- ý tưởng idea
Ý tưởng hay, hãy đi với tôi.
Good idea, come with me.
- nghe listen
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy sự bình yên ở đây.
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
- đẹp beautiful
Vườn của bạn đẹp.
Your garden is beautiful.
- nhiều many
Có nhiều lựa chọn có sẵn.
There are many options available.
- của anh ấy his
Đây là cuốn sách của anh ấy.
This is his book.
- cuối end
Cuối cùng, điều gì đã mang lại hòa bình?
In the end, what made peace?
- làm make
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
It makes his voice stand out.
- quan trọng important
Cô ấy nói rằng điều đó quan trọng, thưa ngài.
She said it's important, sir.
- một an
Cảm ơn. Tôi đã làm điều đó với tình yêu.
Thanks. I made it with love.
- cái chết death
Nhiều người đã đối mặt với cái chết.
Many faced death.
- phút minute
Trong khoảng ba mươi phút. Tôi sẽ cho bạn biết.
In about thirty minutes. I'll let you know.
- được làm made
Cảm ơn. Tôi đã làm điều đó với tình yêu.
Thanks. I made it with love.
- chiến tranh war
Chúng tôi đã nói về một cuộc chiến trong lớp.
We talked about a war in class.
- hiểu understand
Bạn có hiểu bài học không?
Did you understand the lesson?
- tốt hơn better
Tôi đồng ý. Nó làm cho ngày của tôi tốt hơn.
I agree. It made my day better.
- hòa bình peace
Nghe những chú chim; bạn sẽ nghe thấy hòa bình ở đây.
Listen to the birds; you’ll hear peace here.
- âm nhạc music
Âm nhạc làm phép.
Music does magic.
- hy vọng hope
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
I hope everything is okay.
- ít few
Vâng, nhưng chỉ vài phút.
Yes, but only a few minutes.
- câu hỏi question
Bạn có câu hỏi nào không?
Do you have any questions?
- thư letter
Bạn đã viết thư của bạn chưa?
Have you folks written your letters yet?
- giải thích explain
Cần bao nhiêu phút để giải thích?
How many minutes to explain?
- thay đổi change
Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng.
Weather can change fast.
- âm thanh sound
Âm thanh đẹp, phải không? Nó không bao giờ cũ.
Beautiful sound, right? It never gets old.
- biết knows
Những bức thư của anh ấy đưa ra một ý tưởng, nhưng không ai biết nhiều.
His letters give an idea, but no one knows much.
- yên tĩnh quiet
Tôi nghe một cái trống yên tĩnh.
I hear a quiet drum.
- giọng voice
Nó làm cho giọng nói của anh ấy nổi bật.
It makes his voice stand out.