Mom fell
Mẹ bị ngã hôm qua, bạn có biết không?
Mom fell yesterday, did you know?
Vâng, bà nghĩ rằng nó không quá tệ.
Yes, she thinks it wasn't too bad.
Chúng tôi đã ghi nhớ ngày hẹn với bác sĩ cho cô ấy.
We saved the date for her doctor meeting.
Tốt, việc tăng cường sức mạnh là quan trọng.
Good, it's important to build strength.
Thực tế là, bà ấy cần nghỉ ngơi.
The fact is, she needs rest.
Đồng ý, hãy giúp bà ấy hồi phục.
Agreed, let's help her recover.
Cảm ơn, tôi sẽ thông báo cho bạn biết.
Thanks, I'll keep you updated.
Nhất định rồi, cho tôi biết tình hình của mẹ nhé.
Please do, let me know how she is.
Letters meeting
Bạn đã đọc thư của mẹ về buổi họp chưa?
Did you read mom's letters about the meeting?
Vâng, bà ấy nghĩ rằng nó sẽ diễn ra vào tuần sau.
Yes, she thinks it'll be next week.
Ngày có được lưu lại không?
Has the date been saved?
Thực ra thì, nó vào thứ Hai.
As a matter of fact, it's on Monday.
Tôi sẽ sắp xếp lịch trình của mình xung quanh nó.
I'll build my schedule around it.
Ý hay đấy, mẹ sẽ trân trọng điều đó.
Good idea, mom will appreciate it.
Hoàn hảo, hẹn gặp bạn lúc đó.
Perfect, see you then.
Rất mong chờ điều đó.
Looking forward to it.
Facts build
Bạn có biết thông tin chi tiết về công trình mới này không?
Do you know the facts about this new build?
Mẹ nghĩ rằng nó sắp bắt đầu.
Mom thinks it's starting soon.
Họ đã ấn định ngày cho cuộc họp chưa?
Have they saved the date for the meeting?
Vâng, thư đã được gửi đi ngày hôm qua.
Yes, letters were sent out yesterday.
Tôi suýt ngã khi nghe tin.
I nearly fell when I heard the news.
Thú vị, đúng không?
It's exciting, isn't it?
Chắc chắn rồi, mình không thể chờ được nữa.
Absolutely, can't wait.
Tôi cũng vậy, đó là tin tuyệt vời.
Me neither, it's great news.
Date saved
Ngày tổ chức sinh nhật mẹ đã được giữ chưa?
Is the date saved for mom's birthday?
Vâng, cô ấy nghĩ năm nay sẽ đặc biệt.
Yes, she thinks it'll be special this year.
Có thông tin gì về địa điểm cuộc họp chưa?
Any facts about the meeting location?
Chúng tôi vẫn đang quyết định, thư sẽ xác nhận.
We're still deciding, letters will confirm.
Tôi suýt ngã khi nhìn thấy những đồ trang trí.
I almost fell when I saw the decorations.
Đã tốn nhiều công sức để dựng lên chúng.
It took a lot to build them up.
Làm tốt lắm, mẹ sẽ thích nó.
Great work, mom will love it.
Cảm ơn, rất vui khi nghe điều đó.
Thank you, glad to hear that.
Mom letters
Mẹ đã gửi thư về buổi họp.
Mom sent letters about the meeting.
Cô ấy nghĩ mọi người nên tham dự.
She thinks everyone should attend.
Ngày đã được lên lịch chưa?
Is the date already saved?
Đúng vậy, thông tin đã được đưa vào rõ ràng.
Yes, facts were included clearly.
Tốt, tôi sẽ đưa nó vào kế hoạch của mình.
Good, I'll build it into my plans.
Rất vui khi nghe điều đó, hẹn gặp bạn ở đó.
Glad to hear it, see you there.
Rất mong chờ điều đó.
Looking forward to it.
Tôi cũng vậy, chắc sẽ hay đấy.
Me too, it should be good.
Build meeting
Họ có định xây nhà không?
Are they going to build a house?
Mẹ nghĩ họ sẽ bắt đầu sớm thôi.
Mom thinks they will start soon.
Tôi đã tụt lại phía sau về thông tin về việc đó.
I fell behind on the facts about it.
Thư đã được gửi kèm theo tất cả các chi tiết.
Letters were sent with all details.
Ngày đã được lưu rõ ràng chưa?
Has the date been saved clearly?
Vâng, mọi người đều biết khi nào đi.
Yes, everyone knows when to go.
Hoàn hảo, tôi sẽ nhanh chóng nắm bắt được.
Perfect, I'll catch up quickly.
Nghe hay đấy, hẹn gặp bạn ở đó.
Sounds good, see you there.