an extra pen?
- điện thoại phone
Chào, số điện thoại của bạn là gì?
Hey, what's your phone number?
- áo khoác jacket
Vâng, tôi muốn chiếc áo khoác xanh đó.
Yes, I want that blue jacket.
- pin battery
Lối đi pin ở đâu?
Where is the battery aisle?
- ổ cắm điện outlet
Có một ổ cắm điện gần bàn.
There's an outlet near the desk.
- bàn desk
Có ai đang ngồi ở bàn này không?
Is anyone sitting at this desk?
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- hôm qua yesterday
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
I forgot to charge my phone yesterday.
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.
- thứ hai Monday
Hôm nay là thứ hai.
It's Monday.
- tuần week
Điều đó có lý, anh ấy đã mua nó vào tuần trước.
It makes sense, he bought it last week.
- ngày day
Khoảng hai ngày.
About two days.
- sớm soon
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- vội vàng rush
Không cần vội vàng.
There's no rush.
- bất cứ lúc nào anytime
Bất cứ lúc nào. Luôn hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.
Anytime. Always ask if you need help.
- ổn fine
Món ăn này tốt.
This food is fine.
- hoàn hảo perfect
Giải pháp này hoàn hảo.
This solution is perfect.
- hữu ích helpful
Bút của bạn rất hữu ích trong lớp.
Your pen was helpful in class.
- vui glad
Tôi vui vì tôi đã đến.
I'm glad I came.
- lạnh cold
Hôm nay lạnh.
It's cold today.
- chết dead
Hoa chết vào mùa đông.
The flowers die in winter.
- đầy full
Bạn có ở đây với bạn bè không?
Are you here with friends?
- hầu như almost
Có, gió lạnh có thể gần như giết chết niềm vui.
Yes, cold wind can almost kill the fun.
- thật sự really
Vâng, con vịt đó thật sự hài hước.
Yes, that duck was really funny.
- vẫn still
Ngoài trời vẫn lạnh.
It's still cold outside.
- cảm ơn thanks
Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn.
Thanks for your help.
- xin lỗi sorry
Xin lỗi, bạn tên là gì?
Sorry, what's your name?
- mang bring
Lần sau mang một, em yêu.
Next time bring one, darling.
- lấy take
Cần một chút nỗ lực để tìm ra nó.
It takes some effort to find it.
- cho give
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
I will, just give me a minute.
- tìm thấy find
Chúng tôi rời đi khi tìm thấy một ngôi nhà mới.
We leave when we find a new home.
- cắm plug
Tôi có thể cắm nó ở đâu?
Where can I plug it in?
- rời khỏi leave
Tôi có thể rời đi sớm không?
Can I leave soon?
- có have
Tôi có một cuốn sách.
I have a book.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- hỏi ask
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
You can ask the teacher anything.
- mượn borrow
Bạn có thể mượn bút của tôi.
You can borrow my pen.
- sử dụng use
Chắc chắn, hãy sử dụng cây bút này.
Sure, use this pen.
- cần need
Bạn có cần giúp đỡ gì trước khi đi không?
Do you need help with anything before you go?