- dạy teach
Chúng ta có thể dạy nhau ngôn ngữ của mình.
We can teach each other our languages.
- bài học lesson
Bạn có hiểu bài học không?
Did you understand the lesson?
- đọc read
Bạn đã đọc những bức thư của mẹ về cuộc họp chưa?
Did you read mom's letters about the meeting?
- theo follow
Theo tôi.
Follow me.
- câu hỏi question
Bạn có câu hỏi nào không?
Do you have any questions?
- câu trả lời answer
Cảm ơn bạn về câu trả lời, Tiến sĩ.
Thank you for the answer, Dr.
- bước step
Tôi sẽ làm điều đó từng bước một.
I'll take it step by step.
- giải thích explain
Cần bao nhiêu phút để giải thích?
How many minutes to explain?
- lớp class
Thật sao? Đây cũng là lớp học đầu tiên của tôi.
Really? This is my first class too.
- giáo viên teacher
Bạn có biết giáo viên ở đâu không?
Do you know where the teacher is?
- học sinh student
Tôi là sinh viên mới ở đây.
I'm a new student here.
- sách book
Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
- giấy tờ paper
Chúng tôi sẽ mang theo giấy và vật tư thường cần thiết.
We'll bring papers and supplies often needed.
- tên name
Tên bạn là gì?
What's your name?
- ngày date
Chúng tôi đã lưu ngày cho cuộc họp bác sĩ của cô ấy.
We saved the date for her doctor meeting.
- tiêu đề title
Mở sách của bạn và đọc tiêu đề.
Open your book and read the title.
- chương chapter
Chương có bao nhiêu trang?
How many pages does the chapter have?
- đoạn văn paragraph
Vâng. Đọc kỹ và viết một đoạn văn.
Yes. Read carefully and write a paragraph.
- định dạng format
Hãy làm theo định dạng mà chúng ta đã thực hành.
Follow the format we practiced.
- bài tập về nhà homework
Bài tập về nhà có khó không?
Is the homework hard?
- hôm nay today
Hôm nay bạn đã làm việc chăm chỉ.
You worked hard today.
- ngày mai tomorrow
Tôi có một cuộc họp sớm vào ngày mai.
I have an early meeting tomorrow.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- sáng morning
Tôi có một buổi sáng sớm vào ngày mai.
I have an early morning tomorrow.
- mới new
Đây là cuốn sách mới mà tôi đã nói đến.
This is the new book I was talking about.
- tiếp theo next
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
Yes, but I'll come back next year.
- đầu tiên first
Đây có phải là lớp đầu tiên của bạn ở đây không?
Is this your first class here?
- lại again
Xin lỗi, tên bạn là gì lại?
I'm sorry, what was your name again?
- nhiều hơn more
Nó dễ; chúng ta chỉ cần nhiều ánh sáng hơn.
It's easy; we just need more light.
- cẩn thận carefully
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Read the instructions carefully before starting.
- chậm slowly
Vâng, nhưng làm ơn nói chậm. Tiếng Anh của tôi không tốt lắm.
Yes, but please speak slowly. My English isn't great.
- rõ ràng clearly
Viết rõ ràng để mọi người có thể đọc.
Write clearly so everyone can read it.
- mở open
Bây giờ bạn có thể; đường dây đang mở.
Now you are able; the line is open.
- luyện tập practice
Tôi sẽ luyện tập lại tối nay.
I'll practice again tonight.
- hiểu understand
Bạn có hiểu bài học không?
Did you understand the lesson?
- tuyệt vời great
Đây là một cuốn sách tuyệt vời.
This is a great book.
- sẵn sàng ready
Tôi đã sẵn sàng để đi.
I am ready to go.
- học learn
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
I need to study a bit more before the exam.
- viết write
Được rồi, tôi sẽ viết thêm tối nay.
Okay, I'll write more tonight.
- trang page
Chúng ta đang ở trang nào?
What page are we on?