Practice free →

Lost and found in Vietnamese

Unit 17 — Hobbies & social · 44 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for lost and found

Example conversations in Vietnamese

Lost phone

Tôi không tìm thấy điện thoại của mình.
I can't find my phone.
Bạn làm mất nó khi nào?
When did you lose it?
Có thể ở trong quán cà phê. Tôi không muốn mất nó.
Maybe in the cafe. I don't want to lose it.
Bạn đã kiểm tra túi của mình chưa?
Did you check your bag?
Vâng, tôi đã kiểm tra túi. Nó không có ở đó.
Yes, I checked the bag. It's not there.
Có thể bạn đã để nó trên bàn.
Maybe you left it on the table.
Có thể lắm.
That's possible.
Bạn có muốn quay lại và tìm không?
Want to go back and look?
Vâng, chúng ta hãy tìm đi.
Yes, let's look.
Tôi sẽ đi tìm cùng bạn.
I'll come look with you.
Tôi hy vọng tôi sẽ tìm thấy nó.
I hope I find it.
Chúng ta sẽ tìm thấy nó. Có thể ai đó đã nộp lại nó.
We'll find it. Maybe someone turned it in.

At the lost and found

Chào, tôi nghĩ tôi đã để quên chìa khóa ở đây.
Hi, I think I left my keys here.
Khu vực này có rất nhiều chìa khóa. Chúng trông như thế nào?
This area gets a lot of keys. What do they look like?
Móc khóa màu xanh trên chìa khóa.
Blue keychain on the keys.
Để tôi kiểm tra móc khóa trong danh sách của chúng tôi.
Let me check the keychain on our list.
Cảm ơn vì đã kiểm tra.
Thanks for checking.
Tôi đã tìm thấy chúng.
I found them.
Thật sao?
Really?
Vâng, đây có phải là chìa khóa của bạn không?
Yes, are these keys yours?
Những chìa khóa đó là của tôi.
Those keys are mine.
Tốt. Móc khóa giúp dễ kiểm tra chúng.
Good. The keychain makes them easy to check.
Cảm ơn bạn.
Thank you.
Không có gì. Rất vui vì chúng tôi đã tìm thấy móc khóa của bạn.
You're welcome. Glad we found your keychain.

Finding a wallet

Tôi tìm thấy chiếc ví này trên sàn.
I found this wallet on the floor.
Chắc ai đó đã làm mất nó.
Someone must have lost it.
Chúng ta nên làm gì?
What should we do?
Mang nó đến quầy lễ tân. Chủ nhân có thể tìm ở đó.
Take it to the front desk. The owner may look there.
Ý kiến hay.
Good idea.
Tôi hy vọng có giấy tờ tùy thân bên trong.
I hope there's an ID inside.
Chúng ta có nên mở nó ra và kiểm tra giấy tờ tùy thân không?
Should we open it and check the ID?
Không. Nộp nó đi. Nếu không có giấy tờ tùy thân thì cũng không sao. Nếu có thì càng tốt.
No. Turn it in. If there's no ID, that's okay. If there's an ID, even better.
Hợp lý.
Makes sense.
Đi nào—khu vực sảnh ở ngay phía trước.
Come on—the lobby area is just ahead.
Tôi hy vọng chủ nhân sẽ nhận lại được ví của họ.
I hope the owner gets their wallet back.
Tôi cũng vậy. Có thể chủ nhân đã đang tìm kiếm.
Same here. Maybe the owner is already looking.

Lost bag

Đây có phải là túi của bạn không?
Is this your bag?
Không, không phải của tôi. Có thể ai đó đã để quên nó.
No, not mine. Maybe someone left it.
Nó đã được để lại ở cửa.
It was left by the door.
Khu vực gần cửa này rất đông. Có thể ai đó đã quên túi của họ.
This area by the door is busy. Maybe someone forgot their bag.
Chúng ta có nên hỏi xung quanh không?
Should we ask around?
Hãy kiểm tra với những người đó trước.
Let's check with those people first.
Tôi sẽ hỏi những người ở đằng kia.
I'll ask the people over there.
Tôi cũng sẽ xem xét khu vực này.
I'll look around this area too.
Nếu không ai nhận, chúng ta sẽ giao nộp túi.
If nobody claims it we'll turn the bag in.
Chắc chắn rồi, chúng ta sẽ giao nộp nó cho bộ phận tìm đồ thất lạc.
Sure, we will turn it in to lost and found.
Hy vọng chủ nhân sẽ quay lại.
Hopefully the owner will come back.
Ừ, hy vọng họ sẽ quay lại.
Yeah, hopefully they will.

Practice “Lost and found” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi