Practice free →

Being late and waiting in Vietnamese

Unit 16 — Social plans · 40 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for being late and waiting

Example conversations in Vietnamese

Running late to meet a friend

Xin lỗi, tôi đang đến muộn.
Sorry, I'm running late.
Không sao, tôi sẽ đợi.
That's okay, I'll wait.
Giao thông thực sự tệ.
The traffic is really bad.
Không sao, tôi vẫn ở đây.
No worries, I'm still here.
Bạn đã đợi bao lâu rồi?
How long have you been waiting?
Mười phút.
Ten minutes.
Tôi sẽ đến sớm.
I'll be there soon.
Lái xe cẩn thận. Tôi sẽ đợi.
Drive carefully. I'll wait.
Xin lỗi lần nữa. Giao thông chậm.
Sorry again. Traffic is slow.
Không sao. Chờ ở quán cà phê thì dễ dàng.
It's fine. Waiting at the cafe is easy.
Năm phút nữa.
Five more minutes.
Được rồi. Tôi hy vọng sớm gặp bạn.
Okay. I hope to see you soon.

Waiting for class to start

Lớp học đã bắt đầu chưa?
Has class started yet?
Chưa, vẫn chưa. Chúng tôi vẫn đang chờ.
No, not yet. We're still waiting.
Tôi nghĩ tôi đã đến muộn.
I thought I was late.
Bạn ổn mà. Giáo viên cũng đến muộn.
You're fine. The teacher is also late.
Lớp học sẽ bắt đầu sớm chứ?
Will class start soon?
Hy vọng là sớm thôi.
Soon, I hope.
Vậy tôi sẽ đợi ở đây.
I'll wait here then.
Tôi cũng vậy. Chỉ đợi ở đây thôi.
Same here. Just waiting here.
Còn bao nhiêu phút nữa đến giờ học?
How many minutes until class?
Chỉ vài phút nữa thôi. Không lâu nữa đâu.
Just a few minutes. It shouldn't be much longer.
Tôi hy vọng giáo viên sẽ đến sớm.
I hope the teacher comes soon.
Tôi cũng vậy, tôi mệt mỏi vì phải chờ đợi.
Me too, I'm tired of waiting.

Waiting for food

Thức ăn sắp đến chưa?
Is the food coming soon?
Tôi hy vọng vậy. Chúng ta đã đợi một lúc rồi.
I hope so. We've waited a while.
Chúng ta nên đợi hay hỏi?
Should we wait or ask?
Tôi không ngại đợi thêm một chút.
I don't mind waiting a bit more.
Năm phút nữa nhé?
Five more minutes?
Được. Năm phút là ổn.
Sure. Five minutes is fine.
Xin lỗi vì thiếu kiên nhẫn. Tôi đói.
Sorry to be impatient. I'm hungry.
Tôi cũng vậy. Chờ đợi thật khó khi bạn đói.
Me too. Waiting is hard when you're hungry.
Nếu sau năm phút nữa mà vẫn chưa có, chúng ta sẽ hỏi.
If it's still not here in five minutes, we'll ask.
Nghe hợp lý.
Sounds fair.
Gần mười phút rồi.
Almost ten minutes now.
Ừ. Hy vọng là sớm thôi.
Yeah. Soon, hopefully.

Late to work

Xin lỗi vì sáng nay tôi đến muộn.
Sorry I'm late this morning.
Không sao đâu.
It's alright.
Xe buýt bị trễ.
The bus was delayed.
Ngày xe buýt tệ à?
Bad bus day?
Vâng, xe buýt trễ và giao thông chậm.
Yes, late bus and slow traffic.
Xe buýt trễ và giao thông đông đúc — sự kết hợp kinh điển.
Late bus and heavy traffic — classic combo.
Cuộc họp đã bắt đầu chưa?
Did the meeting start?
Bắt đầu sau năm phút. Đợi ở đây.
Starts in five minutes. Wait here.
Xin lỗi lần nữa vì đã đến muộn.
Sorry again for being late.
Không sao đâu. Điều đó xảy ra khi xe buýt bị trễ.
No worries. That happens when the bus is late.
Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi cuộc họp bắt đầu.
I'll wait here until the meeting.
Vâng, chỉ cần đợi ở cửa. Sắp đến rồi.
Yes, just wait by the door. Soon enough.

Practice “Being late and waiting” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi