Practice free →

Paying for things in Vietnamese

Unit 8 — Money & shopping · 39 words · 4 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for paying for things

Example conversations in Vietnamese

Paying with cash

Bạn muốn thanh toán như thế nào?
How would you like to pay?
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt.
I'll pay with cash.
Tiền mặt cũng được. Tổng cộng là hai mươi đô la.
Cash is fine. The total is twenty dollars.
Đây là hai mươi đô la tiền mặt.
Here's twenty in cash.
Từ hai mươi. Bạn có cần tiền thừa không?
Out of twenty. Need any change?
Không, giữ lại tiền thừa.
No, keep the change.
Bạn có muốn lấy hóa đơn không?
Want a receipt?
Vâng, làm ơn. Tôi luôn giữ hóa đơn.
Yes, please. I always keep the receipt.
Đây là hóa đơn của bạn.
Here's your receipt.
Cảm ơn. Đôi khi trả bằng tiền mặt dễ hơn.
Thanks. It's easier to pay in cash sometimes.
Tiền mặt làm cho cuộc sống đơn giản.
Cash makes life simple.
Ừ, không cần rút thẻ ra khỏi ví.
Yeah, no card to pull out of my wallet.

Paying by card

Tiền mặt hay thẻ?
Cash or card?
Thẻ, làm ơn. Nó ở ngay đây trong ví của tôi.
Card, please. It's right here in my wallet.
Chạm thẻ của bạn vào đây.
Tap your card here.
Xong. Thẻ đã được chấp nhận chưa?
Done. Did the card go through?
Vâng, thẻ đã hoạt động.
Yes, the card worked.
Tuyệt. Đây là cách thanh toán dễ dàng.
Great. It's the easy way to pay.
Tôi thích thanh toán bằng thẻ. Không cần tiền mặt.
I like paying by card. No cash needed.
Giống vậy. Thẻ nhanh hơn.
Same. Card is faster.
Bạn có muốn hóa đơn cho thanh toán bằng thẻ đó không?
Want a receipt with that card payment?
Vâng, hóa đơn làm ơn.
Yes, the receipt please.
Thẻ của bạn đã được lưu trong hệ thống của chúng tôi chưa?
Did your card save in our system?
Vâng, lần sau tôi thanh toán sẽ dễ dàng hơn.
Yes, it will be easier the next time I pay.

Getting change and receipt

Đây là năm mươi đô la để trả hóa đơn hai mươi đô la của tôi.
Here's fifty dollars to pay my twenty dollar tab.
Được rồi, tiền thừa của bạn là ba mươi.
Okay, your change is thirty.
Vui lòng đưa tôi biên lai cùng với tiền thừa.
Please give me the receipt with the change.
Biên lai và tiền thừa sẽ có ngay.
Receipt and change coming up.
Cảm ơn. Tôi luôn kiểm tra tiền thừa.
Thanks. I always check the change.
Thông minh đấy. Đôi khi tiền thừa bị sai.
Smart. Sometimes change is wrong.
Biên lai, làm ơn.
Receipt, please.
Đây. Biên lai và tiền thừa chính xác.
Here. Receipt and exact change.
Khoan đã, đây không phải là tiền thừa đúng.
Wait, this isn't the correct change.
Xin lỗi, để tôi sửa lại.
Sorry, let me fix it.
Tốt hơn rồi. Bây giờ tiền thừa đã đúng.
Better. Now the change is correct.
Tốt. Giữ lại biên lai.
Good. Keep the receipt.

Splitting and tipping

Chúng ta có nên chia tiền không?
Should we split the bill?
Vâng, hãy chia tiền đi.
Yes, let's split it.
Tiền mặt hay thẻ?
Cash or card?
Tôi sẽ trả bằng tiền mặt. Bạn trả bằng thẻ.
I'll pay cash. You pay with card.
Chúng ta có thêm tiền tip không?
Are we adding a tip?
Vâng, tiền tip hai mươi phần trăm.
Yes, twenty percent tip.
Tiền tip bằng tiền mặt hay trên thẻ?
Tip in cash or on the card?
Tiền tip trên thẻ. Tiền mặt cho bữa ăn.
Tip on the card. Cash for the meal.
Tổng là bốn mươi. Chia ra là hai mươi mỗi người.
Total is forty. Split is twenty each.
Đây là hai mươi của tôi bằng tiền mặt từ ví của tôi.
Here's my twenty in cash from my wallet.
Thẻ cho phần còn lại. Tiền tip đã được thêm.
Card for the rest. Tip already added.
Chia tiền dễ dàng. Cảm ơn bạn đã trả tiền tối nay.
Easy split. Thanks for paying tonight.

Practice “Paying for things” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi