Practice free →

Unit 28 in Vietnamese

Top 1000 Words · 30 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 28

Example conversations in Vietnamese

Bakery order

Chào buổi sáng, cô.
Good morning, ma'am.
Chào buổi sáng, chị. Chị có muốn bánh mì không?
Morning, ma'am. Do you want french bread?
Vâng, và mang thêm món gì ngọt nhé.
Yes, and bring something sweet too.
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ mang thêm một chiếc bánh quy mẫu miễn phí.
Sure. I’ll bring a free cookie sample.
Tuyệt. Bạn có thể giữ một ổ bánh mì cho bạn tôi không?
Great. Can you hold one loaf for my friend?
Chắc chắn rồi. Tôi sẽ giữ nó đến trưa.
Of course. I’ll hold it until noon.
Cảm ơn. Bạn thật tử tế.
Thanks. That’s very kind.
Không có chi. Chúc bạn thưởng thức bánh mì ngon miệng.
You’re welcome. Enjoy the bread.

Camping gear

Dao cắm trại ở đâu?
Where is the camp knife?
Nó ở trong cái túi nhỏ cạnh đống lửa.
It’s in the small bag by the fire pit.
Tôi sẽ không tự cắt mình chứ?
I ain't going to cut myself, right?
Chỉ cần giữ dao cách xa cơ thể bạn ra.
Just hold the knife away from your body.
Nếu có gấu đến, chúng ta sẽ chạy.
If a bear comes, we run.
Ừ, chạy trước đi; dao không giúp được nhiều đâu.
Yes, run first; the knife won’t help much.
Mừng là chúng ta vẫn sống sót ở đây.
Glad we’re still alive out here.
Mỗi năm đi cắm trại giúp chúng ta sống vui và khỏe mạnh.
Every year camping keeps us alive and happy.

New year run

Tham gia chạy mừng năm mới miễn phí cùng tôi nhé?
Join the free New Year run with me?
Chắc rồi, tôi không muốn bỏ lỡ niềm vui đó đâu.
Sure, I ain't missing that fun.
Người ta nói năm cũ sẽ hết vào lúc nửa đêm.
They say the old year is killed at midnight.
Đúng vậy, nhưng năm mới sẽ bắt đầu ngay sau đó.
True, but the new year comes alive right after.
Mang theo quần áo ấm; trời có thể lạnh đấy.
Bring warm clothes; it may be cold.
Ý hay đó. Mình gặp nhau lúc bảy giờ rồi khởi động nhé.
Good idea. Let’s meet at seven and warm up.
Được rồi. Hẹn gặp nhé.
Deal. See you then.
Hẹn gặp lại—chúng ta sẽ chạy cùng nhau vào năm mới.
See you—​we’ll run into the new year together.

Language lesson

Tôi muốn học tiếng Pháp trong năm nay.
I want to learn French this year.
Ý tưởng hay đấy. Tiếng Pháp nghe rất hay.
Great idea. French sounds beautiful.
Bạn có mẹo nào không?
Do you have any tips?
Ừ. Nghe hàng ngày và nói một chút mỗi tối.
Yes. Listen daily and speak a bit each night.
Anh trai tôi nói tiếng Pháp không khó.
My brother says french ain't hard.
Anh ấy nói đúng; cứ kiên trì luyện tập rồi bạn sẽ thoải mái đi du lịch.
He’s right; just keep at it and you’ll be free to travel.
Cảm ơn. Mai tôi sẽ mang ghi chép của mình theo.
Thanks. I’ll bring my notes tomorrow.
Hoàn hảo. Lúc đó chúng ta sẽ luyện cái gì đó mới nhé.
Perfect. We’ll practice something new then.

Street incident

Bạn có nghe chuyện gì xảy ra ở trung tâm thành phố không?
Did you hear what happened downtown?
Có ai đó vung dao nhưng không ai bị giết.
Yes, someone waved a knife but no one was killed.
May quá, mọi người đều an toàn.
Glad everyone is alive.
Cảnh sát đã nhanh chóng di chuyển mọi người đi.
The police moved people away fast.
Người đàn ông đó chạy đi đâu?
Where did the man run?
Anh ta đã cố chạy, nhưng các sĩ quan đã bắt được anh ta.
He tried to run, but officers caught him.
Hy vọng anh ấy nhận được sự giúp đỡ.
Hope he gets help.
Mình cũng hy vọng vậy. Chuyện đó thật đáng sợ.
I hope so too. It was something scary.

Grocery line

Chị ơi, hàng không di chuyển.
Ma'am, the line won't move.
Tôi biết. Ít nhất thì bọn trẻ có chỗ ngồi.
I know. At least the kids are free to sit.
Tôi muốn giữ chỗ này cho anh trai tôi.
I wanted to hold this spot for my brother.
Không sao đâu, anh ấy có thể vào khi quay lại.
No problem; he can step in when he’s back.
Anh ấy đi lấy nước.
He went to bring water.
Tốt lắm. Uống gì đó sẽ giúp chúng ta chờ đợi.
Good. Something to drink will help us wait.
Cảm ơn vì đã tử tế.
Thanks for being kind.
Không có gì, cô ạ. Chúng tôi sẽ xong sớm thôi.
You’re welcome, ma'am. We’ll be done soon.

Practice “Unit 28” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi