Practice free →

Unit 39 in Vietnamese

Top 1000 Words · 28 words · 6 conversations. Every word and phrase below comes from the free lesson you can practice out loud in your browser or in the app.

▶ Practice this lesson free — with audio

Vietnamese words for unit 39

Example conversations in Vietnamese

Party plan

Này, tối nay bạn có đi dự tiệc không?
Hey, are you going to the party tonight?
Ừ, bữa tiệc là ý tưởng của tôi.
Yes, the party was my idea.
Điều gì khiến bạn nảy ra ý tưởng tổ chức tiệc?
What gave you the idea for a party?
Tôi chỉ muốn công bằng thôi.
I just wanted to be fair.
Ý bạn là gì?
What do you mean?
Họ đã tổ chức một bữa tiệc cho tôi tuần trước.
They had a party for me last week.
Vậy bây giờ đến lượt họ phải không?
So, now it's their turn?
Đúng vậy, họ là một cặp đôi rất đặc biệt.
Yes, they're a very special couple.
Mọi thứ trông có vẻ công bằng cho đến giờ.
Everything looks fair so far.
Ừ, mọi người khác đều biết đó chỉ là một bữa tiệc nhỏ.
Yes, everyone else knows it is a small party.
Tuyệt vời, hẹn gặp bạn ở đó.
Great, see you there.
Chờ đón điều bất ngờ lớn nhé.
Watch for the big surprise.

Lost watch

Sáng nay tôi bị mất đồng hồ rồi.
I lost my watch this morning.
Có phải cái đồng hồ trắng mà tôi đã tặng bạn không?
Is it the white watch I gave you?
Vâng, cái màu trắng.
Yes, the white one.
Tôi sẽ báo cho bộ phận tìm đồ thất lạc.
I will report it to lost and found.
Một vài người nhìn thấy nó gần cửa.
A couple people saw it near the door.
Được rồi, để tôi đến phòng tìm đồ thất lạc bảo họ chú ý tìm dùm.
Okay, I'll go tell lost and found to look out for it.
Cảm ơn, tôi rất thích chiếc đồng hồ đó.
Thanks, I love that watch.
Mọi chuyện sẽ ổn thôi, đừng lo.
Everything will be fine, don't worry.

Show night

Tối nay muốn xem chương trình khác không?
Want to watch another show tonight?
Được, nhưng lần này đừng xem đánh nhau nữa.
Sure, but no fight this time.
Cũng hợp lý, mình xem cái gì nhẹ nhàng đi.
That's fair, lets watch something peaceful.
Ừ, chúng ta đã xem quá nhiều trận đánh nhau trên TV rồi.
Yeah, we've been watching too many fights on TV.
Mình có thể mua đồ ăn đặc biệt.
We can buy special food.
Tuyệt vời, vài tháng trước họ đã cho chúng ta đồ ăn miễn phí.
Great, they gave us free food a couple months ago.
Tuyệt, còn gì nữa không?
Cool, anything else?
Không có gì khác, chỉ xem và thư giãn thôi.
Nothing else, just watch and relax.

Work report

Sếp muốn một báo cáo khác.
The boss wants another report.
Vâng, tôi đã rút gọn mọi thứ thành một báo cáo ngắn.
Yes, I cut everything down to a short paper.
Công bằng thôi, ông ấy chỉ biết số liệu.
Fair, he only knows numbers.
Đúng vậy, sếp sẽ yêu cầu báo cáo mỗi hai tháng.
True, he will ask for the report every two months.
Bạn có thể trông chừng chỗ của tôi trong lúc tôi gửi nó không?
Can you watch my place while I send it?
Được rồi, cứ thong thả đi.
Sure, take your time.
Cảm ơn, bạn đã giúp tôi có chút thời gian nghỉ ngơi.
Thanks, you gave me a break.
Không có gì đâu, lát nữa sẽ có người khác đến.
No problem, someone else will come soon.

Gift choice

Tôi đã tặng Joe một chiếc đồng hồ trắng.
I gave Joe a white watch.
Đó là một món quà đặc biệt; Joe biết điều đó.
That is a special thing; Joe knows it.
Anh ấy nói mọi thứ khác đều quá to.
He said everything else was too big.
Đúng rồi, chiếc đồng hồ vừa hoàn hảo.
Fair point; the watch fits perfectly.
Tôi không nhớ đã thấy bạn ở đó.
I don't remember seeing you there.
Tôi đã không có mặt ở đó.
I wasn't there.
Bạn có đi dự tiệc khác không?
Did you go to another party?
Không, tối đó tôi ở nhà.
No, I stayed home that night.
Tốt, không cần phải chen chúc với đám đông.
Good, no need to fight crowds.
Đúng rồi, Joe biết tôi không thích tiệc tùng.
Right, Joe knows I don't like parties.

Street event

Cậu có xem trận đánh nhau trên đường tối qua không?
Did you watch the street fight last night?
Đúng rồi, có vài người đàn ông da trắng đang đánh nhau.
Yes, a couple of white men were fighting.
Sau đó có chuyện gì nữa không?
What else happened after that?
Cảnh sát đến và chấm dứt mọi chuyện.
Police came and cut everything short.
Có lý do gì đặc biệt cho cuộc đánh nhau không?
Any special reason for the fight?
Không, họ chỉ say rượu thôi.
No, they were just drunk.
Nếu cả hai đều say, thì đó là một trận đánh công bằng.
If they were both drunk, it was a fair fight.
Ừ, đúng vậy.
Yes, that's true.
Tôi nghe nói có một bản báo cáo trên radio.
I heard a report is on the radio.
Vâng, họ sẽ nói về nó trong nhiều tháng.
Yes, they will talk about it for months.

Practice “Unit 39” in Vietnamese — free

Hear native audio for every word and phrase, and practice speaking. No account, no email, no paywall.

Start this lesson in your browser →
Or get the app: Google Play · App Store

This lesson in other languages: Spanish · French · German · Italian · Portuguese · Japanese · Korean · Chinese · Russian · Arabic · Hindi