Practice free →

Unit 33 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 33

Example conversations in Vietnamese

Playground talk

Chào, bọn trẻ có ở đây không?
Hello, are the children here?
Ừ, bọn trẻ đang chạy quanh chỗ nhỏ này.
Yeah, the children run around this small place.
Hôm nay trời thật đẹp.
It is a lovely day.
Đúng là rất đẹp, tôi chỉ đang ngồi đợi trên ghế.
Lovely indeed, I am just waiting on the bench.
Con tôi muốn chơi thêm hai lần nữa.
My child wants to play two more times.
Không vấn đề gì; chúng ta còn một tiếng trước khi tạm biệt.
No problem; we have an hour before goodbye.
Tuyệt quá, tôi sẽ ngắm nhìn gương mặt hạnh phúc của cháu.
Great, I will watch his happy face.
Cứ tận hưởng đi; tôi thích ngắm nhìn những đứa trẻ hạnh phúc.
Enjoy; I like looking at happy children.

Station plan

Chào buổi sáng, đây có phải là tàu đi tỉnh không?
Good morning, is this the country train?
Vâng, chuyến tàu này đi xuyên quốc gia.
Yes, this train goes across the country.
Chúng tôi đã mua vé trước một tiếng.
We took tickets an hour before.
Tốt; hãy bắt đầu chờ gần cổng.
Good; start waiting near the gate.
Con tôi đang xem bản đồ.
My child is looking at the map.
Bản đồ cho thấy có hai ga trước khi đến thị trấn của chúng ta.
The map shows two stops before our town.
Còn việc gì khác mà chúng ta cần làm không?
Anything else we must do?
Không còn gì khác; chỉ là thông cảm tiếng ồn khi tàu chạy.
Nothing else; just excuse the noise when we move.

Class room

Xin lỗi, tôi có thể bắt đầu bây giờ không?
Excuse me, may I start now?
Vâng, hãy bắt đầu công việc nhỏ đi.
Yes, start the small task, please.
Tôi không tìm thấy gì về luật cả.
I can not find anything about the law.
Xem ở phần hai, đoạn văn bản luật ở đó.
Look in part two; the law text is there.
Cảm ơn; bọn trẻ đã đợi.
Thank you; the children were waiting.
Bọn trẻ luôn hỏi những câu hỏi về luật hay.
The children always ask good law questions.
Trước khi tôi đi, tôi có một lời bào chữa nữa.
Before I go, one more excuse.
Đừng lo; tôi biết bạn đã cố gắng.
No worry; I knew you were trying.

Market walk

Tôi đang tìm trái cây nhỏ.
I am looking for small fruit.
Quay lại đi: táo nhỏ ở đằng kia.
Turn around: small apples are over there.
Tuyệt quá. Tuần trước tôi đã lấy hai túi.
Lovely. I took two bags last week.
Tôi cũng mua một ít trước khi giá tăng.
I took some too before the price went up.
Còn gì khác trong danh sách không?
Anything else on the list?
Không có gì lớn; có thể là một cái bánh nhỏ cho bọn trẻ.
Nothing big; maybe a small cake for the children.
Tạm biệt, gặp lại bạn ở góc kia nhé.
Goodbye; see you around the corner.
Tạm biệt; giờ tôi sẽ bắt đầu đi bộ.
Goodbye; I will start walking now.

Library wait

Tôi đang chờ cuốn sách luật.
I am waiting for the law book.
Ừ, nhiều người đang chờ; đó là một cuốn sách tuyệt vời.
Yeah, many people are waiting; it is a lovely book.
Trước khi tôi rời đi, tôi có thể xem qua thứ gì đó nhỏ không?
Before I leave, can I look at anything small?
Được, hãy xem những câu chuyện thiếu nhi trên tường đi.
Sure, check the small child stories on the wall.
Mặt tôi hiện lên niềm vui khi đọc chúng.
My face shows joy when I read them.
Những câu chuyện đó đã đưa tôi đi khắp thế giới.
Those stories took me around the world.
Tạm biệt nhé.
Goodbye for now.
Tạm biệt; quay lại sau một giờ nhé.
Goodbye; come back in an hour.

Park evening

Tôi thấy hai người phụ nữ đang nhìn ra hồ.
I see two women looking at the lake.
Vâng, cảnh đẹp quá vào giờ này.
Yes, the view is lovely at this hour.
Một đứa trẻ muốn bắt đầu một trò chơi nhỏ.
One child wants to start a small game.
Những đứa trẻ khác cũng đang chờ để chơi.
The other children are waiting to play too.
Xin lỗi, chúng tôi có thể di chuyển quả bóng được không?
Excuse me, can we move the ball around?
Tất nhiên rồi; không có gì ở phần này của công viên.
Of course; nothing in this part of the park.
Tuyệt vời, tạm biệt bài tập về nhà.
Great, goodbye homework.
Tạm biệt công việc, chào niềm vui.
Goodbye work, hello fun.

Practice “Unit 33” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi