- ông mister
Ông Wyatt vẫn chưa thừa nhận điều đó.
Mister Wyatt doesn't admit it yet.
- cây gậy stick
Hoàn hảo, hãy bám sát kế hoạch.
Perfect, stick to the plan.
- dài hơn longer
Tôi ước chúng ta có thể ở lại lâu hơn.
I wish we could stay longer.
- Anh british
Wyatt có treo súng Anh không?
Did Wyatt hang up the British guns?
- khởi đầu beginning
Anh ấy bắt đầu giữ vững câu chuyện của mình lâu hơn.
He's beginning to stick to his story longer.
- treo hang
Wyatt có treo súng Anh không?
Did Wyatt hang up the British guns?
- thừa nhận admit
Ông Wyatt vẫn chưa thừa nhận điều đó.
Mister Wyatt doesn't admit it yet.
- súng gun
Wyatt có treo súng Anh không?
Did Wyatt hang up the British guns?
- thức dậy wake
Tôi thường thức dậy ngay từ những âm thanh đó.
I often wake straight up from those sounds.
- nghĩ thinks
Anh ấy nghĩ rằng điều đó tốt cho các mối quan hệ.
He thinks it's good for relations.
- ngạc nhiên surprised
Tôi thừa nhận rằng tôi ngạc nhiên khi anh ấy ở lại lâu hơn.
I admit I'm surprised he's staying longer.
- không doesn't
Anh ấy không hiểu.
He doesn't understand.
- kỳ diệu wonder
Vâng, tôi tự hỏi khi nào anh ấy sẽ tỉnh dậy với sự thật.
Yes, I wonder when he'll wake up to the facts.
- câu chuyện story
Người trung sĩ đã kể một câu chuyện về chiến tranh.
The sergeant told a war story.
- sự thật facts
Vâng, tôi tự hỏi khi nào anh ấy sẽ tỉnh dậy với sự thật.
Yes, I wonder when he'll wake up to the facts.
- cảm giác sense
Tôi thừa nhận rằng việc có chúng dài hơn là hợp lý.
I admit it makes sense to have them longer.
- mỗi each
Ông Wyatt bắt đầu mất nhiều thời gian hơn mỗi ngày.
Mister Wyatt is beginning to take longer each day.