Practice free →

Inviting someone in Vietnamese

Unit 16 — Social plans · 35 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for inviting someone

Example conversations in Vietnamese

Inviting a friend for coffee

Muốn đi uống cà phê sau không?
Want to come for coffee later?
Chắc chắn rồi, tôi rất thích.
Sure, I'd love to.
Bạn rảnh sau giờ học không?
Are you free after class?
Vâng. Tôi rất vui vì bạn đã mời tôi.
Yes. I'm glad you invited me.
Quán cà phê gần thư viện à?
The cafe near the library?
Nghe hay đấy. Tôi thích quán cà phê đó.
Sounds good. I love that cafe.
Bạn có thể đến lúc ba giờ không?
Can you come at three?
Vâng, tôi sẽ đến ngay sau giờ học.
Yes, I'll come right after class.
Tôi rất vui vì bạn có thể đến.
I'm glad you can come.
Tôi cũng vậy. Tôi cần nghỉ uống cà phê.
Me too. I could use a coffee break.
Tôi sẽ gặp bạn lúc ba giờ.
I'll see you at three.
Hẹn gặp lại. Tôi rất mong chờ điều đó.
See you then. I'm looking forward to it.

Inviting a coworker to lunch

Bạn có muốn đi ăn trưa hôm nay không?
Want to come to lunch today?
Vâng, ăn trưa nghe hay đấy.
Yes, lunch sounds nice.
Quán cà phê bên kia đường?
The cafe across the street?
Tôi chưa thử chỗ đó.
I haven't tried that spot yet.
Bạn có thể đến vào buổi trưa không?
Can you come at noon?
Vâng, buổi trưa được.
Yes, noon works.
Tôi sẽ đến tìm bạn để ăn trưa.
I'll come find you for lunch.
Hoàn hảo. Tôi rất vui vì bạn đã mời tôi.
Perfect. I'm glad you invited me.
Tôi rất vui vì bạn đã đồng ý.
I'm glad you said yes.
Tôi cũng vậy. Tôi thích một kế hoạch ăn trưa đơn giản.
Me too. I love a simple lunch plan.
Hẹn gặp bạn vào buổi trưa.
See you at noon.
Tuyệt. Tôi sẽ gặp bạn ở đó vào buổi trưa.
Great. I'll see you there at noon.

Declining an invitation

Bạn có thể đến ăn tối tối nay không?
Can you come to dinner tonight?
Tôi rất muốn, nhưng tối nay tôi bận rồi.
I'd love to, but I'm busy tonight.
Ồ, không sao.
Oh, no problem.
Xin lỗi, tôi đã có kế hoạch khác rồi.
Sorry, I already have another plan.
Lần khác nhé?
Another time?
Vâng, tôi rất muốn ăn tối sớm.
Yes, I'd love to do dinner soon.
Cuối tuần này bạn rảnh không?
Are you free this weekend?
Vâng, lúc đó tôi ít bận hơn.
Yes, I'm less busy then.
Tối thứ Bảy ăn tối thì sao?
How about dinner on Saturday?
Tối thứ Bảy ăn tối được. Tôi rất vui vì bạn đã hỏi.
Saturday dinner works. I'm glad you asked.
Rất vui vì chúng ta đã có kế hoạch.
Glad we made a plan.
Tôi cũng vậy. Xin lỗi về tối nay.
Me too. Sorry about tonight.

Inviting a neighbor over

Bạn có muốn đến chơi tối nay không?
Would you like to come over this evening?
Được, điều đó phù hợp với tôi.
Sure, that works for me.
Chỉ là một bữa tối đơn giản tối nay.
Just a simple dinner this evening.
Tôi thích một bữa tối đơn giản.
I love a simple dinner.
Bạn có thể đến khoảng sáu giờ không?
Can you come around six?
Sáu giờ được. Cảm ơn vì đã mời.
Six is good. Thanks for the invite.
Bạn có cần giúp tìm nhà không?
Do you need help finding the house?
Không, tôi biết rồi. Tôi là hàng xóm của bạn.
No, I know it. I'm your neighbor.
Tuyệt. Hẹn gặp bạn tối nay.
Great. See you this evening.
Tôi rất mong chờ bữa tối tối nay.
I'm looking forward to dinner this evening.
Tôi thích mời hàng xóm đến chơi.
I love having neighbors over.
Tôi cũng vậy. Tôi rất vui vì bạn đã mời tôi.
Same here. I'm glad you invited me.

Practice “Inviting someone” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi