- sĩ quan officer
Các sĩ quan có đang làm việc về điều này không?
Are the officers working on it now?
- mất lost
Nó mất thời gian.
It takes time.
- riêng tư private
Họ vẫn đang tìm kiếm, khá riêng tư về điều đó.
They're still looking, quite private about it.
- khá quite
Anh ấy đã khá nổi tiếng.
He's quite popular already.
- cô ấy she's
Cô ấy bị thương, nhưng giữ điều đó riêng tư.
She's hurt, but keeping it private.
- người khác others
Tốt, hãy theo những người khác.
Good, let's follow the others.
- trông looks
Anh ấy trông hạnh phúc.
He looks happy.
- ngắn short
Cô ấy và đứa trẻ muốn đi một chuyến ngắn.
She and the kid wanna take a short ride.
- họ là they're
Thấy không? Ý tôi là, họ đúng.
See? I mean, they're right.
- Joe joe
Tôi đã cho Joe một chiếc đồng hồ trắng.
I gave Joe a white watch.
- làm tổn thương hurt
Hãy thử; nó không thể làm tổn thương.
Let’s try; it can’t hurt.
- Nhật Bản japanese
Công ty Nhật Bản đang giúp đỡ bây giờ.
The Japanese company is helping now.
- xảy ra happen
Xảy ra, chỉ cần cẩn thận lần sau.
It happens, just watch out next time.
- cơ thể body
Cảnh sát đã tìm thấy một thi thể gần đường ray.
Officers found a body near the train tracks.
- tàu train
Thưa các quý ông, tàu đang đến.
Gentlemen, the train is coming.
- nhanh chóng quickly
Cảnh sát đã đến nhanh chóng.
The police came by quickly.
- tìm thấy find
Chúng tôi rời đi khi tìm thấy một ngôi nhà mới.
We leave when we find a new home.
- tin tức news
Bạn đã nghe tin về buổi chơi của trẻ em chưa?
Have you heard the news about the kids' playdate?
- đã có got
Cô ấy đã có cùng một chiếc áo như bạn.
She's got the same shirt as you.
- không nên shouldn't
Bạn không nên chạm vào những người mà bạn không biết.
You shouldn't touch people you don't know.
- khủng khiếp terrible
Xin lỗi. Chiếc xe buýt đỏ chậm và khủng khiếp.
Sorry. The red bus was slow and terrible.
- công ty company
Vâng, tôi đến với vài người bạn từ công ty.
Yes, I came with a few friends from work.
- suy nghĩ thought
Tôi nghĩ tôi đã để nó ở đây.
I thought I left it here.
- ga station
Chỉ những điều đơn giản về ga này.
Just simple ones about this station.
- cẩn thận careful
Bạn cần cẩn thận khi băng qua đường.
You need to be careful when crossing the street.
- không ai nobody
Tôi thực sự không biết, có lẽ không ai.
I really wouldn't know, probably nobody.
- không phải isn't
Điều đó không đúng.
That isn't correct.
- học learn
Tôi cần học thêm một chút trước kỳ thi.
I need to study a bit more before the exam.