Practice free →

Unit 21 in Vietnamese

Top 1000 Words · 27 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 21

Example conversations in Vietnamese

Garden tour

Vườn của bạn đẹp quá.
Your garden is beautiful.
Cảm ơn. Tôi đã làm nó với tất cả tình yêu thương.
Thanks. I made it with love.
Bạn mất bao lâu thời gian?
How much time did it take?
Chỉ vài phút mỗi ngày.
Only a few minutes each day.
Đó là một ý tưởng cho sân vườn của tôi.
That’s an idea for my yard.
Lắng nghe tiếng chim hót; bạn sẽ cảm nhận được sự yên bình ở đây.
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
Vâng, tôi có thể nghe thấy chúng.
Yes, I can hear them.
Âm thanh hay quá, đúng không? Nghe hoài không chán.
Beautiful sound, right? It never gets old.

History class

Chúng tôi đã nói về một cuộc chiến trong lớp học.
We talked about a war in class.
Vâng, cuộc chiến đó đã diễn ra lâu dài và khắc nghiệt.
Yes, that war was long and hard.
Nhiều người đối mặt với cái chết.
Many faced death.
Đúng vậy. Lúc đó, cái chết rất phổ biến.
True. Death was common then.
Bạn có hiểu vì sao nó bắt đầu không?
Do you understand why it began?
Thư của anh ấy cho một ý tưởng, nhưng không ai biết nhiều.
His letters give an idea, but no one knows much.
Cuối cùng, điều gì đã mang lại hòa bình?
In the end, what made peace?
Thương mại trở nên quan trọng và tiếng súng im bặt.
Trade became important and the guns fell silent.

Song break

Bài hát này thật hay.
This song is beautiful.
Vâng, nghe một chút đi.
Yes, listen for a few minutes.
Tôi nghe thấy tiếng trống nhỏ.
I hear a quiet drum.
Nó làm cho giọng anh ấy nổi bật.
It makes his voice stand out.
Âm nhạc có phép màu.
Music does magic.
Tôi đồng ý. Nó đã làm ngày của tôi tốt hơn.
I agree. It made my day better.
Quan trọng là phải thư giãn.
It’s important to relax.
Chắc chắn rồi. Nghỉ ngơi một chút sẽ giúp ích.
Sure. An easy break helps.

Movie night

Tôi đã xem một bộ phim về chiến tranh.
I saw a film about war.
Bạn có hiểu đoạn kết không?
Did you understand the end?
Không nhiều lắm; anh ấy nói nhanh quá.
Not much; his speech was fast.
Ý tưởng của đạo diễn rất sâu sắc.
The director’s idea was deep.
Người anh hùng có đối mặt với cái chết không?
Does the hero face death?
Có, nhưng cảnh cuối đẹp lắm.
Yes, but the last scene is beautiful.
Nó khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.
It made me think a lot.
Mình cũng vậy. Những câu hỏi quan trọng vẫn còn đọng lại.
Same here. Important questions stay with us.

Project plan

Chúng ta cần một ý tưởng cho dự án.
We need an idea for the project.
Tôi có một ý tưởng. Nghe tôi nói trước đã.
I have one. Listen first.
Được rồi, mình đang nghe đây.
Okay, I can hear you.
Chúng ta sẽ xây một khu vườn nhỏ—vừa đẹp vừa rẻ.
We build a small garden—beautiful and cheap.
Cần mấy phút để giải thích?
How many minutes to explain?
Chỉ năm phút thôi. Thế có được không?
Just five minutes. Does that work?
Được thôi. Đội của anh ấy có thể giúp.
Sure. His team can help.
Tuyệt. Kế hoạch này có thể kết thúc tốt đẹp.
Great. This plan may end well.

Life chat

Bạn có sợ chết không?
Do you fear death?
Tôi cố không sợ. Cuộc sống thật đẹp.
I try not to. Life is beautiful.
Chiến tranh làm tôi suy nghĩ về điều đó.
War makes me think about it.
Tôi hiểu. Chiến tranh thật sự thay đổi mọi thứ.
I understand. War does change everything.
Điều quan trọng là giữ vững hy vọng.
It’s important to keep hope.
Đúng vậy, nhiều hy vọng sẽ giúp ích về sau.
Yes, much hope helps at the end.
Cảm ơn. Tôi thấy tốt hơn rồi.
Thanks. I feel better.
Rất vui khi nghe vậy. Sau đó, nghe nhạc hay nhé.
Glad to hear. Listen to good music later.

Practice “Unit 21” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi