Practice free →

Unit 67 in Vietnamese

Top 1000 Words · 25 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 67

Example conversations in Vietnamese

Clean horses

Họ đã tắm sạch cho những con ngựa chưa?
Have they cleaned the horses yet?
Vâng, họ vừa mới làm xong vài giây trước.
Yes, they finished a few seconds ago.
Tốt, họ đã làm sạch sẽ chưa?
Good, did they do a clean job?
Làm việc chăm chỉ, mấy con ngựa trông rất đẹp.
Honest work, the horses look great.
Tôi mừng, thấy chúng sạch sẽ thì lúc nào cũng thấy vui.
I'm glad, it's always a pleasure to see them clean.
Họ sẽ cười nếu họ nghe bạn nói vậy.
They'd laugh if they heard you say that.
Có thể, nhưng họ đã kiếm được đồng vàng của mình.
Probably, but they've earned their gold.
Vâng, hóa đơn đã được thanh toán rồi.
Yes, the bill was paid already.

Pay bill

Hóa đơn đã được thanh toán chưa?
Has the bill been paid yet?
Cả hai tụi mình chưa trả, còn bạn thì sao?
Neither of us paid, did you?
Lỗi thành thật, tôi sẽ làm ngay lập tức.
Honest mistake, I'll do it in seconds.
Tốt, họ sẽ mong đợi điều đó.
Good, they'd expect that.
Rất vui khi trả tiền cho dịch vụ tốt.
It’s a pleasure paying for good service.
Họ mà nghe được chắc họ cười.
They'd laugh to hear that.
Có lẽ vậy, nhưng dịch vụ thì xuất sắc.
Probably, but the service was gold.
Được rồi, đi thôi.
Alright, let’s go now.

Shed clean

Hôm nay họ đã dọn dẹp nhà kho chưa?
Did they clean the shed today?
Có, họ đã làm sạch sẽ.
Yes, they did a clean job.
Những người lao động trung thực, đúng không?
Honest workers, aren't they?
Họ sẽ không bao giờ để lại bừa bộn đâu.
They'd never leave a mess.
Lúc nào thấy nó sạch sẽ cũng thấy vui.
It’s always a pleasure seeing it clean.
Có lẽ họ sẽ cười khi nghe thấy chúng ta.
Probably, they'll laugh when they hear us.
Cả hai chúng ta đều không còn thích dọn dẹp nó nữa.
Neither of us likes cleaning it anymore.
Đúng vậy, mừng vì công việc này được trả lương.
True, glad it's paid work.

Gold horses

Bạn có thấy những con ngựa không?
Did you see the horses?
Vâng, chúng sạch sẽ trông sẽ đẹp.
Yes, they'd look good clean.
Cả hai chúng ta đều không thể mua nổi chúng.
Neither of us could afford them.
Thật lòng mà nói, chúng đáng giá từng đồng.
Honest truth, they're worth their weight in gold.
Tuy nhiên, có lẽ sẽ rất vui nếu sở hữu chúng.
Probably a pleasure to own though.
Họ sẽ cười vào hóa đơn của chúng ta.
They'd laugh at our bill.
Được rồi, chúng ta đi xem cái gì khác đi.
Alright, let's go see something else.
Ý kiến hay đấy, đi thôi.
Good idea, come on.

Paid bill

Bạn đã thanh toán hóa đơn chưa?
Have you paid the bill?
Lỗi thật thà, tôi sẽ làm ngay bây giờ.
Honest mistake, I'll do it now.
Được rồi, đừng chờ nữa.
Alright, don't wait anymore.
Chỉ mất vài giây thôi.
It will only take a few seconds.
Tốt, cả hai chúng ta đều không muốn gặp vấn đề.
Good, neither of us wants problems.
Đúng vậy, họ sẽ cười nếu chúng ta lại quên nữa.
True, they'd laugh if we forgot again.
Có lẽ, hãy giữ mọi thứ gọn gàng nhé.
Probably, let's keep things clean.
Chính xác, giờ thì không lo lắng gì nữa.
Exactly, no worries now.

Command horses

Ai đang điều khiển mấy con ngựa?
Who has command of the horses?
Không ai trong chúng ta nữa.
Neither of us anymore.
Thành thật mà nói, có lẽ họ sẽ cười nhạo chúng ta.
Honest truth, they'll probably laugh at us.
Đúng, nhưng họ sẽ làm điều đó một cách vui vẻ.
True, but they'd do it with pleasure.
Được rồi, thay vào đó chúng ta dọn dẹp nhà kho đi.
Alright, let's clean the shed instead.
Làm việc có trả lương nghe có vẻ tốt vào lúc này.
Paid work sounds good right now.
Đồng ý, hãy bắt đầu ngay bây giờ.
Agreed, let's start in seconds.
Vậy thì đi thôi.
Let's go then.

Practice “Unit 67” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi