Practice free →

Unit 4 in Vietnamese

Top 1000 Words · 16 words · 9 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 4

Example conversations in Vietnamese

Old man help

Bạn có biết ông già đó không?
Do you know that old man?
Vâng, tôi gặp ông ấy năm ngoái.
Yes, I meet him last year.
Tôi muốn gặp ông ấy.
I would like to meet him.
Xin lỗi, bây giờ tôi không có thời gian.
I'm sorry, I don't have time right now.
Không sao đâu, không cần phải xin lỗi.
Don't be sorry, it's ok.
Bạn có thể gặp ông ấy vào lúc khác.
You can meet him some other time.

Way to go home

Xin lỗi, đường nào về nhà vậy?
Sorry, which way is home?
Lối này. Để tôi chỉ cho bạn.
This way. I'll show you.
Cảm ơn. Tôi mới đến đây.
Thanks. I'm new here.
Không sao đâu. Bây giờ bạn sẽ ổn thôi.
No problem. You will be fine now.
Anh là người tốt.
You're a good man.
Rất vui được giúp đỡ.
Happy to help.

Have to leave now

Bây giờ tôi phải đi rồi.
I have to leave now.
Rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn đi đâu vậy?
I'm sorry to hear that. Where to?
Để gặp một người bạn cũ.
To meet an old friend.
Tốt quá. Đi cẩn thận nhé.
That's nice. Be careful.
Cảm ơn, hẹn gặp lại.
Thanks, see you later.
Tạm biệt!
Goodbye!

Best way to meet people

Cách tốt nhất để gặp gỡ mọi người là gì?
What's the best way to meet people?
Cứ nói 'xin chào' hoặc 'chào' là được. Đó là một cách tốt.
Just say 'hello' or 'hi.' It's a good way.
Tôi e rằng tôi không giỏi lắm trong việc đó.
I'm afraid I'm not very good at it.
Đừng suy nghĩ nhiều quá. Bạn thấy thế nào khi gặp người mới?
Don't think about it too much. How are you with new people?
Ổn, nhưng tôi hơi nhút nhát một chút.
Fine, but I'm a little shy.
Không cần phải xin lỗi đâu. Mọi người thích khi bạn chào "buổi sáng" hoặc "buổi tối."
No need to be sorry. People love when you say 'good morning' or 'good evening.'
Ừ, cảm ơn! Tôi sẽ thử cách đó.
Well, thanks! I will try that.
Tuyệt! Mình chắc chắn bạn sẽ ổn thôi.
Great! I'm sure you will be fine.

Have to go now

Xin lỗi, nhưng bây giờ tôi phải đi rồi.
I'm sorry but I have to go now.
Không sao đâu. Bạn sẽ quay lại sau chứ?
That's fine. Will you come back later?
Không, muộn quá rồi.
No, it's getting very late.
Tôi hiểu. Đi về cẩn thận nhé.
I understand. Be careful on your way home.
Xin lỗi, tôi phải đi rồi.
I'm sorry I have to go.
Tôi hiểu. Đi về cẩn thận nhé.
I understand. Be careful on your way home.
Cảm ơn! Rất vui khi gặp bạn.
Thanks! It was nice to see you.
Tôi cũng vậy. Chúc ngủ ngon!
Same here. Good night!

Way to be ready

Cách tốt nhất để sống một cuộc đời tốt đẹp là gì?
What's the best way to live a good life?
Chỉ cần có nhiều tình yêu thương.
Just have a lot of love.
Xin lỗi.
Sorry, .
Chỉ cần đừng nói cho vợ tôi biết.
Just don't tell my wife.
Xin lỗi, tôi cần một chút thời gian.
Sorry, I need a minute.
Không sao, cứ từ từ nhé.
That's fine, take your time.
Cảm ơn, giờ tôi sẵn sàng rồi.
Thanks, I'm ready now.
Tốt, đi thôi!
Good, let's go!

Man has question

Người đàn ông đó có câu hỏi.
That man has a question.
Xin lỗi, tôi không biết câu trả lời.
Sorry, I don't know the answer.
Có lẽ tôi có thể giúp anh ấy.
Maybe I can help him.
Vậy thì tốt quá.
That would be nice.
Tôi sẽ đi nói chuyện với anh ấy ngay bây giờ.
I'll go talk to him now.
Chúc may mắn!
Good luck!

Sorry about old car

Xin lỗi, xe cũ của tôi chạy rất chậm.
Sorry, my old car is very slow.
Không sao đâu, chúng ta có thời gian mà.
That's fine, we have time.
Cảm ơn. Bây giờ chúng ta đi đường nào?
Thanks. Which way do we go now?
Lối này, mời bạn.
This way, please.
Bạn rất tốt bụng.
You are very kind.
Rất vui được giúp đỡ.
Happy to help.

Know the way home

Bạn có biết đường về nhà không?
Do you know the way home?
Ừ, nó chỉ cách đây một đoạn ngắn thôi.
Yes, it's just a little way from here.
Tuyệt vời, cảm ơn nhé! Tôi sẵn sàng đi bây giờ.
Great, thanks! I'm ready to go now.
Bạn có muốn tôi đi cùng không?
Would you like me to come with you?
Không, tôi ổn mà. Bạn còn công việc phải làm kìa.
No, I'm fine. You have work to do.
Không sao đâu.
It's no problem.
Cảm ơn lần nữa, bạn rất tốt bụng.
Thanks again, you are very nice.
Tất nhiên rồi! Rất vui được gặp bạn hôm nay.
Of course! It was good to meet you today.
Tôi cũng vậy. Tôi có gặp lại bạn không?
Same here. Will I see you again?
Vâng, tôi nghĩ vậy. Chúc bạn buổi tối vui vẻ!
Yes, I think so. Have a good evening!
Bạn cũng vậy, tạm biệt!
You too, goodbye!
Tạm biệt!
Goodbye!

Practice “Unit 4” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi