- thẻ card
Chúng tôi có thể thanh toán bằng thẻ không?
Can we pay by card?
- trả tiền pay
Tôi lo lắng về điều đó. Tôi sẽ trả tiền cho món tráng miệng.
I worry about that. I will pay for dessert.
- tiền mặt cash
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
I'll pay with cash.
- biên lai receipt
Bạn có muốn hóa đơn không?
Want a receipt?
- tiền boa tip
Bạn có muốn để lại tiền boa không?
Did you want to leave a tip?
- chia split
Chúng ta có nên chia hóa đơn không?
Should we split the bill?
- ví wallet
Tôi không có thẻ trong ví của mình.
I don't have a card in my wallet.
- hai mươi twenty
Tổng cộng là hai mươi đô la.
The total is twenty dollars.
- hóa đơn bill
Có, hóa đơn đã được thanh toán.
Yes, the bill was paid already.
- tổng cộng total
Tổng cộng là năm mươi đô la.
The total is fifty dollars.
- đô la dollar
Bao nhiêu tiền? Nó là bốn mươi đô la.
How much is it? It's forty dollars.
- ba mươi thirty
Tôi có một cuộc họp lúc ba giờ ba mươi.
I have a meeting at three thirty.
- bốn mươi forty
Tổng cộng là bốn mươi. Chia là hai mươi mỗi người.
Total is forty. Split is twenty each.
- năm mươi fifty
Đây là năm mươi đô la để trả hóa đơn của tôi.
Here's fifty dollars to pay my twenty dollar tab.
- chính xác exact
Đây. Biên lai và tiền thối chính xác.
Here. Receipt and exact change.
- sai wrong
Tôi nghĩ tôi đã làm điều gì đó sai.
I think I did something wrong.
- đúng correct
Đây không phải là tiền thối đúng.
This isn't the correct change.
- thông minh smart
Không nghi ngờ gì, thật thông minh khi theo dõi anh ấy.
No doubt, it's smart to follow him.
- dễ hơn easier
Bút chì dễ xóa hơn.
A pencil is easier to erase.
- dễ easy
Chắc chắn, một chuyến đi ngắn là dễ.
Sure, a short ride is easy.
- ổn fine
Món ăn này tốt.
This food is fine.
- đơn giản simple
Tôi biết rằng nó đơn giản.
I knew it was simple.
- nhanh fast
Vâng, điều đó đã trôi qua nhanh chóng.
Yes, that went by fast.
- nhanh hơn faster
Thanh toán bằng thẻ nhanh hơn.
Paying by card is faster.
- trở lại back
Lùi lại các bước.
Take the steps back.
- sau later
Hẹn gặp lại sau.
See you later.
- tiếp theo next
Vâng, nhưng tôi sẽ quay lại vào năm sau.
Yes, but I'll come back next year.
- tiết kiệm save
Vâng, đó là cách tốt nhất để lưu chúng.
Yes, that's the best way to save them.
- chạm tap
Chạm thẻ của bạn vào đây.
Tap your card here.
- kéo pull
Tôi sẽ kéo mọi thứ ra để kiểm tra.
I'll pull everything out to check.
- cho give
Tôi sẽ làm, chỉ cần cho tôi một phút.
I will, just give me a minute.
- kiểm tra check
Vâng, tôi thấy. Hãy kiểm tra máu của bạn.
Yeah, I see. Let's check your blood.
- sửa fix
Không vấn đề gì, chúng tôi có thể sửa nó.
No problem, we can fix it.
- giữ keep
Tất nhiên, chỉ cần tiếp tục cố gắng.
Of course, just keep trying.
- thêm add
Vui lòng thêm mặt hàng vào giỏ hàng.
Please add the item to the cart.
- bữa ăn meal
Tôi đã trả tiền mặt cho bữa ăn.
I paid cash for the meal.
- phần trăm percent
Vâng, hai mươi phần trăm tiền boa.
Yes, twenty percent tip.
- tối nay tonight
Chúng tôi sẽ đến bữa tiệc tối nay.
We're going to the party tonight.
- tiền thừa change
Ôi vâng, nhưng thế giới có thể thay đổi nhanh chóng.
Oh yes, but the world may change fast.