Practice free →

Unit 34 in Vietnamese

Top 1000 Words · 29 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 34

Example conversations in Vietnamese

Ticket line

Bạn đợi lâu chưa?
Have you waiting long?
Ừ, tôi đã đợi hai tiếng rồi. Những cô gái phía trước đang bực tức.
Yes, I've been waiting for two hours. The girls in front are mad.
Mấy cậu con trai trông cũng bực mình.
The boys look mad as well.
Tôi nghĩ họ bực bội vì giá cao.
I think they are mad because the price is high.
Chúng ta phải trả bao nhiêu?
How much do we pay?
Chúng ta trả mười lăm đô. Giá đó cao nhưng hợp lý.
We pay fifteen dollars. That is high, but fair.
Tôi ước hàng này nhanh di chuyển đi.
I wish the line would move.
Tôi cũng mong vậy. Tay tôi đang lạnh dần.
I wish so too. My hands are getting cold.

Family dinner

Chú ơi, chú đã đi hai năm rồi.
Uncle, you've been gone for two years.
I know. Công việc giữ tôi ở xa.
I know. Work kept me away.
Mấy cô gái đã bực mình vì bạn đến muộn.
The girls were mad because you were late.
Tôi hiểu mà. Nhưng mấy đứa con trai thì vẫn bình tĩnh.
I understand. The boys were calm, though.
Làm nhiều như vậy để làm gì?
What is the point of working so much?
Mục đích là để trả các hóa đơn.
The point is to pay the bills.
Ước gì chúng ta có thể ở bên nhau mãi.
I wish we could just stay together.
Đưa tay đây, anh hứa chúng ta sẽ ở bên nhau.
Give me your hand, I promise we will.

Train delay

Bạn đã bao giờ chờ tàu hai tiếng đồng hồ chưa?
Have you ever waited two hours for a train?
Phải. Tuần trước, tôi và chú tôi đã đợi hai tiếng.
Yes. My uncle and I waited two hours last week.
Bọn con trai đang bực bội.
The boys are mad.
Mấy cô gái cũng tức giận vì tàu đã đi mất.
The girls are mad too because the train is gone.
Nếu chúng ta rời đi, có phải trả tiền lại không?
Will we pay again if we leave?
Không. Bạn đang cầm vé trong tay mà.
No. You've got the tickets in your hand.
Đúng rồi. Mong tàu tới sớm quá.
Good point. I wish the train would come already.
Tôi cũng vậy. Chúng ta đã chờ mấy tiếng rồi.
Me too. We have waited hours.

Toy shop

Chú ơi, giá của món đồ chơi này cao quá.
Uncle, the price on this toy is high.
Đúng vậy, giá cao thật, nhưng các bé gái thực sự rất muốn.
Yes, it is high, but the girls really want it.
Các bé trai cũng muốn một cái.
The boys want one too.
Chúng ta có thể trả một nửa bây giờ và một nửa sau.
We can pay half now and half later.
Anh đã tiết kiệm cho việc này rồi, đúng không?
You've saved for this, right?
Ừ, vì tôi muốn thấy chúng cười.
Yes, because I wish to see them smile.
Mình mua trước khi nó hết đi.
Let's buy it before it's gone.
Ừ, cũng hợp lý. Nắm tay tôi, rồi chúng ta đi trả tiền.
Good point. Take my hand, and we'll pay.

School project

Các bạn gái đã hoàn thành tấm áp phích.
The girls finished the poster.
Tốt quá. Mấy đứa con trai sẽ đưa nó cho thầy giáo.
Great. The boys will hand it to the teacher.
Bạn đã làm rất tốt.
You've done a high-quality job.
Cảm ơn. Chúng tôi đã làm việc này trong hai tiếng.
Thanks. We worked on it for two hours.
Giáo viên có thể cộng thêm điểm.
The teacher may pay extra points.
Điều đó thật tuyệt, vì chúng tôi đã rất cố gắng.
That would be nice, because we tried hard.
Mình ước hôm nay lớp kết thúc sớm.
I wish class ends early today.
Tớ cũng vậy. Tất cả keo này làm tớ phát điên.
Me too. All this glue makes me mad.

Farewell party

Chú ơi, hai tiếng nữa là bữa tiệc kết thúc.
Uncle, two hours and the party is gone.
Đúng, đến lúc đó thì tụi mình tạm biệt.
Yes, at that point we say goodbye.
Mấy cô gái trông có vẻ mệt nhưng vẫn vui.
The girls look tired but happy.
Mấy cậu bé giận vì bánh đã hết rồi.
The boys are mad because the cake is finished.
Chúng ta có cần trả tiền ban nhạc bây giờ không?
Do we need to pay the band now?
Vâng, chi phí cao, nhưng bạn đã hứa rồi.
Yes, the fee is high, but you've promised.
Ước gì mình có thể ở lại lâu hơn.
I wish we could stay longer.
Có lẽ sang năm mình sẽ lên kế hoạch dành nhiều thời gian hơn với nhau.
Maybe next year we plan more hours together.

Practice “Unit 34” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi