Practice free →

Unit 7 in Vietnamese

Top 1000 Words · 28 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 7

Example conversations in Vietnamese

Plans for the day

Bạn có biết hôm nay là ngày gì không?
Do you know what day it is?
Vâng, hôm nay tôi được nghỉ.
Yes, it's my day off.
Tuyệt, bạn sẽ làm gì?
Nice, what will you do?
Tôi muốn ra ngoài gặp gỡ mọi người.
I want to go out and meet people.
Tôi có thể đi cùng bạn không?
Can I go with you?
Được, đi cùng tôi.
Yes, come with me.

Getting in place

Chúng ta vào bằng cách nào?
How do we get in?
Tôi biết một cách để vào.
I know a way in.
Tốt, đi thôi.
Good, let's go now.
Đi theo tôi.
Follow me.
Bạn có biết những người ở đây không?
Do you know the people here?
Vâng, họ rất tốt bụng.
Yes, they are nice.

Meeting new people

Bạn có biết những người đó không?
Do you know those people?
Không, nhưng tôi muốn biết họ.
No, but I'd like to.
Đi nói chuyện với họ nào.
Let's go talk to them.
Ý hay, đi cùng tôi.
Good idea, come with me.
Tôi vui vì hôm nay chúng ta đã làm điều này.
I'm glad we did this today.
Mình cũng vậy, hôm nay là một ngày tuyệt vời.
Me too, it's a great day.

Time to go home

Bạn có biết bây giờ là mấy giờ không?
Do you know what time it is?
Đến lúc về nhà rồi.
It's time to go home.
Bạn có thể đưa tôi đến đó không?
Can you get me there?
Vâng, lên xe đi.
Yes, get in the car.
Cảm ơn, hôm nay thật dài.
Thanks, it's been a long day.
Tôi biết, bây giờ hãy nghỉ ngơi thôi.
I know, let's relax now.

Getting ready for the day

Tôi cần chuẩn bị gì cho hôm nay?
What do I need for the day?
Cứ lên xe đi, tôi có mọi thứ rồi.
Just get in the car, I have everything.
Tốt, bạn có biết chúng ta sẽ đi đâu không?
Good, do you know where we'll go?
Vâng, chúng ta sẽ gặp gỡ những người mới.
Yes, we'll meet new people.
Nghe vui đấy, cảm ơn đã mời tôi.
Sounds fun, thanks for inviting me.
Không có gì.
You're welcome.

That place today

Bạn có biết chỗ đó không?
Do you know that place?
Vâng, tôi đi đến đó mỗi ngày.
Yes, I go there every day.
Hôm nay bạn có thể đưa tôi đi cùng không?
Can you take me with you today?
Ừ, đi ngay bây giờ nhé.
Yes, let's go now.
Thật tuyệt, tôi rất vui khi được đi cùng bạn.
Nice, I'm happy to go with you.
Tuyệt, đi thôi.
Great, let's go.

Practice “Unit 7” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi