Practice free →

Borrowing and returning things in Vietnamese

Unit 16 — Social plans · 49 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for borrowing and returning things

Example conversations in Vietnamese

Borrowing a book

Tôi có thể mượn sách của bạn không?
Can I borrow your book?
Chắc chắn rồi, bạn có thể dùng của tôi.
Sure, you can use mine.
Tôi quên của tôi rồi. Tôi có thể mượn của bạn không?
I forgot mine. Can I borrow yours?
Lấy của tôi đi. Dùng bao lâu tùy bạn.
Take mine. Use it as long as you need.
Tôi sẽ mang nó trả lại vào ngày mai.
I'll bring it back tomorrow.
Mang nó trả lại khi nào cũng được. Không vội.
Bring it back whenever. No rush.
Tôi thực sự cần nó tối nay.
I really need it tonight.
Giữ của tôi trong tuần.
Keep mine for the week.
Tôi sẽ trả lại vào thứ Hai.
I'll return it Monday.
Hoặc giữ nó lâu hơn nếu bạn cần.
Or keep it longer if you need to.
Cảm ơn. Tôi sẽ mang nó trả lại sớm.
Thanks. I'll bring it back soon.
Lúc nào cũng được. Tôi rất vui khi cho mượn sách.
Anytime. I'm happy to lend a book.

Returning a pen

Đây là bút của bạn.
Here's your pen back.
Cảm ơn vì đã trả lại nó.
Thanks for returning it.
Xin lỗi, tôi quên trả lại nó hôm qua.
Sorry, I forgot to return it yesterday.
Không sao. Tôi có một cây bút khác.
No worries. I have another pen.
Cây bút của bạn đã hữu ích trong lớp.
Your pen was helpful in class.
Rất vui vì tôi có thể cho mượn nó.
Glad I could lend it.
Bạn cần nó bây giờ không?
Do you need it now?
Không, giữ nó hôm nay nếu bạn muốn.
No, keep it for today if you want.
Thật sao? Tôi có thể mượn nó lâu hơn không?
Really? Can I borrow it longer?
Chắc chắn rồi. Dùng nó bao lâu bạn cần.
Sure. Use it as long as you need.
Cảm ơn. Tôi sẽ trả lại nó sau.
Thanks. I'll return it later.
Được thôi. Trả lại khi nào bạn có thể.
That's fine. Return it when you can.

Borrowing a phone charger

Tôi có thể mượn sạc điện thoại không?
Can I borrow a phone charger?
Vâng, bạn có thể dùng của tôi.
Yes, you can use mine.
Pin của tôi sắp hết.
My battery is almost dead.
Dùng của tôi đi. Cứ dùng bao lâu tùy thích.
Use mine. Take as long as you need.
Tôi chỉ cần sạc trong một lúc thôi.
I only need the charger for a little while.
Giữ của tôi cho đến khi điện thoại của bạn đầy.
Keep mine until your phone is full.
Tôi có thể cắm nó ở đâu?
Where can I plug it in?
Có một ổ cắm gần bàn.
There's an outlet near the desk.
Tuyệt vời. Tôi sẽ trả lại sạc sớm.
Perfect. I'll return the charger soon.
Không vội. Trả lại của tôi khi bạn xong.
No rush. Return mine when you're done.
Cảm ơn vì đã cho mượn sạc.
Thanks for lending the charger.
Lúc nào cũng được. Rất vui được cho mượn.
Anytime. Glad to lend it.

Borrowing clothes

Tôi có thể mượn áo khoác của bạn không?
Can I borrow your jacket?
Chắc chắn rồi, bạn có lạnh không?
Sure, are you cold?
Một chút. Tôi để áo khoác của mình ở nhà.
A little. I left mine at home.
Đây. Dùng của tôi và trả lại sau nhé.
Here. Use mine and give it back later.
Tôi sẽ trả lại trước khi tôi rời đi.
I'll return it before I leave.
Hoặc giữ nó trong ngày.
Or keep it for the day.
Bạn chắc không?
Are you sure?
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ cho bạn mượn miễn là bạn cần.
Sure. I'll lend it as long as you need.
Chiếc áo khoác này thực sự hữu ích.
This jacket is really useful.
Tốt. Tôi rất vui vì nó có ích.
Good. I'm glad it helps.
Cảm ơn vì đã cho mượn.
Thanks for lending it.
Tất nhiên rồi. Bạn có thể trả lại sau.
Of course. You can return it later.

Practice “Borrowing and returning things” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi