- gọi call
Tuyệt, chúng tôi sẽ gọi cho bạn sau.
Great, we'll call you later.
- nghe listen
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy sự bình yên ở đây.
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
- tin nhắn message
Tôi đã nhận được tin nhắn của cô ấy nhưng không thấy.
I got her message but didn't see it.
- gửi send
Tôi sẽ gửi cho bạn một số thông tin.
I'll send you some information.
- bây giờ now
Tôi đang ở đây bây giờ.
I am here now.
- xin lỗi sorry
Xin lỗi, bạn tên là gì?
Sorry, what's your name?
- nói say
Bạn có thể nói lại không?
Can you say it again?
- nói chuyện talk
Nói chuyện với bạn thật vui.
It was nice talking with you.
- câu trả lời answer
Cảm ơn bạn về câu trả lời, Tiến sĩ.
Thank you for the answer, Dr.
- giới thiệu introduce
Hãy để tôi giới thiệu bạn của tôi.
Let me introduce my friend.
- địa chỉ address
Địa chỉ email của bạn là gì?
What is your email address?
- email email
Địa chỉ email của bạn là gì?
What is your email address?
- câu hỏi question
Bạn có câu hỏi nào không?
Do you have any questions?
- chi tiết details
Tôi sẽ gửi cho bạn chi tiết qua tin nhắn.
I'll send you the details by message.
- tên name
Tên bạn là gì?
What's your name?
- bạn friend
Anh ấy là bạn của tôi.
He is my friend.
- con người people
Tôi muốn ra ngoài và gặp gỡ mọi người.
I want to go out and meet people.
- hôm qua yesterday
Tôi quên sạc điện thoại của mình hôm qua.
I forgot to charge my phone yesterday.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- sau later
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- sớm soon
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- lại again
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
I'm sorry, what was your name again?
- tốt good
Món ăn này tốt.
This food is good.
- to hơn louder
Bạn có thể nói to hơn không?
Can you speak louder?
- nhiều hơn more
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
It's easy; we just need more light.
- hai lần twice
Uống thuốc hai lần một ngày.
Take the medication twice a day.
- được rồi okay
Được rồi, chúc bạn buổi tối tốt lành.
Alright, then have a good evening.
- chắc chắn sure
Tôi chắc chắn rằng tôi sẽ thành công.
I'm sure I'll succeed.
- khóa học course
Tôi đã đăng ký một khóa học mới.
I am enrolled in a new course.
- bận busy
Đường phố hôm nay rất bận.
The street is very busy today.
- muốn want
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
- công việc work
Tôi làm việc chăm chỉ.
I work hard.
- sống live
Anh ấy sống ở một trong những vùng phía bắc.
He lives in one of the northern ones.
- hỏi ask
Bạn có thể hỏi giáo viên bất cứ điều gì.
You can ask the teacher anything.