Practice free →

Where are you from? in Vietnamese

Unit 2 — Where you're from · 31 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for where are you from?

Example conversations in Vietnamese

Meeting someone new

Bạn đến từ đâu?
Where are you from?
Tôi đến từ Mexico.
I'm from Mexico.
Bạn đến từ thành phố nào?
What city are you from?
Tôi đến từ Guadalajara. Đó là một thành phố đẹp.
I'm from Guadalajara. It is a beautiful city.
Bạn có thích thành phố của bạn không?
Do you like your city?
Vâng, tôi rất thích nó.
Yes, I like it very much.
Bây giờ bạn sống ở đây à?
Do you live here now?
Vâng, tôi đã chuyển đến đây vào năm ngoái.
Yes, I moved here last year.
Bạn có thích ở đây không?
Do you like it here?
Vâng, tôi cũng thích thành phố này.
Yes, I like this city too.
Bạn có nhớ đất nước của bạn không?
Do you miss your country?
Vâng, nhưng tôi vui ở đây.
Yes, but I'm happy here.

Classroom conversation

Bạn đến từ đâu?
Where are you from?
Tôi đến từ Brazil.
I'm from Brazil.
Bạn đến từ thành phố nào?
What city are you from?
São Paulo. Đó là một thành phố lớn.
São Paulo. It is a big city.
Bạn chuyển đến đây khi nào?
When did you move here?
Tôi chuyển đến đây năm ngoái để đi học.
I moved here last year for school.
Bạn có sống gần khuôn viên trường không?
Do you live near campus?
Vâng, tôi sống gần đây.
Yes, I live close by.
Bạn có thích sống ở đây không?
Do you like living here?
Vâng, tôi thích ở đây.
Yes, I like it here.
Đất nước của bạn có rất khác không?
Is your country very different?
Vâng, nhưng mọi người ở đây thân thiện.
Yes, but people here are friendly.

At work

Bạn vốn đến từ đâu?
Where are you from originally?
Tôi đến từ Ấn Độ.
I'm from India.
Bạn đến từ thành phố nào?
What city are you from?
Mumbai. Đó là một thành phố lớn.
Mumbai. It is a big city.
Bạn có sống gần đây không?
Do you live near here?
Vâng, tôi sống gần chỗ làm.
Yes, I live close to work.
Bạn chuyển đến đây khi nào?
When did you move here?
Tôi chuyển đến đây hai năm trước.
I moved here two years ago.
Bạn có thích thành phố này không?
Do you like this city?
Vâng, tôi rất thích nó.
Yes, I like it a lot.
Bạn có về thăm đất nước của mình không?
Do you visit your country?
Vâng, tôi về thăm gia đình tôi mỗi năm một lần.
Yes, I visit my family once a year.

Talking to a neighbor

Chào bạn, bạn mới đến đây à?
Hi, are you new here?
Vâng, tôi vừa mới chuyển đến đây.
Yes, I just moved here.
Chào mừng bạn. Bạn đến từ đâu?
Welcome. Where are you from?
Tôi đến từ Hàn Quốc.
I'm from South Korea.
Bạn đến từ thành phố nào?
What city are you from?
Tôi đến từ Seoul.
I'm from Seoul.
Bạn có thích khu phố này không?
Do you like this neighborhood?
Vâng, tôi thích ở đây.
Yes, I like it here.
Bạn sống cùng gia đình à?
Do you live with family?
Vâng, gia đình tôi cũng sống ở đây.
Yes, my family lives here too.
Tôi rất vui vì bạn đã chuyển đến đây.
I'm glad you moved here.
Cảm ơn. Mọi người ở đây rất tốt bụng.
Thanks. People here are very kind.

Practice “Where are you from?” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi