Practice free →

Unit 40 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 40

Example conversations in Vietnamese

Sweet letter

Bạn nhận được bức thư ngọt ngào của họ chưa?
Did you receive their sweet letter?
Vâng, tôi đã đọc nó một lần.
Yes, I read through it once.
Mình đã cố gọi điện, nhưng điện thoại của họ đã tắt.
I tried to phone, but their phone was shut off.
Có thể họ có việc phải làm ở thành phố.
Maybe they had stuff to do in the city.
Tôi đoán rằng điều đó có nghĩa là họ đang bận.
I suppose that means they're busy.
Đừng lo, chúng ta sẽ sớm nhận được tin từ họ thôi.
Don't worry, we'll hear from them soon enough.
Cậu nói đúng, cảm ơn vì đã làm mình bình tĩnh lại.
You're right, thanks for calming me down.
Lúc nào cũng được, cứ thư giãn đi.
Anytime, just relax.

City change

Thành phố có thay đổi nhiều kể từ lần cuối bạn ghé thăm không?
Did the city change much since your last visit?
Khá nhiều, những con phố từng yên tĩnh giờ đã nhộn nhịp.
Quite a bit, once quiet streets are now busy.
Bạn đã ăn ở nhà hàng mới của họ chưa?
Did you eat at their new restaurant?
Vâng, đồ ăn ngọt và tuyệt vời.
Yes, the food was sweet and amazing.
Có nghĩa là chúng ta nên đến thăm lại sớm thôi.
Means we should visit again soon.
Chắc chắn rồi, chúng ta hãy lên kế hoạch qua điện thoại sau nhé.
Absolutely, let's plan it through the phone later.
Ý tưởng tuyệt vời, rất mong chờ điều đó.
Great idea, looking forward to it.
Mình cũng vậy, sẽ vui lắm đây.
Me too, it'll be fun.

Drunk phone

Mình nghĩ điện thoại của họ say xỉn tối qua.
I think their phone got drunk last night.
Haha, ý bạn là sao?
Haha, what do you mean by that?
Nó tắt ngay khi tôi thử gọi.
It shut off once I tried calling.
Chuyện lạ thật, có lẽ họ ra khỏi thành phố rồi.
Strange stuff, maybe they're out of the city.
Tôi sẽ gửi cho họ một lá thư ngọt ngào thay vào đó.
I'll send them a sweet letter instead.
Ý hay đấy, họ sẽ trân trọng nó.
Good idea, they’ll appreciate it.
Hy vọng thư sẽ đến được với họ sớm.
Hopefully, it'll reach them soon.
Chắc chắn nó sẽ đến thôi, đừng lo.
Sure it will, don't worry.

Feet hurt

Chân tôi đau vì đi bộ quanh thành phố.
My feet hurt from walking through the city.
Bạn nên dừng lại và nghỉ ngơi thỉnh thoảng.
You should've stopped and rested once in a while.
Tôi đã cố gắng, nhưng có quá nhiều thứ để xem.
I tried, but there was so much stuff to see.
Điều đó có nghĩa là bạn cần nghỉ ngơi tối nay.
Means you'll need some rest tonight.
Chắc chắn rồi, tối nay tôi sẽ ăn ngon và ngủ thật tốt.
Absolutely, I'll eat and sleep well.
Tốt, hãy nạp lại năng lượng đi.
Good, recharge yourself.
Cảm ơn, tôi sẽ ổn vào sáng mai.
Thanks, I’ll be fine by morning.
Rất vui khi nghe điều đó.
Glad to hear it.

Letter phone

Trong thư của họ có đề cập đến vấn đề điện thoại không?
Did their letter mention their phone issue?
Vâng, họ đã cố gắng nhưng vẫn chưa thể thay đổi được.
Yes, they tried but couldn't change it yet.
Có nghĩa là sẽ lại khó liên lạc với họ.
Means they'll be tough to reach once again.
Chúng ta vẫn có thể đi qua thành phố để gặp họ.
We can still go through the city to see them.
Ý tưởng hay đấy, mình lên kế hoạch đi.
Sweet idea, let's plan it.
Tốt, tôi sẽ thu xếp đồ đạc của mình.
Great, I'll gather my stuff.
Vậy sớm gặp lại nhé.
See you soon then.
Rất mong chờ điều đó.
Looking forward to it.

Eat change

Bạn đã ăn ở chỗ họ sau khi có thay đổi chưa?
Did you eat at their place after the change?
Vâng, thực đơn mới của họ thật sự rất tuyệt.
Yes, their new menu is sweet.
Tôi đã từng thử đồ của họ và rất thích.
I once tried their stuff and loved it.
Nghĩa là giờ bạn sẽ càng thích nó hơn.
Means you'll enjoy it even more now.
Tôi sẽ gọi cho họ để đặt chỗ.
I'll phone them to make a reservation.
Tốt, đừng bỏ họ ngoài cuộc.
Good, don't shut them out.
Tất nhiên, cảm ơn vì đã cho lời khuyên.
Of course, thanks for the tip.
Không có gì, chúc bạn thưởng thức.
You're welcome, enjoy.

Practice “Unit 40” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi